Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội - BHN


BHN (HOSE):   135   0  (0%)
Tham Chiếu 135
Mở Cửa 137
TN/CN 129 / 137
Khối Lượng 8,290
KLTB 13 tuần 37,075
KLTB 10 ngày 38,078
CN 52 tuần 221.7
TN 52 tuần 74.6
EPS 2,614
PE 51.6
Vốn thị trường 31,293
KL đang lưu hành 231.80 triệu
Giá sổ sách 28.4 ngàn
ROE 9%
Beta 2.26
EPS 4 quý trước 4,487
MUA BÁN
131.80 60 132.00 870 134.00 160 135.00 660 136.00 380 137.00 2,890
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BHN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 8,866,360 7,226,820 82% 808,600 630,705 78%
2016 0 10,031,542 0% 848,558 796,698 94%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)19/09/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)20/10/2016

2015
18% (1800 đồng tiền mặt)13/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.5%)
EPS:
 
81.6%
PE:
 
37.4%
ROA:
 
65.9%
ROE:
 
47.2%
P/B:
 
24.5%
ĐÁY CP:
 
16.1%
Hệ Số Nợ:
 
74.1%
BETA:
 
99.3%
THANH KHOẢN:
 
71.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SBT 21.0 634 33 5% 168% 1.0 56.9%
QNS 54.5 5,271 10.3 30% 313% 0 70.7%
CMF 59 5,186 11.4 16% 197% 0 55.1%
SGC 64.1 4,231 15.2 28% 420% 0.2 61.7%
ANT 9.2 0 0 6% 0% 0 29.3%
SAB 309 6,966 44.4 30% 1,246% 1.2 66.9%
VOC 20.1 2,179 9.2 13% 131% 0 64.8%
CAP 37.5 5,384 7 39% 271% 0.5 74.2%
DBC 28.9 2,360 12.2 8% 98% 0.8 58.7%
VCF 250 14,601 17.1 17% 288% -0.8 53.6%

So sánh

ANTBHNFCSHATSAF
Giá Thị Trường 9.20
0   0%
135.00
0   0%
10.50
0   0%
39.30
0   0%
57.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.02.61k / 51.6-1.84k / -5.70.85k / 46.23.94k / 14.5
Giá Sổ Sách 0
ngàn
28.41
ngàn
5.76
ngàn
21.71
ngàn
13.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,40537,075979,584431
Khối lượng đang lưu hành 6,000,000231,800,00029,450,0003,123,0007,918,154
Tổng Vốn Thị Trường 55
tỷ VND
31,293
tỷ VND
309
tỷ VND
123
tỷ VND
451
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
252,900
(8.1%)
347,023
(4.38%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
23,816
tỷ VND
893
tỷ VND
3,687
tỷ VND
6,473
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,646
tỷ VND
-54
tỷ VND
164
tỷ VND
225
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 69
tỷ VND
6,585
tỷ VND
170
tỷ VND
68
tỷ VND
107
tỷ VND
Tổng Nợ 183
tỷ VND
3,243
tỷ VND
735
tỷ VND
92
tỷ VND
72
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
9,828
tỷ VND
904
tỷ VND
159
tỷ VND
179
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
2,024
tỷ VND
5
tỷ VND
55
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 66% / 9-6% / -322% / 417% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%33%81%57%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%7%-6%4%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 31.50%4.10%-6.10%12.70%11.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.90%2.50%-15,302.40%26.90%9.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.10%21.60%0%17.30%31.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357