Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội - BHN


BHN (HOSE):   109.40   -8.10  (-6.9%)
Tham Chiếu 117.50
Mở Cửa 117.90
TN/CN 109.40 / 117.90
Khối Lượng 44,370
KLTB 13 tuần 34,098
KLTB 10 ngày 32,825
CN 52 tuần 221.7
TN 52 tuần 53.6
EPS 3,061
PE 35.7
Vốn thị trường 25,359
KL đang lưu hành 231.80 triệu
Giá sổ sách 27.2 ngàn
ROE 12%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 2,752
MUA BÁN
109.30 3,320 109.40 10,190 113.00 460 113.90 160 114.00 50
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BHN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 8,866,356 4,233,289 48% 808,600 313,185 39%
2016 0 10,031,542 0% 848,558 796,698 94%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)19/09/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)20/10/2016

2015
18% (1800 đồng tiền mặt)13/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
William(7) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.5%)
EPS:
 
85.5%
PE:
 
40.3%
ROA:
 
71.1%
ROE:
 
59.4%
P/B:
 
25.5%
ĐÁY CP:
 
12.1%
Hệ Số Nợ:
 
72.1%
BETA:
 
74.3%
THANH KHOẢN:
 
68.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MSN 56.7 1,944 29.2 12% 269% 0.7 56.7%
HAD 42.5 4,108 10.3 11% 111% 0.8 65.8%
S33 27.5 5,582 4.9 16% 102% 0 63.7%
VDL 32 1,350 23.7 12% 276% 0.4 52.7%
IFC 17.2 -79 -217.7 1% -183% 0 19.8%
CMN 33 2,282 14.5 9% 133% 0 55.4%
SGC 51.5 4,644 11.1 32% 354% 0.1 66.6%
MCF 15.2 1,691 9 12% 107% 0.2 62.6%
NAF 25.1 1,926 13 16% 162% 0.3 68.5%
KDC 38.2 5,460 7 18% 120% 0.9 77.7%

So sánh

BHNBLTIFSSLSTAC
Giá Thị Trường 109.40
-8.10   -6.9%
32.00
0   0%
9.50
-0.50   -5%
170.50
-1   -0.6%
45.00
0   0%
EPS/PE 3.06k / 35.70k / 0.01.07k / 8.919.98k / 8.52.47k / 18.2
Giá Sổ Sách 27.21
ngàn
0
ngàn
3.04
ngàn
51.51
ngàn
14.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 34,0981581,61015,4131,122
Khối lượng đang lưu hành 231,800,0004,000,00087,140,9848,159,98332,266,332
Tổng Vốn Thị Trường 25,359
tỷ VND
128
tỷ VND
828
tỷ VND
1,391
tỷ VND
1,452
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
3,368,926
(3.87%)
58,410
(0.72%)
601,070
(1.86%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,822
tỷ VND
0
tỷ VND
9,752
tỷ VND
2,611
tỷ VND
39,544
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,347
tỷ VND
0
tỷ VND
-94
tỷ VND
423
tỷ VND
703
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,307
tỷ VND
0
tỷ VND
265
tỷ VND
420
tỷ VND
479
tỷ VND
Tổng Nợ 3,490
tỷ VND
0
tỷ VND
344
tỷ VND
506
tỷ VND
820
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,797
tỷ VND
0
tỷ VND
609
tỷ VND
926
tỷ VND
1,300
tỷ VND
Tiền mặt 1,928
tỷ VND
0
tỷ VND
158
tỷ VND
23
tỷ VND
322
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 120% / 015% / 3518% / 396% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%0%57%55%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%0%-1%16%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.10%0%9.70%12%-1.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.50%0%7.40%87.90%31.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.60%0%19.40%33.30%19.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357