Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BIC


BIC (HOSE):   32.60   -0.05  (-0.2%)
Tham Chiếu 32.65
Mở Cửa 31
TN/CN 30.50 / 32.60
Khối Lượng 6,410
KLTB 13 tuần 9,957
KLTB 10 ngày 8,353
CN 52 tuần 41.8
TN 52 tuần 30.1
EPS 1,057
PE 30.8
Vốn thị trường 3,823
KL đang lưu hành 117.28 triệu
Giá sổ sách 17.4 ngàn
ROE 6%
Beta -0.26
EPS 4 quý trước 1,352
MUA BÁN
30.50 1,430 30.65 40 31.00 10 32.30 100 32.40 630 32.50 50
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,900,000 1,320,090 69% 186,000 134,041 72%
2016 1,750,000 1,668,508 95% 182,000 165,645 91%
2015 1,305,000 1,550,943 119% 147,000 156,860 107%
2014 1,000,000 1,219,543 122% 130,000 138,019 106%
2013 850,000 855,868 101% 121,000 125,593 104%
2012 850,000 670,377 79% 106,000 110,838 105%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)12/04/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)13/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)24/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-27 (lần)
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.5%)
EPS:
 
58.7%
PE:
 
41.5%
ROA:
 
44.5%
ROE:
 
35.5%
P/B:
 
35.4%
ĐÁY CP:
 
74.2%
Hệ Số Nợ:
 
65.3%
BETA:
 
6.0%
THANH KHOẢN:
 
57.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BID 24.5 1,685 14.5 13% 191% 1.6 53.2%
VNR 22.9 2,114 10.8 10% 108% 0.6 63.4%
VIB 23.5 1,303 18 8% 149% 0 44.7%
BMI 33.9 2,569 13.2 10% 137% -0.1 52.4%
PTI 23.8 1,346 17.7 6% 104% 0.5 57%
STB 12.5 384 32.6 3% 98% 1.7 47.1%
MBB 24 2,123 11.3 14% 151% 1.4 55.8%
PVI 33 2,461 13.4 9% 108% 0.7 60%
ACB 34.2 1,856 18.4 12% 222% 1.6 50.9%
CTG 22 2,008 11 12% 132% 1.9 56.6%

So sánh

ABIBICBMICTGEIB
Giá Thị Trường 28.80
-0.40   -1.4%
32.60
-0.05   -0.2%
33.90
-0.10   -0.3%
22.00
1.15   5.5%
12.35
0   0%
EPS/PE 4.41k / 6.51.06k / 30.82.57k / 13.22.01k / 11.00.43k / 29.1
Giá Sổ Sách 18.78
ngàn
17.37
ngàn
24.79
ngàn
16.65
ngàn
11.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,9979,95745,2902,192,529351,873
Khối lượng đang lưu hành 38,000,000117,276,89591,354,0373,723,404,5561,235,522,904
Tổng Vốn Thị Trường 1,094
tỷ VND
3,823
tỷ VND
3,097
tỷ VND
81,915
tỷ VND
15,259
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
54,754,254
(46.69%)
35,147,015
(38.47%)
1,116,380,117
(29.98%)
346,600,287
(28.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,688
tỷ VND
7,376
tỷ VND
17,181
tỷ VND
315,036
tỷ VND
77,099
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 474
tỷ VND
639
tỷ VND
999
tỷ VND
48,500
tỷ VND
9,601
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 714
tỷ VND
2,037
tỷ VND
2,264
tỷ VND
62,004
tỷ VND
13,788
tỷ VND
Tổng Nợ 989
tỷ VND
2,585
tỷ VND
3,026
tỷ VND
1,000,012
tỷ VND
124,556
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,703
tỷ VND
4,677
tỷ VND
5,290
tỷ VND
1,062,292
tỷ VND
138,343
tỷ VND
Tiền mặt 362
tỷ VND
86
tỷ VND
193
tỷ VND
6,376
tỷ VND
2,796
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 233% / 64% / 101% / 120% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%55%57%94%90%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%9%6%15%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%22.50%5.80%2.60%-7.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%10%8.50%2.20%90.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%24.50%11.80%1.10%-3.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357