Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BIC


BIC (HOSE):   31.50   -1  (-3.1%)
Tham Chiếu 32.50
Mở Cửa 31
TN/CN 31 / 31.50
Khối Lượng 3,200
KLTB 13 tuần 14,892
KLTB 10 ngày 21,462
CN 52 tuần 42.5
TN 52 tuần 30.1
EPS 1,175
PE 26.8
Vốn thị trường 3,694
KL đang lưu hành 117.28 triệu
Giá sổ sách 17.7 ngàn
ROE 7%
Beta -0.13
EPS 4 quý trước 1,082
MUA BÁN
30.50 20 31.00 190 31.05 30 31.50 7,040 31.85 190 31.90 970
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,900,000 1,842,742 97% 186,000 186,455 100%
2016 1,750,000 1,668,508 95% 182,000 165,645 91%
2015 1,305,000 1,550,943 119% 147,000 156,860 107%
2014 1,000,000 1,219,543 122% 130,000 138,019 106%
2013 850,000 855,868 101% 121,000 125,593 104%
2012 850,000 670,377 79% 106,000 110,838 105%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)12/04/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)13/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)24/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng27 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
MFI(14) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-15 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-27 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.2%)
EPS:
 
61.6%
PE:
 
43.1%
ROA:
 
42.8%
ROE:
 
38.1%
P/B:
 
37.3%
ĐÁY CP:
 
77.9%
Hệ Số Nợ:
 
63.6%
BETA:
 
6.9%
THANH KHOẢN:
 
62.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BMI 29.8 1,788 16.7 8% 126% 0 52%
MIG 14.4 556 25.9 5% 130% 0 44.5%
BIC 31.5 1,175 26.8 7% 178% -0.1 48.2%
NVB 9.7 73 132.9 1% 91% 1.4 41%
PVI 38.2 652 58.6 2% 125% 0.6 48.5%
ABI 26.4 3,380 7.8 18% 144% 0 60.6%
STB 15.5 657 23.5 5% 119% 1.5 48.7%
VNR 23.9 1,974 12.1 10% 116% 0.4 63.6%
PGI 18.6 1,437 12.9 8% 109% -0.0 53.7%
MBB 32.9 1,904 17.3 12% 212% 1.5 52%

So sánh

ABIBICBMISTBVIB
Giá Thị Trường 26.40
0   0%
31.50
-1   -3.1%
29.80
-0.20   -0.7%
15.45
0.45   3%
38.70
0.20   0.5%
EPS/PE 3.38k / 7.81.18k / 26.81.79k / 16.70.66k / 23.51.30k / 29.7
Giá Sổ Sách 18.31
ngàn
17.67
ngàn
23.58
ngàn
13.01
ngàn
15.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,11014,89268,28715,156,564431,670
Khối lượng đang lưu hành 38,000,000117,276,89591,354,0371,785,215,716564,442,500
Tổng Vốn Thị Trường 1,003
tỷ VND
3,694
tỷ VND
2,722
tỷ VND
27,582
tỷ VND
21,844
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
54,754,254
(46.69%)
35,147,015
(38.47%)
218,409,926
(12.23%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,023
tỷ VND
7,899
tỷ VND
18,142
tỷ VND
111,613
tỷ VND
6,150
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 457
tỷ VND
672
tỷ VND
1,014
tỷ VND
14,548
tỷ VND
1,328
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 696
tỷ VND
2,072
tỷ VND
2,154
tỷ VND
23,228
tỷ VND
8,930
tỷ VND
Tổng Nợ 1,096
tỷ VND
2,610
tỷ VND
3,572
tỷ VND
345,453
tỷ VND
107,644
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,792
tỷ VND
4,716
tỷ VND
5,726
tỷ VND
368,680
tỷ VND
116,574
tỷ VND
Tiền mặt 140
tỷ VND
55
tỷ VND
163
tỷ VND
6,213
tỷ VND
1,298
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 183% / 73% / 80% / 51% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%55%62%94%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%9%6%13%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%23.10%8.20%-1.20%5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%10.40%15.20%242.90%191.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%22.30%15.30%7.70%3.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357