Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập đoàn Bảo Việt - BVH


BVH (HOSE):   55.20   0.20  (0.4%)
Tham Chiếu 55
Mở Cửa 53.70
TN/CN 53.70 / 55.50
Khối Lượng 992,550
KLTB 13 tuần 927,647
KLTB 10 ngày 1,000,700
CN 52 tuần 72.0
TN 52 tuần 31.8
EPS 1.6 ngàn
PE 34.4 lần
Vốn thị trường 40,976 Tỷ
KL đang lưu hành 742.32 triệu
Giá sổ sách 28.2 ngàn
ROE 6%
Beta 1.55
EPS 4 quý trước 1,601
MUA BÁN
55.00 8,110 55.10 6,120 55.20 5,820 55.30 1,890 55.40 10,510 55.50 35,370
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BVH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 27,558.20 0% 0 0 0%
2019 45,000,000 35,814.50 0% 1,250,000 1,242.70 0%
2018 1,428,000 30,865.10 2% 1,050,000 1,088.70 0%
2017 28,876,000 25,008.10 0% 1,195,000 1,603.10 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
8% (800 đồng tiền mặt)20/10/2020

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)15/11/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)02/08/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.9%)
EPS:
 
77.2%
PE:
 
53.2%
ROA:
 
39.6%
ROE:
 
52.3%
P/B:
 
43.4%
ĐÁY CP:
 
25.6%
Hệ Số Nợ:
 
13.3%
BETA:
 
98.7%
THANH KHOẢN:
 
90.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (28 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EIB 17.2 692 24.8 5% 128% 0.2 55.5%
VIB 29.5 3,744 7.9 25% 165% 1 64.6%
TPB 22.4 3,694 6.1 25% 124% 0.4 66.6%
VCB 92 4,632 19.9 18% 365% 1.1 61.9%
CTG 33.9 2,950 11.5 13% 151% 1.2 60.7%
TCB 24.5 3,281 7.5 17% 121% 1.2 68.2%
ABI 34.8 6,636 5.2 25% 134% 0 61.2%
SHB 17.3 1,576 11 12% 127% 1.8 59.2%
MBB 20.9 2,982 7 18% 104% 1.1 66.9%
BID 41.7 2,149 19.4 11% 206% 1.3 60.7%

So sánh

BICBVHMIGTCBVCB
Giá Thị Trường 19.7000
19.70   0%
55.2000
55.20   0.4%
12.7000
12.70   0.8%
24.5000
24.50   1.7%
92.0000
92   -1.1%
EPS/PE 2.23k / 8.81.60k / 34.40.95k / 13.43.28k / 7.54.63k / 19.9
Giá Sổ Sách 20.05
ngàn
28.18
ngàn
11.07
ngàn
20.17
ngàn
25.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 97,441927,64767,28011,219,9821,002,740
Khối lượng đang lưu hành 117,276,895742,322,764130,000,0003,500,139,9623,708,877,448
Tổng Vốn Thị Trường 2,310
tỷ VND
40,976
tỷ VND
1,651
tỷ VND
85,753
tỷ VND
341,217
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 54,754,254
(46.69%)
170,522,250
(22.97%)
0
(0%)
0
(0%)
566,053,270
(15.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,532
tỷ VND
160,693
tỷ VND
9,470
tỷ VND
148,049
tỷ VND
453,712
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,347
tỷ VND
13,274
tỷ VND
459
tỷ VND
39,449
tỷ VND
94,141
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,351
tỷ VND
20,919
tỷ VND
1,439
tỷ VND
70,608
tỷ VND
93,576
tỷ VND
Tổng Nợ 3,424
tỷ VND
124,042
tỷ VND
3,849
tỷ VND
330,853
tỷ VND
1,094,996
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,775
tỷ VND
144,961
tỷ VND
5,289
tỷ VND
401,462
tỷ VND
1,188,572
tỷ VND
Tiền mặt 103
tỷ VND
3,177
tỷ VND
185
tỷ VND
26,597
tỷ VND
174,498
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 111% / 62% / 93% / 171% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%86%73%82%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%8%5%27%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.40%17.60%20.10%14.30%19.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17.20%1.80%50.30%61.20%33.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.10%12.10%-0.10%-2.10%12.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357