Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập đoàn Bảo Việt - BVH


BVH (HOSE):   58.10   0.30  (0.5%)
Tham Chiếu 57.80
Mở Cửa 57.80
TN/CN 57.40 / 58.10
Khối Lượng 315,170
KLTB 13 tuần 316,559
KLTB 10 ngày 478,990
CN 52 tuần 72.9
TN 52 tuần 56.9
EPS 1,913
PE 30.4
Vốn thị trường 39,535
KL đang lưu hành 680.47 triệu
Giá sổ sách 19.8 ngàn
ROE 10%
Beta 1.30
EPS 4 quý trước 1,695
MUA BÁN
57.70 220 57.80 1,000 57.90 10,000 58.10 120 58.20 6,100 58.30 4,010
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BVH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,398,000 20,018,587 1,432% 1,005,000 1,164,949 116%
2015 18,910,000 15,943,462 84% 1,140,000 1,174,931 103%
2014 1,416,000 13,613,451 961% 1,120,000 1,331,269 119%
2013 1,411,000 11,989,345 850% 1,103,000 1,233,974 112%
2012 0 10,593,014 0% 915,000 1,431,194 156%
2011 14,800,000 9,371,727 63% 1,138,000 1,202,953 106%
2010 11,720,000 8,243,995 70% 1,104,000 974,301 88%
2009 9,717,000 7,393,368 76% 775,000 1,245,520 161%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
8% (800 đồng tiền mặt)28/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)21/05/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)28/05/2014

2013
15% (1500 đồng tiền mặt)13/06/2013

2012
12% (1200 đồng tiền mặt)28/05/2012

2011
12% (1200 đồng tiền mặt)01/06/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên SMA(50)17 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20214 (lần)
William(7) Vượt lên -80219 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-160 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--227 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.7%)
EPS:
 
75.4%
PE:
 
44.8%
ROA:
 
35.2%
ROE:
 
52.0%
P/B:
 
27.3%
ĐÁY CP:
 
85.0%
Hệ Số Nợ:
 
42.0%
BETA:
 
90.0%
THANH KHOẢN:
 
85.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ABI 36 3,571 10.1 20% 201% 0 54.6%
PTI 25.5 1,461 17.5 6% 109% 0.5 53.1%
SHB 7.5 910 8.2 7% 57% 0.8 55%
VIB 23 1,024 22.5 7% 146% 0 43.3%
BIC 39.4 1,128 34.9 7% 223% -0.5 39.5%
CTG 20 1,858 10.8 12% 128% 1.3 57.4%
NVB 9.5 46 206.5 0% 88% 0.8 38%
MBB 21.5 1,806 11.9 12% 147% 0.8 53.2%
STB 14.2 304 46.7 2% 85% 1.5 46.9%
ACB 25.7 1,494 17.2 10% 176% 1.3 51.9%

So sánh

ACBBVHSHBVCBVNR
Giá Thị Trường 25.70
-0.40   -1.5%
58.10
0.30   0.5%
7.50
0.10   1.4%
38.10
0   0%
23.90
0   0%
EPS/PE 1.49k / 17.21.91k / 30.40.91k / 8.22k / 19.01.91k / 12.5
Giá Sổ Sách 14.56
ngàn
19.75
ngàn
13.20
ngàn
13.94
ngàn
20.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,591,717316,55911,867,8781,315,47416,188
Khối lượng đang lưu hành 999,407,901680,471,4341,019,205,6463,597,768,575131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 25,685
tỷ VND
39,535
tỷ VND
7,644
tỷ VND
137,075
tỷ VND
3,133
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
170,522,250
(25.06%)
114,809,175
(11.26%)
566,053,270
(15.73%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 126,489
tỷ VND
89,894
tỷ VND
61,322
tỷ VND
210,059
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7,179
tỷ VND
2,809
tỷ VND
3,449
tỷ VND
27,152
tỷ VND
546
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14,556
tỷ VND
13,443
tỷ VND
13,457
tỷ VND
50,166
tỷ VND
2,639
tỷ VND
Tổng Nợ 236,981
tỷ VND
60,986
tỷ VND
234,451
tỷ VND
743,966
tỷ VND
4,046
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 251,537
tỷ VND
75,095
tỷ VND
247,910
tỷ VND
794,279
tỷ VND
6,715
tỷ VND
Tiền mặt 3,797
tỷ VND
1,462
tỷ VND
1,363
tỷ VND
8,867
tỷ VND
88
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 102% / 100% / 71% / 144% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%81%95%94%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%3%6%13%51%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%16.50%18%9.40%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%-0.70%17.20%10.70%-2.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.70%10.40%-6%-0.50%2.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357