Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập đoàn Bảo Việt - BVH


BVH (HOSE):   82.30   -0.70  (-0.8%)
Tham Chiếu 83
Mở Cửa 83
TN/CN 82.30 / 84
Khối Lượng 155,760
KLTB 13 tuần 312,577
KLTB 10 ngày 166,138
CN 52 tuần 107.9
TN 52 tuần 49.5
EPS 2,364
PE 35.1
Vốn thị trường 56,479
KL đang lưu hành 680.47 triệu
Giá sổ sách 21.0 ngàn
ROE 12%
Beta 1.27
EPS 4 quý trước 1,926
MUA BÁN
81.80 5,000 82.00 10,780 82.10 2,250 82.30 300 82.50 2,260 82.70 3,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BVH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 25,521,511 0% 1,025,000 1,603,096 156%
2016 1,398,000 20,018,587 1,432% 1,005,000 1,164,949 116%
2015 1,316,000 15,943,462 1,212% 980,000 1,174,931 120%
2014 1,416,000 13,613,451 961% 1,120,000 1,331,269 119%
2013 1,411,000 11,989,345 850% 1,103,000 1,233,974 112%
2012 0 10,593,014 0% 915,000 1,431,194 156%
2011 14,800,000 9,371,727 63% 1,138,000 1,202,953 106%
2010 11,720,000 8,243,995 70% 1,104,000 974,301 88%
2009 9,717,000 7,393,368 76% 775,000 1,245,520 161%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)02/08/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)28/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)21/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Inverted Hammer Pattern (Ngày)18 (lần)
RSI(7) < 301
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20214 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80219 (lần)
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.4%)
EPS:
 
79.0%
PE:
 
40.7%
ROA:
 
34.7%
ROE:
 
59.4%
P/B:
 
27.5%
ĐÁY CP:
 
14.1%
Hệ Số Nợ:
 
49.3%
BETA:
 
96.6%
THANH KHOẢN:
 
88.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIB 27.2 1,621 16.9 10% 169% 0 48.8%
PTI 19.8 1,869 10.6 8% 82% 0.1 57.9%
LPB 11.5 1,999 5.9 15% 87% 0 59.5%
BMI 21.4 2,076 10.3 9% 89% 0.2 66.5%
VNR 23.8 2,020 11.8 10% 113% 0.3 62.9%
BAB 22.1 1,409 15.7 11% 169% 0 46.4%
BIC 28.8 1,243 23.2 7% 159% -0.1 50.1%
MIG 13.3 505 26.1 5% 118% 0 45.4%
HDB 36.1 2,280 15.9 17% 239% 1.7 60%
VCB 56.7 2,887 20.1 19% 373% 1.6 55.8%

So sánh

BIDBVHHDBMIGVCB
Giá Thị Trường 27.00
-1   -3.6%
82.30
-0.70   -0.8%
36.10
-0.20   -0.6%
13.30
0   0%
56.70
-1.40   -2.4%
EPS/PE 2.06k / 13.62.36k / 35.12.28k / 15.90.51k / 26.12.89k / 20.1
Giá Sổ Sách 13.99
ngàn
21.00
ngàn
15.16
ngàn
11.19
ngàn
15.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,536,694312,5772,583,73245,4522,987,054
Khối lượng đang lưu hành 3,418,715,334680,471,434980,999,97980,000,0003,597,768,575
Tổng Vốn Thị Trường 92,305
tỷ VND
56,003
tỷ VND
35,414
tỷ VND
1,064
tỷ VND
203,993
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 65,637,496
(1.92%)
170,522,250
(25.06%)
0
(0%)
0
(0%)
566,053,270
(15.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 184,302
tỷ VND
117,002
tỷ VND
9,383
tỷ VND
2,805
tỷ VND
232,917
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 30,376
tỷ VND
9,094
tỷ VND
2,570
tỷ VND
71
tỷ VND
51,773
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 47,830
tỷ VND
14,290
tỷ VND
14,869
tỷ VND
895
tỷ VND
55,972
tỷ VND
Tổng Nợ 1,176,139
tỷ VND
84,324
tỷ VND
174,595
tỷ VND
2,285
tỷ VND
947,840
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,226,943
tỷ VND
99,330
tỷ VND
190,374
tỷ VND
3,188
tỷ VND
1,003,906
tỷ VND
Tiền mặt 9,442
tỷ VND
11,231
tỷ VND
1,650
tỷ VND
17
tỷ VND
9,656
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 152% / 121% / 171% / 51% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 96%85%92%72%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%8%27%3%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.70%19.40%151.40%17.20%15.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16%4.50%76.80%23.30%16.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.10%14.10%0%-4.80%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357