Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cát Lợi - CLC


CLC (HOSE):   69.40   -0.20  (-0.3%)
Tham Chiếu 69.60
Mở Cửa 69.40
TN/CN 69 / 69.40
Khối Lượng 1,140
KLTB 13 tuần 4,783
KLTB 10 ngày 4,428
CN 52 tuần 69.6
TN 52 tuần 50.9
EPS 8,792
PE 7.9
Vốn thị trường 909
KL đang lưu hành 13.10 triệu
Giá sổ sách 31.2 ngàn
ROE 28%
Beta 0.73
EPS 4 quý trước 8,357
MUA BÁN
67.00 10 67.10 50 68.60 10 69.40 490 69.50 90 69.60 2,190
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,695,000 1,817,521 107% 80,000 141,227 177%
2015 1,530,000 1,762,606 115% 70,000 121,250 173%
2014 1,512,000 1,472,158 97% 65,000 86,371 133%
2013 1,398,000 1,602,041 115% 50,000 78,128 156%
2011 1,250,000 1,526,330 122% 46,000 65,402 142%
2010 1,190,000 1,215,655 102% 55,000 46,551 85%
2009 925,000 1,149,968 124% 50,000 54,697 109%
2008 800,000 923,690 115% 47,000 49,140 105%
2007 720,000 813,948 113% 42,300 45,598 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)17/11/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)20/11/2015
20% (2000 đồng tiền mặt)16/04/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)14/11/2014
15% (1500 đồng tiền mặt)21/04/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)14/11/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)24/04/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)16/11/2012
15% (1500 đồng tiền mặt)24/04/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1119 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-224 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.0%)
EPS:
 
98.3%
PE:
 
78.9%
ROA:
 
89.8%
ROE:
 
92.1%
P/B:
 
32.0%
ĐÁY CP:
 
43.3%
Hệ Số Nợ:
 
35.6%
BETA:
 
78.7%
THANH KHOẢN:
 
54.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VLF 0.6 0 0 104% -52% 0.9 45.4%
MCH 58 3,282 17.7 15% 259% 0 65.2%
KTS 46.5 9,794 4.7 33% 156% 1.4 76.4%
SAF 56.5 3,791 14.9 25% 377% 0.4 63.3%
QNS 84.1 5,807 14.5 35% 0% 0 63.2%
VSN 41.9 1,918 21.8 17% 372% 0 60.5%
HAT 32.1 5,489 5.8 41% 242% -0.2 66.5%
SGC 67.5 4,556 14.8 29% 435% 0.6 62.8%
IFC 9.4 0 0 292% 0% 0 33.4%
NAF 24.7 1,581 15.6 14% 171% 0.2 66.8%

So sánh

CLCKDCMCFSMBVTL
Giá Thị Trường 69.40
-0.20   -0.3%
45.95
0.15   0.3%
15.50
0   0%
27.70
0.10   0.4%
12.40
0   0%
EPS/PE 8.79k / 7.94.45k / 10.31.60k / 9.70k / 0.01.02k / 12.2
Giá Sổ Sách 31.19
ngàn
24.44
ngàn
15.05
ngàn
13.89
ngàn
7.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,783527,4631,35616,64347
Khối lượng đang lưu hành 13,103,830255,161,1418,000,00029,846,6484,050,000
Tổng Vốn Thị Trường 909
tỷ VND
11,725
tỷ VND
124
tỷ VND
827
tỷ VND
50
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(4.45%)
51,837,002
(20.32%)
562,057
(7.03%)
0
(0%)
39,800
(0.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,793
tỷ VND
32,347
tỷ VND
4,493
tỷ VND
3,272
tỷ VND
1,106
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 440
tỷ VND
7,636
tỷ VND
89
tỷ VND
152
tỷ VND
10
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 409
tỷ VND
6,236
tỷ VND
120
tỷ VND
446
tỷ VND
31
tỷ VND
Tổng Nợ 500
tỷ VND
2,396
tỷ VND
27
tỷ VND
201
tỷ VND
100
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 908
tỷ VND
8,632
tỷ VND
147
tỷ VND
647
tỷ VND
131
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
1,324
tỷ VND
7
tỷ VND
3
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 2813% / 199% / 1116% / 233% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%28%18%31%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%24%2%5%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.20%-9.50%-6.80%-0.40%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.90%176.40%3.70%24.90%-460.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.70%44%1.80%14.60%16.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357