Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Nhà đất Cotec - CLG


CLG (HOSE):   5.58   0.19  (3.5%)
Tham Chiếu 5.39
Mở Cửa 5.64
TN/CN 5.39 / 5.65
Khối Lượng 8,860
KLTB 13 tuần 12,097
KLTB 10 ngày 11,964
CN 52 tuần 7.3
TN 52 tuần 3.6
EPS 96
PE 58.1
Vốn thị trường 118
KL đang lưu hành 21.15 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 1%
Beta 0.40
EPS 4 quý trước 613
MUA BÁN
5.10 10 5.36 2,900 5.38 40 5.58 440 5.59 940 5.60 1,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 850,170 413,649 49% 22,380 1,525 7%
2016 750,366 620,468 83% 21,585 13,924 65%
2015 510,471 347,729 68% 13,900 669 5%
2014 492,006 245,346 50% 20,030 12,764 64%
2013 0 367,773 0% 20,814 30,134 145%
2011 430,200 255,782 59% 32,000 16,036 50%
2010 154,350 115,673 75% 80,110 28,581 36%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
3% (300 đồng tiền mặt)18/03/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/02/2014

2012
3% (300 đồng tiền mặt)18/10/2012

2011
16% (1600 đồng tiền mặt)08/06/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)19 (lần)
Giá vượt lên SMA(200)24 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)15 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Hammer Pattern (Ngày)16 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20212 (lần)
SKD(14) Vượt lên 2027 (lần)
William(7) Vượt lên -8029 (lần)
William(14) Vượt lên -8026 (lần)
Tổng điểm    15


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Tại R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 43.1%)
EPS:
 
35.3%
PE:
 
36.5%
ROA:
 
13.7%
ROE:
 
16.6%
P/B:
 
86.4%
ĐÁY CP:
 
26.9%
Hệ Số Nợ:
 
33.5%
BETA:
 
73.0%
THANH KHOẢN:
 
65.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ND2 20.5 2,083 9.8 18% 157% 0 54.8%
SDI 89.2 4,963 18 22% 404% 0 51.2%
VLA 12.5 1,545 8.1 11% 86% -0.5 64.5%
FID 1.9 35 54.3 1% 19% 0.5 55.7%
DVP 66.9 7,275 9.2 29% 269% 0.3 74.9%
DAD 19.8 2,528 7.8 15% 120% 0.5 68.3%
SAM 7.4 186 39.5 2% 53% 1.3 57.3%
EID 15 2,606 5.8 15% 89% 0.4 70.7%
CCL 4.1 95 43.6 1% 39% -0.1 43.5%
HHS 5.7 274 20.6 2% 50% 0.6 58.5%

So sánh

BIICCLCLGSEBVLA
Giá Thị Trường 1.90
0   0%
4.14
-0.29   -6.5%
5.58
0.19   3.5%
46.00
0   0%
12.50
0   0%
EPS/PE 0.06k / 32.20.10k / 43.60.10k / 58.18.15k / 5.61.55k / 8.1
Giá Sổ Sách 10.53
ngàn
10.67
ngàn
11.91
ngàn
23.61
ngàn
14.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 310,974590,13812,09746,5056,148
Khối lượng đang lưu hành 57,680,00035,499,88521,150,00020,000,0001,080,000
Tổng Vốn Thị Trường 110
tỷ VND
147
tỷ VND
118
tỷ VND
920
tỷ VND
14
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 641,280
(1.11%)
3,228,475
(9.09%)
2,007,620
(9.49%)
20,860
(0.1%)
499,800
(46.28%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 398
tỷ VND
610
tỷ VND
2,536
tỷ VND
1,349
tỷ VND
64
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 48
tỷ VND
73
tỷ VND
115
tỷ VND
516
tỷ VND
17
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 607
tỷ VND
379
tỷ VND
252
tỷ VND
472
tỷ VND
16
tỷ VND
Tổng Nợ 231
tỷ VND
186
tỷ VND
988
tỷ VND
411
tỷ VND
1
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 839
tỷ VND
564
tỷ VND
1,240
tỷ VND
883
tỷ VND
16
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
7
tỷ VND
39
tỷ VND
59
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 01% / 10% / 120% / 3810% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%33%80%47%4%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%12%5%38%27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 88.60%3.70%40.30%21.40%5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 29.10%9%436.60%31.90%-12.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -20.20%-15%-10.10%28.20%6.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357