Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Nhà đất Cotec - CLG


CLG (HOSE):   3.45   0  (0%)
Tham Chiếu 3.45
Mở Cửa 3.45
TN/CN 3.45 / 3.45
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 8,189
KLTB 10 ngày 1,168
CN 52 tuần 7.3
TN 52 tuần 3.0
EPS 292
PE 11.8
Vốn thị trường 73
KL đang lưu hành 21.15 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 0%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 542
MUA BÁN
3.21 10 3.22 350 3.35 240 3.39 100 3.40 5,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 850,170 686,397 81% 22,380 800 4%
2016 750,366 620,468 83% 21,585 13,939 65%
2015 510,471 347,729 68% 13,900 733 5%
2014 492,006 245,346 50% 20,030 13,274 66%
2013 0 367,773 0% 20,814 30,134 145%
2011 430,200 255,782 59% 32,000 16,036 50%
2010 154,350 115,673 75% 80,110 28,581 36%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
3% (300 đồng tiền mặt)18/03/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/02/2014

2012
3% (300 đồng tiền mặt)18/10/2012

2011
16% (1600 đồng tiền mặt)08/06/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng219 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
1
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-122 (lần)
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.4%)
EPS:
 
42.0%
PE:
 
60.4%
ROA:
 
13.8%
ROE:
 
10.4%
P/B:
 
92.5%
ĐÁY CP:
 
55.8%
Hệ Số Nợ:
 
34.9%
BETA:
 
79.4%
THANH KHOẢN:
 
64.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ND2 19.5 2,654 7.3 23% 170% 0 56.1%
KSH 1.9 72 26.8 1% 17% 0.6 57.2%
CLG 3.5 292 11.8 0% 28% 0.4 50.4%
DVP 49 6,923 7.1 27% 190% 0.2 74.6%
FDC 18.6 441 42.1 3% 124% 0 44.2%
SJF 21.6 383 56.4 3% 169% 0.5 49.1%
VPC 0.7 0 0 -34% 17% 1.1 48.1%
SEB 34.5 8,786 3.9 36% 132% 0.3 70.7%
VLA 13.4 713 18.8 5% 95% -0.2 46.1%
SED 18.3 3,792 4.8 19% 93% 0.1 72%

So sánh

CLGEIDIDISEBTCD
Giá Thị Trường 3.45
0   0%
12.70
0   0%
12.65
-0.05   -0.4%
34.50
0.40   1.2%
15.00
0   0%
EPS/PE 0.29k / 11.82.52k / 5.02.73k / 4.68.79k / 3.91.85k / 8.1
Giá Sổ Sách 12.13
ngàn
15.25
ngàn
13.15
ngàn
26.22
ngàn
12.33
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,1891,5964,015,7791,98134,593
Khối lượng đang lưu hành 21,150,00015,000,000181,609,67120,000,00034,434,034
Tổng Vốn Thị Trường 73
tỷ VND
191
tỷ VND
2,297
tỷ VND
690
tỷ VND
517
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
2,469,737
(16.46%)
3,733,386
(2.06%)
20,860
(0.1%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,845
tỷ VND
3,539
tỷ VND
20,633
tỷ VND
1,537
tỷ VND
2,144
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 120
tỷ VND
277
tỷ VND
1,045
tỷ VND
637
tỷ VND
111
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 257
tỷ VND
229
tỷ VND
2,388
tỷ VND
524
tỷ VND
425
tỷ VND
Tổng Nợ 893
tỷ VND
264
tỷ VND
3,478
tỷ VND
393
tỷ VND
665
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,150
tỷ VND
492
tỷ VND
5,866
tỷ VND
917
tỷ VND
1,089
tỷ VND
Tiền mặt 31
tỷ VND
53
tỷ VND
368
tỷ VND
58
tỷ VND
33
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 08% / 179% / 2121% / 367% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%54%59%43%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%8%5%41%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.40%12.90%32.20%26.50%130.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 381.50%4.70%77.50%34.70%-545.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%8.50%22.60%29.30%4.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357