Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Nhà đất Cotec - CLG


CLG (HOSE):   5.93   0.19  (3.3%)
Tham Chiếu 5.74
Mở Cửa 5.84
TN/CN 5.84 / 6.10
Khối Lượng 6,330
KLTB 13 tuần 33,421
KLTB 10 ngày 6,634
CN 52 tuần 7.3
TN 52 tuần 3.6
EPS 128
PE 46.3
Vốn thị trường 125
KL đang lưu hành 21.15 triệu
Giá sổ sách 13.1 ngàn
ROE 1%
Beta 0.92
EPS 4 quý trước 534
MUA BÁN
5.50 500 5.55 1,000 5.60 1,000 5.90 980 5.93 10 5.95 990
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 750,366 620,468 83% 21,585 13,924 65%
2015 510,471 347,729 68% 13,900 669 5%
2014 492,006 245,346 50% 20,030 12,764 64%
2013 0 367,773 0% 20,814 30,134 145%
2011 430,200 255,782 59% 32,000 16,036 50%
2010 154,350 115,673 75% 80,110 28,581 36%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
3% (300 đồng tiền mặt)18/03/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/02/2014

2012
3% (300 đồng tiền mặt)18/10/2012

2011
16% (1600 đồng tiền mặt)08/06/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)19 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)15 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)14 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)15 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)13 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)24 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-225 (lần)
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-122 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.3%)
EPS:
 
36.4%
PE:
 
38.1%
ROA:
 
13.3%
ROE:
 
17.4%
P/B:
 
86.4%
ĐÁY CP:
 
23.5%
Hệ Số Nợ:
 
34.3%
BETA:
 
84.4%
THANH KHOẢN:
 
74.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SJF 13.8 241 57.3 4% 109% 0.5 58.3%
DVP 69.9 7,284 9.6 31% 299% 0.5 74.1%
SEB 47.1 6,961 6.8 31% 192% 1.1 71%
SAM 6.9 90 76.3 1% 49% 1 56.3%
FID 1.5 54 27.8 0% 14% 2.3 58.9%
TCD 18 673 26.7 16% 147% 1.3 57.4%
VPC 1.1 0 0 -34% 27% 1.1 42.8%
SDI 83.5 2,884 29 12% 352% 0 45.3%
HLD 11 765 14.4 7% 100% 0.2 59.7%
FTM 14.6 690 21.1 7% 130% -0.0 47.5%

So sánh

BIICCLCLGEIDFDC
Giá Thị Trường 2.70
-0.10   -3.6%
3.81
0.01   0.3%
5.93
0.19   3.3%
14.90
-0.10   -0.7%
28.00
0   0%
EPS/PE 0.17k / 15.80.20k / 19.40.13k / 46.32.71k / 5.5-0.27k / -104.1
Giá Sổ Sách 10.56
ngàn
14.40
ngàn
13.09
ngàn
16.20
ngàn
20.46
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 500,022795,58033,4215,712831
Khối lượng đang lưu hành 57,680,00026,249,88521,150,00015,000,00027,609,988
Tổng Vốn Thị Trường 156
tỷ VND
100
tỷ VND
125
tỷ VND
224
tỷ VND
773
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 641,280
(1.11%)
3,228,475
(12.3%)
2,007,620
(9.49%)
2,469,737
(16.46%)
327,578
(1.19%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 389
tỷ VND
590
tỷ VND
2,359
tỷ VND
3,197
tỷ VND
2,373
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 50
tỷ VND
72
tỷ VND
114
tỷ VND
265
tỷ VND
458
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 609
tỷ VND
378
tỷ VND
277
tỷ VND
243
tỷ VND
565
tỷ VND
Tổng Nợ 237
tỷ VND
172
tỷ VND
953
tỷ VND
238
tỷ VND
341
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 846
tỷ VND
550
tỷ VND
1,230
tỷ VND
481
tỷ VND
906
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
2
tỷ VND
37
tỷ VND
10
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 11% / 10% / 18% / 17-1% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%31%77%50%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%12%5%8%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 88.60%3.70%40.30%14.30%181.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 29.10%9%436.60%4%40.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -20.20%-15%-10.10%9%5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357