Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam - CSM


CSM (HOSE):   18.80   -0.10  (-0.5%)
Tham Chiếu 18.90
Mở Cửa 18.90
TN/CN 18.55 / 18.90
Khối Lượng 410,970
KLTB 13 tuần 292,310
KLTB 10 ngày 607,724
CN 52 tuần 23.5
TN 52 tuần 16.2
EPS 2,203
PE 8.5
Vốn thị trường 1,948
KL đang lưu hành 103.63 triệu
Giá sổ sách 13.2 ngàn
ROE 17%
Beta 0.82
EPS 4 quý trước 2,866
MUA BÁN
18.60 55,020 18.65 6,940 18.70 3,010 18.80 1,130 18.85 58,720 18.90 36,880
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,420,000 3,324,239 97% 330,000 331,679 101%
2015 3,563,000 3,660,162 103% 370,000 371,489 100%
2014 3,350,000 3,188,912 95% 300,000 425,556 142%
2013 3,252,000 3,166,282 97% 275,000 480,812 175%
2012 3,000,000 3,078,464 103% 150,000 337,434 225%
2011 3,285,000 2,938,889 89% 120,000 51,599 43%
2010 2,750,000 2,701,050 98% 180,000 185,319 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
13% (1300 đồng tiền mặt)23/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/11/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/06/2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)07/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)22/07/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/07/2015

2014
23% (2300 đồng tiền mặt)12/06/2014

2013
15% (1500 đồng tiền mặt)17/07/2013
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/07/2013

2012
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)17/09/2012
Tỉ lệ: 4.225/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/03/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Harami Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(10)-15 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R3-2
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.2%)
EPS:
 
79.0%
PE:
 
76.3%
ROA:
 
70.3%
ROE:
 
75.3%
P/B:
 
43.4%
ĐÁY CP:
 
68.7%
Hệ Số Nợ:
 
33.0%
BETA:
 
81.4%
THANH KHOẢN:
 
86.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (16 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DPR 42.7 2,204 19.4 3% 66% 0.5 62.3%
HRG 6.6 0 0 1% 0% 0 27.1%
TNC 11.6 1,232 9.4 8% 72% 0.1 63.9%
RTB 14 1,676 8.4 8% 70% 0 57.9%
DRC 32.2 3,176 10.1 23% 231% 0.8 71.6%
VRG 3 -127 -23.6 -1% 30% 0 37.5%
VHG 2.4 -614 -3.8 -6% 22% 2.5 56.4%
PHR 34.9 3,122 11.2 10% 113% 0.8 62.6%
HRC 32.5 268 121.3 2% 184% 0.5 42.1%
CSM 18.8 2,203 8.5 17% 143% 0.8 68.2%

So sánh

CSMDPRHNGTNCTRC
Giá Thị Trường 18.80
-0.10   -0.5%
42.70
-1.20   -2.7%
10.90
0.20   1.9%
11.60
0   0%
28.70
0.45   1.6%
EPS/PE 2.20k / 8.52.20k / 19.4-1.36k / -8.01.23k / 9.43.32k / 8.6
Giá Sổ Sách 13.15
ngàn
64.61
ngàn
13.63
ngàn
16.10
ngàn
50.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 292,31076,9722,618,25314,464127,573
Khối lượng đang lưu hành 103,625,92543,000,000767,143,89519,250,00029,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,948
tỷ VND
1,836
tỷ VND
8,362
tỷ VND
223
tỷ VND
850
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,327,683
(7.07%)
10,414,980
(24.22%)
14,529,850
(1.89%)
505,680
(2.63%)
2,191,020
(7.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 25,318
tỷ VND
10,046
tỷ VND
11,092
tỷ VND
1,479
tỷ VND
6,994
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,389
tỷ VND
1,806
tỷ VND
-84
tỷ VND
170
tỷ VND
1,136
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,363
tỷ VND
2,778
tỷ VND
10,459
tỷ VND
310
tỷ VND
1,490
tỷ VND
Tổng Nợ 2,144
tỷ VND
733
tỷ VND
23,760
tỷ VND
10
tỷ VND
251
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,507
tỷ VND
3,512
tỷ VND
34,218
tỷ VND
320
tỷ VND
1,741
tỷ VND
Tiền mặt 43
tỷ VND
575
tỷ VND
38
tỷ VND
136
tỷ VND
109
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 173% / 3-3% / -107% / 86% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%21%69%3%14%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%18%-1%11%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.80%-13.80%297.70%-9.50%-21.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 110.70%-25.70%-1,970.50%-10.80%-26.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.10%-1.80%-2.80%-3.50%-2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357