Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam - CSM


CSM (HOSE):   15.20   0.50  (3.4%)
Tham Chiếu 14.70
Mở Cửa 14.65
TN/CN 14.65 / 15.20
Khối Lượng 229,210
KLTB 13 tuần 227,230
KLTB 10 ngày 492,332
CN 52 tuần 20.0
TN 52 tuần 12.3
EPS 1,266
PE 12
Vốn thị trường 1,575
KL đang lưu hành 103.63 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 11%
Beta 0.78
EPS 4 quý trước 2,479
MUA BÁN
15.05 31,700 15.15 27,700 15.20 8,760 15.30 8,210 15.35 50 15.40 8,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,304,000 2,661,141 81% 340,000 62,102 18%
2016 3,420,000 3,324,239 97% 330,000 331,449 100%
2015 3,563,000 3,660,162 103% 370,000 371,489 100%
2014 0 3,188,912 0% 300,000 425,556 142%
2013 3,252,000 3,166,282 97% 275,000 480,812 175%
2012 3,000,000 3,078,464 103% 150,000 337,434 225%
2011 3,285,000 2,938,889 89% 120,000 51,599 43%
2010 2,750,000 2,701,050 98% 180,000 185,319 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
13% (1300 đồng tiền mặt)23/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/11/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/06/2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)07/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)22/07/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)113 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)112 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Engulfing Pattern (Ngày)1
SKD(7) Vượt lên 20229 (lần)
William(7) Vượt lên -80232 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.6%)
EPS:
 
62.6%
PE:
 
61.8%
ROA:
 
45.1%
ROE:
 
55.2%
P/B:
 
46.1%
ĐÁY CP:
 
51.2%
Hệ Số Nợ:
 
26.3%
BETA:
 
83.8%
THANH KHOẢN:
 
86.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SRC 12.5 1,574 7.9 12% 98% 1.4 68.7%
PHR 42.3 5,052 8.4 17% 140% 1.4 68.4%
VRG 6.5 111 58.6 1% 65% 0 43.8%
BRC 10.3 1,720 6 11% 66% 0.9 71.3%
HRC 35 226 154.9 1% 199% -0.3 36.1%
DPR 39.3 6,308 6.2 11% 64% 0.6 75.4%
CSM 15.2 1,266 12 11% 128% 0.8 57.6%
TRC 28.5 4,162 6.8 8% 57% 0.8 75.4%
RCD 39.9 0 0 65% 0% 0 45.9%
DRC 22.9 2,053 11.2 16% 178% 0.8 67.2%

So sánh

CSMDPRTNCVHGVRG
Giá Thị Trường 15.20
0.50   3.4%
39.30
0.05   0.1%
10.80
-0.70   -6.1%
1.33
0.02   1.5%
6.50
0.70   12.1%
EPS/PE 1.27k / 12.06.31k / 6.21.28k / 8.5-1.96k / -0.70.11k / 58.6
Giá Sổ Sách 11.88
ngàn
61.23
ngàn
16.03
ngàn
9.58
ngàn
9.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 227,23036,7912,8841,569,3084,720
Khối lượng đang lưu hành 103,625,92543,000,00019,250,000150,000,00025,894,868
Tổng Vốn Thị Trường 1,575
tỷ VND
1,690
tỷ VND
208
tỷ VND
200
tỷ VND
168
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,327,683
(7.07%)
10,414,980
(24.22%)
505,680
(2.63%)
3,459,095
(2.31%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 27,223
tỷ VND
10,761
tỷ VND
1,518
tỷ VND
4,353
tỷ VND
23
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,018
tỷ VND
3,438
tỷ VND
400
tỷ VND
-30
tỷ VND
-5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,231
tỷ VND
2,633
tỷ VND
309
tỷ VND
1,437
tỷ VND
257
tỷ VND
Tổng Nợ 2,612
tỷ VND
917
tỷ VND
22
tỷ VND
57
tỷ VND
140
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,842
tỷ VND
3,550
tỷ VND
331
tỷ VND
1,494
tỷ VND
398
tỷ VND
Tiền mặt 57
tỷ VND
638
tỷ VND
135
tỷ VND
3
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 118% / 117% / 8-20% / -211% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%26%7%4%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%32%26%-1%-21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.80%-13.80%-9.50%46.70%-38.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 110.70%-26.50%-10.80%-92.50%-127.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.20%4%3.60%9.90%-3.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357