Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bột giặt và Hóa chất Đức Giang - DGC


DGC (HNX):   34.10   0  (0%)
Tham Chiếu 34.10
Mở Cửa 34
TN/CN 33.90 / 34.10
Khối Lượng 28,600
KLTB 13 tuần 41,029
KLTB 10 ngày 18,507
CN 52 tuần 50
TN 52 tuần 30
EPS 4,134
PE 8.2
Vốn thị trường 1,705
KL đang lưu hành 50.01 triệu
Giá sổ sách 29.6 ngàn
ROE 18%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước 5,501
MUA BÁN
33.80 300 33.90 6,600 34.00 14,600 34.10 15,400 34.30 1,500 34.50 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,785,992 0% 426,500 126,857 30%
2016 2,299,199 2,622,430 114% 233,024 319,529 137%
2015 440,740 2,437,747 553% 29,952 390,386 1,303%
2014 0 2,036,683 0% 297,000 221,424 75%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/18.479 (Chia tách cổ phiếu)11/07/2016
12.09% (1209 đồng tiền mặt)28/04/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)11/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/26 (Chia tách cổ phiếu)05/06/2015
5% (500 đồng tiền mặt)27/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Harami Pattern (Ngày)1
CCI(7) Vượt lên -1002
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.3%)
EPS:
 
90.1%
PE:
 
77.3%
ROA:
 
90.1%
ROE:
 
77.7%
P/B:
 
51.6%
ĐÁY CP:
 
67.4%
Hệ Số Nợ:
 
67.0%
BETA:
 
73.9%
THANH KHOẢN:
 
73.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LDP 31 2,491 12.4 19% 239% 1.1 61.5%
TW3 13.9 0 0 10% 0% 0 31%
PMC 74 7,873 9.4 29% 277% 0.1 71.3%
VFG 54.4 5,442 10 16% 164% 0.5 69.2%
AMP 16.8 584 28.8 5% 137% 0 28.9%
TRA 117 5,279 22.2 22% 453% 0.3 67%
DVN 16.4 233 70.4 4% 147% 0 45.2%
CPC 39 3,313 11.8 17% 201% 0.7 60.5%
HAI 11.2 550 20.3 5% 95% 1.0 53.9%
DBT 15.8 1,846 8.6 9% 83% -0.3 55.2%

So sánh

CGPDGCDPPMTPTRA
Giá Thị Trường 7.40
0   0%
34.10
0   0%
12.90
0   0%
16.00
0   0%
117.00
2   1.7%
EPS/PE 0k / 0.04.13k / 8.20k / 0.00.12k / 129.05.28k / 22.2
Giá Sổ Sách 2.71
ngàn
29.58
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
25.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,10141,0293911819,782
Khối lượng đang lưu hành 10,735,70850,008,8751,985,4473,001,50341,451,391
Tổng Vốn Thị Trường 79
tỷ VND
1,705
tỷ VND
26
tỷ VND
48
tỷ VND
4,850
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
585,844
(1.17%)
0
(0%)
0
(0%)
16,317,843
(39.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 67
tỷ VND
10,516
tỷ VND
0
tỷ VND
267
tỷ VND
12,916
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
896
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
1,152
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 20
tỷ VND
1,479
tỷ VND
30
tỷ VND
68
tỷ VND
1,070
tỷ VND
Tổng Nợ 301
tỷ VND
603
tỷ VND
44
tỷ VND
425
tỷ VND
302
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 321
tỷ VND
2,082
tỷ VND
74
tỷ VND
492
tỷ VND
1,372
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
222
tỷ VND
2
tỷ VND
9
tỷ VND
98
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 5313% / 185% / 121% / 917% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%29%60%86%22%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%9%0%1%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 34.30%17.90%14.60%9.40%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 65.40%33.30%-5.80%-0.70%19.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7%9.90%31%6.10%30.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357