Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Căn nhà mơ ước - DRH


DRH (HOSE):   29.80   -0.50  (-1.7%)
Tham Chiếu 30.30
Mở Cửa 30.30
TN/CN 29.70 / 30.30
Khối Lượng 538,790
KLTB 13 tuần 751,085
KLTB 10 ngày 556,601
CN 52 tuần 78
TN 52 tuần 16.6
EPS 1,391
PE 21.8
Vốn thị trường 1,485
KL đang lưu hành 48.71 triệu
Giá sổ sách 13.0 ngàn
ROE 11%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước 347
MUA BÁN
29.70 1,000 29.75 530 29.80 10 29.85 8,950 29.90 14,420 29.95 5,220
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 350,000 106,388 30% 67,200 68,991 103%
2015 272,700 185,007 68% 14,000 14,338 102%
2013 312,400 172,819 55% 6,340 2,204 35%
2012 284,000 221,318 78% 25,700 -23,619 -92%
2011 304,000 96,735 32% 33,120 -3,920 -12%
2010 0 58,772 0% 39,600 19,004 48%
0 248,500 0 0% 9,540 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)04/10/2010
Tỉ lệ: 100/12 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/10/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng215 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-16 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-19 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
CCI(7) Vượt xuống 100-212 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-210 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-235 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-210 (lần)
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.0%)
EPS:
 
67.0%
PE:
 
49.5%
ROA:
 
75.2%
ROE:
 
56.6%
P/B:
 
31.2%
ĐÁY CP:
 
18.6%
Hệ Số Nợ:
 
48.2%
BETA:
 
54.5%
THANH KHOẢN:
 
94.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SJS 28.5 1,658 17.1 8% 133% 0.6 56.6%
IDJ 2.2 -221 -10.4 -3% 28% 0.6 41.9%
PVL 3.1 137 21.2 2% 46% -0.3 42.6%
CEO 11.1 1,125 10 17% 80% 0.3 67.2%
VCR 4.4 140 31.4 2% 50% 1.5 47.5%
VIC 42.6 641 66.8 7% 262% 1.6 52.7%
DIG 14.4 238 59.5 2% 121% 0.7 47.1%
TKC 25.7 2,033 12.5 15% 183% 0.0 48.4%
IJC 9.3 996 9.3 8% 158% 0.5 54.4%
NTL 9.7 1,302 7.4 8% 61% 0.4 68.7%

So sánh

DIGDLRDRHPFLTDH
Giá Thị Trường 14.35
0.20   1.4%
9.80
0.30   3.2%
29.80
-0.50   -1.7%
1.60
0.10   6.7%
16.00
-0.15   -0.9%
EPS/PE 0.24k / 59.5-1.59k / -6.01.39k / 21.80.02k / 76.21.64k / 9.9
Giá Sổ Sách 11.69
ngàn
6.16
ngàn
13.04
ngàn
7.32
ngàn
25.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,356,758438751,085466,8571,205,384
Khối lượng đang lưu hành 238,194,8194,500,00048,714,15050,000,00081,429,569
Tổng Vốn Thị Trường 3,418
tỷ VND
44
tỷ VND
1,452
tỷ VND
80
tỷ VND
1,303
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(30.71%)
434,000
(9.64%)
27,640
(0.06%)
0
(0%)
31,490,705
(38.67%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,355
tỷ VND
971
tỷ VND
1,081
tỷ VND
623
tỷ VND
6,573
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 242
tỷ VND
-12
tỷ VND
74
tỷ VND
-95
tỷ VND
240
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,785
tỷ VND
28
tỷ VND
635
tỷ VND
366
tỷ VND
1,840
tỷ VND
Tổng Nợ 3,322
tỷ VND
115
tỷ VND
208
tỷ VND
197
tỷ VND
1,073
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,107
tỷ VND
143
tỷ VND
844
tỷ VND
563
tỷ VND
2,912
tỷ VND
Tiền mặt 290
tỷ VND
7
tỷ VND
2
tỷ VND
1
tỷ VND
178
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 2-5% / -268% / 110% / 05% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%81%25%35%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%-1%7%-15%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.30%3.20%14.50%170.80%19.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 117.90%-381.60%242.40%-9.70%38.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.90%-4.10%26.40%-14.90%7.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357