Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Căn nhà mơ ước - DRH


DRH (HOSE):   16.80   -0.40  (-2.3%)
Tham Chiếu 17.20
Mở Cửa 17
TN/CN 16.70 / 17.35
Khối Lượng 54,340
KLTB 13 tuần 467,700
KLTB 10 ngày 426,929
CN 52 tuần 32.9
TN 52 tuần 15.8
EPS 1,462
PE 11.8
Vốn thị trường 843
KL đang lưu hành 48.71 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 10%
Beta 0.05
EPS 4 quý trước 1,303
MUA BÁN
16.70 6,900 16.80 4,950 16.85 7,000 17.00 2,000 17.20 37,110 17.25 110
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 512,200 129,634 25% 98,800 78,346 79%
2016 0 106,388 0% 67,200 68,991 103%
2015 1,200,000 185,007 15% 18,000 14,338 80%
2014 248,500 199,229 80% 9,540 11,249 118%
2013 312,400 172,819 55% 6,340 2,204 35%
2012 284,000 221,318 78% 25,700 -23,619 -92%
2011 304,000 96,735 32% 33,120 -3,920 -12%
2010 0 58,772 0% 39,600 19,004 48%
0 248,500 0 0% 9,540 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)04/10/2010
Tỉ lệ: 100/12 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/10/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-127 (lần)
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.3%)
EPS:
 
67.3%
PE:
 
64.0%
ROA:
 
65.1%
ROE:
 
51.5%
P/B:
 
49.0%
ĐÁY CP:
 
71.7%
Hệ Số Nợ:
 
41.2%
BETA:
 
58.3%
THANH KHOẢN:
 
92.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RCD 19.9 0 0 65% 0% 0 49%
NDN 17.6 2,097 8.6 17% 136% 1.0 70.2%
CEO 18.3 1,150 15.3 14% 121% 0.5 59%
D11 15.5 287 49.1 2% 104% -0.6 32%
IJC 9.8 1,367 7.2 11% 81% 0.9 61.2%
IDJ 3 115 26.1 1% 36% 0.9 52.6%
KDH 38.9 1,509 27.1 9% 222% -0.0 50%
KBC 13.7 1,244 11.1 7% 72% 1.1 68.1%
PFL 1.2 -250 -4.8 -5% 17% 1.3 45.7%
DLG 3.2 243 13 2% 27% 0.7 61.5%

So sánh

CEODRHKDHSJSSZL
Giá Thị Trường 18.30
0.70   4.0%
16.80
-0.40   -2.3%
38.90
-2   -4.9%
25.00
0.30   1.2%
36.90
1   2.8%
EPS/PE 1.15k / 15.31.46k / 11.81.51k / 27.11.29k / 19.14.90k / 7.3
Giá Sổ Sách 14.50
ngàn
14.17
ngàn
18.44
ngàn
22.73
ngàn
29.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,258,724467,700336,417194,1584,198
Khối lượng đang lưu hành 154,403,99148,714,150336,000,000113,898,23118,190,900
Tổng Vốn Thị Trường 2,826
tỷ VND
818
tỷ VND
13,070
tỷ VND
2,847
tỷ VND
671
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(11.5%)
27,640
(0.06%)
83,216,405
(24.77%)
13,946,317
(12.24%)
2,614,460
(14.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,563
tỷ VND
1,199
tỷ VND
10,638
tỷ VND
7,414
tỷ VND
1,860
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 527
tỷ VND
182
tỷ VND
1,312
tỷ VND
2,284
tỷ VND
619
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,238
tỷ VND
690
tỷ VND
6,196
tỷ VND
2,252
tỷ VND
528
tỷ VND
Tổng Nợ 3,414
tỷ VND
399
tỷ VND
3,401
tỷ VND
4,294
tỷ VND
988
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,652
tỷ VND
1,090
tỷ VND
9,597
tỷ VND
6,572
tỷ VND
1,516
tỷ VND
Tiền mặt 444
tỷ VND
34
tỷ VND
2,591
tỷ VND
79
tỷ VND
30
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 146% / 106% / 92% / 66% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%37%35%65%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%15%12%31%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 74.60%-6.90%127.30%205.30%20.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 168%141.80%35.10%-0.70%22.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%22.60%8.70%65%11.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357