Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Chứng khoán Hải Phòng - HAC


HAC (UPCOM):   8.70   -0.70  (-7.4%)
Tham Chiếu 9.40
Mở Cửa 9.20
TN/CN 8.50 / 9.20
Khối Lượng 10,700
KLTB 13 tuần 35,894
KLTB 10 ngày 88,274
CN 52 tuần 10.6
TN 52 tuần 4.3
EPS 0.8 ngàn
PE 12.4 lần
Vốn thị trường 274 Tỷ
KL đang lưu hành 29.18 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 7%
Beta 0
EPS 4 quý trước 188
MUA BÁN
8.40 400 8.50 2,400 8.60 3,000 8.90 2,000 9.00 500 9.20 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 45,000 60.10 0% 12,000 24 0%
2019 45,000 58.30 0% 12,000 5.50 0%
2018 42,000 43.70 0% 12,000 -4.50 -0%
2017 0 36.10 0% 25,000 5.10 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
8% (800 đồng tiền mặt)15/04/2021

2017
5% (500 đồng tiền mặt)18/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)03/11/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.8%)
EPS:
 
59.5%
PE:
 
71.1%
ROA:
 
73.2%
ROE:
 
52.5%
P/B:
 
74.1%
ĐÁY CP:
 
29.2%
Hệ Số Nợ:
 
41.3%
BETA:
 
28.7%
THANH KHOẢN:
 
63.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAC 8.7 757 12.4 7% 84% 0 54.8%
VDS 14.7 1,500 9.9 13% 127% 0.9 63.9%
HCM 32.6 1,738 18.4 12% 220% 1.6 59.5%
SBS 8.6 9 955.6 1% 526% 1.7 42%
VIX 29.2 2,571 11.2 19% 210% 0.1 64.5%
SHS 30.1 3,639 8.2 23% 193% 1.8 69.4%
APG 9.5 761 12.5 6% 80% 0.8 69.2%
VCI 63.8 4,643 13.9 17% 236% 1.5 65.4%
BSI 14.7 1,044 13.9 9% 119% 1.4 61.7%
KLB 25 390 63.8 3% 206% 0 36.9%

So sánh

APSHACSHSVCIVND
Giá Thị Trường 0.00
0   -1.7%
0.00
0   -7.4%
0.00
0   0.3%
0.00
0   -0.9%
0.00
0   -1.1%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 10.26
ngàn
11.15
ngàn
15.57
ngàn
27.30
ngàn
17.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,134,82235,8947,394,7801,419,7345,102,777
Khối lượng đang lưu hành 39,000,00029,181,096207,268,201165,600,000220,430,169
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,022,450
(18.01%)
0
(0%)
11,225,966
(5.42%)
0
(0%)
74,446,796
(33.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,080
tỷ VND
671
tỷ VND
7,869
tỷ VND
9,430
tỷ VND
9,498
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 71
tỷ VND
-87
tỷ VND
1,874
tỷ VND
3,737
tỷ VND
2,852
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 400
tỷ VND
325
tỷ VND
3,226
tỷ VND
4,521
tỷ VND
3,824
tỷ VND
Tổng Nợ 12
tỷ VND
16
tỷ VND
3,703
tỷ VND
3,861
tỷ VND
10,718
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 412
tỷ VND
341
tỷ VND
6,930
tỷ VND
8,382
tỷ VND
14,542
tỷ VND
Tiền mặt 60
tỷ VND
1
tỷ VND
653
tỷ VND
643
tỷ VND
596
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 3%5%53%46%74%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%-13%24%40%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 124.90%47.70%34.20%22.80%33.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -394.20%-118.30%92.90%31.50%43.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.50%3.20%39.40%4.80%16.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357