Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hãng sơn Đông Á - HDA


HDA (HNX):   9.40   0  (0%)
Tham Chiếu 9.40
Mở Cửa 9.40
TN/CN 9.40 / 9.40
Khối Lượng 5,400
KLTB 13 tuần 31,901
KLTB 10 ngày 13,037
CN 52 tuần 16.7
TN 52 tuần 9.4
EPS 1,134
PE 8.3
Vốn thị trường 108
KL đang lưu hành 11.50 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 10%
Beta 1.12
EPS 4 quý trước 1,625
MUA BÁN
9.20 3,500 9.30 5,800 9.40 900 9.50 6,600 9.60 3,000 9.70 8,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 36,034 0% 25,000 2,146 9%
2016 170,000 179,486 106% 21,000 16,297 78%
2015 0 150,425 0% 15,000 16,076 107%
2014 0 125,272 0% 12,000 9,003 75%
2013 110,000 113,693 103% 9,500 10,612 112%
2012 110,000 96,415 88% 7,400 4,177 56%
2011 120,000 92,739 77% 16,000 6,178 39%
2010 72,000 62,109 86% 10,800 8,101 75%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
8% (800 đồng tiền mặt)24/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/02/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)26/12/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S21
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) Vượt xuống 80-26 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.5%)
EPS:
 
65.3%
PE:
 
83.2%
ROA:
 
76.6%
ROE:
 
54.3%
P/B:
 
71.4%
ĐÁY CP:
 
90.4%
Hệ Số Nợ:
 
75.1%
BETA:
 
87.8%
THANH KHOẢN:
 
75.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DHC 31.9 2,980 10.7 14% 153% 0.6 75.1%
KSD 3.3 367 9 5% 42% 0.3 64.4%
DCS 2.5 40 62.5 0% 24% 0.1 60.2%
PV2 2.5 -1,244 -2 -23% 46% 0.5 42.9%
MHL 6.6 1,865 3.5 15% 50% -0.4 55.4%
TET 30 969 31 8% 236% 0.4 49.8%
VID 8.9 3,997 2.2 24% 52% 0.8 76.1%
VGG 59 9,124 6.5 29% 182% 0 70.5%
SSF 10 0 0 169% 0% 0 36.8%
VTI 1.9 0 0 26% -3% 0 32.8%

So sánh

GDTHDASDNTIXVTB
Giá Thị Trường 55.90
1.20   2.2%
9.40
0   0%
34.00
0   0%
30.40
0   0%
18.90
0.30   1.6%
EPS/PE 8.02k / 7.01.13k / 8.35.34k / 6.44.60k / 6.61.76k / 10.8
Giá Sổ Sách 19.33
ngàn
12.80
ngàn
21.95
ngàn
26.53
ngàn
19.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,32531,9014557646,375
Khối lượng đang lưu hành 14,899,80011,500,0001,518,21824,408,30010,892,660
Tổng Vốn Thị Trường 833
tỷ VND
108
tỷ VND
52
tỷ VND
742
tỷ VND
206
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,331,402
(22.36%)
875,805
(7.62%)
362,931
(23.91%)
2,268,100
(9.29%)
519,393
(4.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,137
tỷ VND
894
tỷ VND
1,072
tỷ VND
4,414
tỷ VND
3,897
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 455
tỷ VND
67
tỷ VND
37
tỷ VND
443
tỷ VND
72
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 274
tỷ VND
135
tỷ VND
33
tỷ VND
617
tỷ VND
217
tỷ VND
Tổng Nợ 77
tỷ VND
89
tỷ VND
35
tỷ VND
428
tỷ VND
324
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 351
tỷ VND
224
tỷ VND
68
tỷ VND
1,045
tỷ VND
541
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
26
tỷ VND
3
tỷ VND
105
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 34% / 446% / 1012% / 2411% / 184% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 22%40%51%41%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%7%3%10%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.10%14.30%13.20%-18.50%36.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.30%34.60%11.10%-6.10%3.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.60%8.50%17.20%10.40%5.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 HDA, CIG: Báo lỗ quý I/2014 (24-04-2014)
 HDA, RCL: Báo lãi quý I/2013 (29-04-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357