Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hãng sơn Đông Á - HDA


HDA (HNX):   10.40   0.10  (1.0%)
Tham Chiếu 10.30
Mở Cửa 10.30
TN/CN 10.30 / 10.40
Khối Lượng 25,600
KLTB 13 tuần 86,401
KLTB 10 ngày 28,030
CN 52 tuần 21.4
TN 52 tuần 10
EPS 1,341
PE 7.8
Vốn thị trường 120
KL đang lưu hành 11.50 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 10%
Beta 2.12
EPS 4 quý trước 1,344
MUA BÁN
10.10 1,300 10.20 16,700 10.30 12,000 10.40 1,200 10.50 6,100 10.60 3,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 210,000 36,034 17% 27,000 2,146 8%
2016 170,000 181,721 107% 21,000 21,075 100%
2015 150,000 150,425 100% 15,000 16,076 107%
2014 125,000 125,272 100% 12,000 9,003 75%
2013 110,000 113,693 103% 9,500 10,612 112%
2012 110,000 96,415 88% 7,400 4,177 56%
2011 120,000 92,739 77% 16,000 6,178 39%
2010 72,000 62,109 86% 10,800 8,101 75%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
8% (800 đồng tiền mặt)24/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/02/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)26/12/2014

2013
5% (500 đồng tiền mặt)30/10/2013
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)30/10/2013

2011
20% (2000 đồng tiền mặt)06/07/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.7%)
EPS:
 
65.7%
PE:
 
79.3%
ROA:
 
75.9%
ROE:
 
52.8%
P/B:
 
68.1%
ĐÁY CP:
 
84.0%
Hệ Số Nợ:
 
75.3%
BETA:
 
97.1%
THANH KHOẢN:
 
83.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VGG 61.5 9,124 6.7 29% 189% 0 70.3%
LIX 45 4,576 9.8 31% 304% 1.1 76.8%
NAG 6 867 6.9 7% 48% -0.0 54.2%
TET 30 969 31 8% 236% 0.5 51.3%
MKT 15.3 0 0 177% -142% 0 33.5%
PTM 11 0 0 -7% 0% -0.1 31.8%
VGT 11.3 658 17.2 7% 74% 0 58.3%
CTB 28 2,812 10 19% 129% 0.5 58%
GTA 16.7 1,578 10.6 10% 107% 0.0 52.5%
SAM 11.5 306 37.4 2% 83% 0.2 51.8%

So sánh

HDAPTMRALTTFVGT
Giá Thị Trường 10.40
0.10   1.0%
11.00
0   0%
135.90
-1.10   -0.8%
8.62
-0.18   -2.0%
11.30
0.10   0.9%
EPS/PE 1.34k / 7.80k / 0.014.65k / 9.3-12.04k / -0.70.66k / 17.2
Giá Sổ Sách 12.80
ngàn
0
ngàn
57.74
ngàn
0.82
ngàn
15.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 86,40149025,743466,46549,255
Khối lượng đang lưu hành 11,500,0004,200,00011,500,000140,093,619500,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 120
tỷ VND
46
tỷ VND
1,563
tỷ VND
1,208
tỷ VND
5,650
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 875,805
(7.62%)
0
(0%)
772,115
(6.71%)
5,659,550
(4.04%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 857
tỷ VND
186
tỷ VND
19,865
tỷ VND
18,184
tỷ VND
27,493
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 41
tỷ VND
-3
tỷ VND
508
tỷ VND
-1,285
tỷ VND
574
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 147
tỷ VND
36
tỷ VND
664
tỷ VND
115
tỷ VND
7,668
tỷ VND
Tổng Nợ 44
tỷ VND
5
tỷ VND
1,419
tỷ VND
3,432
tỷ VND
12,676
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 191
tỷ VND
40
tỷ VND
2,083
tỷ VND
3,547
tỷ VND
20,344
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
4
tỷ VND
507
tỷ VND
74
tỷ VND
1,570
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 10-6% / -78% / 25-48% / -1,0003% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%12%68%97%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%-1%3%-7%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.60%25.60%11.10%-5.20%33.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 35.60%-79.30%23.30%183.30%26%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.80%-7.60%9.50%15.70%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 HDA, CIG: Báo lỗ quý I/2014 (24-04-2014)
 HDA, RCL: Báo lãi quý I/2013 (29-04-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357