Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hãng sơn Đông Á - HDA


HDA (HNX):   9.70   0  (0%)
Tham Chiếu 9.70
Mở Cửa 9.50
TN/CN 9.50 / 9.90
Khối Lượng 62,400
KLTB 13 tuần 43,739
KLTB 10 ngày 21,090
CN 52 tuần 10.7
TN 52 tuần 7.2
EPS 1,704
PE 5.7
Vốn thị trường 112
KL đang lưu hành 11.50 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 13%
Beta 0.43
EPS 4 quý trước 1,333
MUA BÁN
9.40 5,000 9.50 2,500 9.70 5,100 9.90 1,100 10.00 9,900 10.10 1,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 210,000 195,772 93% 25,000 22,729 91%
2016 170,000 179,486 106% 21,000 16,341 78%
2015 0 150,425 0% 15,000 16,076 107%
2014 0 125,272 0% 12,000 9,003 75%
2013 110,000 113,693 103% 9,500 10,612 112%
2012 110,000 96,415 88% 7,400 4,177 56%
2011 120,000 92,739 77% 16,000 6,178 39%
2010 72,000 62,109 86% 10,800 8,101 75%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)08/12/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)24/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--211 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--17 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.1%)
EPS:
 
71.6%
PE:
 
86.7%
ROA:
 
80.1%
ROE:
 
63.1%
P/B:
 
72.2%
ĐÁY CP:
 
33.3%
Hệ Số Nợ:
 
73.0%
BETA:
 
79.7%
THANH KHOẢN:
 
79.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SSC 65 3,632 17.9 19% 337% -0.1 54.6%
RAL 115 18,697 6.2 27% 168% 0.3 73.6%
NPS 24.7 0 0 7% 168% 0.5 36.1%
BDF 16.5 0 0 10% 0% 0 29.2%
VGG 48.5 9,416 5.2 29% 140% 0 71.4%
HDM 24.5 4,139 5.9 19% 56% 0 60.7%
NAG 6.7 1,042 6.4 8% 51% 0.4 59.7%
DZM 2.9 -4,766 -0.6 -40% 24% -0.2 26.5%
HAP 3.7 349 10.6 3% 30% 0.3 62.2%
DCS 1.2 -12 -100 0% 11% 0.7 53.7%

So sánh

HDAQHDTCMTIXVBH
Giá Thị Trường 9.70
0   0%
15.00
-0.20   -1.3%
19.00
0   0%
42.35
-3.15   -6.9%
15.00
0   0%
EPS/PE 1.70k / 5.70.14k / 108.73.58k / 5.32.77k / 15.30.07k / 214.3
Giá Sổ Sách 13.79
ngàn
14.78
ngàn
21.24
ngàn
25.42
ngàn
5.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 43,7392,177553,6881133
Khối lượng đang lưu hành 11,500,0005,524,71654,131,04825,646,0002,900,000
Tổng Vốn Thị Trường 112
tỷ VND
83
tỷ VND
1,028
tỷ VND
1,086
tỷ VND
44
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 875,805
(7.62%)
73,925
(1.34%)
24,107,971
(44.54%)
2,268,100
(8.84%)
44,200
(1.52%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,054
tỷ VND
2,216
tỷ VND
24,867
tỷ VND
4,595
tỷ VND
973
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 84
tỷ VND
130
tỷ VND
1,206
tỷ VND
743
tỷ VND
4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 159
tỷ VND
82
tỷ VND
1,095
tỷ VND
652
tỷ VND
15
tỷ VND
Tổng Nợ 69
tỷ VND
66
tỷ VND
1,825
tỷ VND
348
tỷ VND
3
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 227
tỷ VND
148
tỷ VND
2,920
tỷ VND
1,000
tỷ VND
18
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
4
tỷ VND
208
tỷ VND
94
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 131% / 17% / 187% / 111% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%45%63%35%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%6%5%16%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.30%2.30%7.10%9.20%-7.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 44.80%31.70%-128.60%20.30%-1,155.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.30%23.10%35.20%9.20%2.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 HDA, CIG: Báo lỗ quý I/2014 (01-01-1970)
 HDA, RCL: Báo lãi quý I/2013 (01-01-1970)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357