Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen - HSG


HSG (HOSE):   23.60   0.10  (0.4%)
Tham Chiếu 23.50
Mở Cửa 23.50
TN/CN 22.30 / 24
Khối Lượng 3,971,820
KLTB 13 tuần 3,010,196
KLTB 10 ngày 4,498,475
CN 52 tuần 33.3
TN 52 tuần 21.1
EPS 3,802
PE 6.2
Vốn thị trường 8,260
KL đang lưu hành 350.00 triệu
Giá sổ sách 14.8 ngàn
ROE 26%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước 4,298
MUA BÁN
23.50 53,440 23.55 35,220 23.60 45,910 23.70 900 23.75 26,900 23.80 23,760
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HSG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 23,000,000 20,543,397 89% 1,650,000 890,708 54%
2016 0 19,853,716 0% 660,000 1,753,733 266%
2015 0 16,969,122 0% 450,000 715,006 159%
2014 0 16,123,908 0% 600,000 432,644 72%
2013 11,000,000 12,373,706 112% 400,000 558,131 140%
2012 10,126,000 10,279,596 102% 240,000 393,869 164%
2011 5,993,000 10,573,125 176% 149,900 226,007 151%
2010 4,976,000 3,819,469 77% 520,000 61,281 12%
2009 0 3,277,188 0% 72,000 488,632 679%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/55 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/02/2017

2016
Tỉ lệ: 10/5 (Chia tách cổ phiếu)31/05/2016
25% (2500 đồng tiền mặt)14/04/2016

2015
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)15/06/2015
5% (500 đồng tiền mặt)16/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20230 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20224 (lần)
William(7) Vượt lên -80233 (lần)
William(14) Vượt lên -80224 (lần)
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--240 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--223 (lần)
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.1%)
EPS:
 
89.1%
PE:
 
87.4%
ROA:
 
67.8%
ROE:
 
90.5%
P/B:
 
39.0%
ĐÁY CP:
 
67.6%
Hệ Số Nợ:
 
16.3%
BETA:
 
74.2%
THANH KHOẢN:
 
98.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VES 1 0 0 -302% 58% 4.8 41.2%
SSM 16 1,338 12 9% 109% -0.1 49%
KMT 9.5 938 10.1 7% 0% -0.1 32.8%
KKC 14.3 3,030 4.7 20% 95% 0.4 77%
TDS 11.5 4,362 2.6 22% 58% 0 73.6%
HSG 23.6 3,802 6.2 26% 160% 0.4 70.1%
VIS 28.7 1,439 19.9 10% 191% 0.4 53.2%
NKG 37.5 6,226 6 29% 177% 0.8 67.7%
DNY 7.7 1,476 5.2 11% 58% 0.4 55%
HMC 12.6 3,268 3.8 19% 74% -0.5 61.7%

So sánh

HMCHSGKMTSMCVES
Giá Thị Trường 12.55
-0.20   -1.6%
23.60
0.10   0.4%
9.50
0   0%
26.65
0.55   2.1%
1.00
0   0%
EPS/PE 3.27k / 3.83.80k / 6.20.94k / 10.18.25k / 3.20k / 0.0
Giá Sổ Sách 16.98
ngàn
14.77
ngàn
0
ngàn
27.42
ngàn
1.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15,6053,010,1962150,4854,902
Khối lượng đang lưu hành 21,000,000349,996,6839,846,56241,999,2439,007,500
Tổng Vốn Thị Trường 264
tỷ VND
8,260
tỷ VND
94
tỷ VND
1,119
tỷ VND
9
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 79,240
(0.38%)
53,827,603
(15.38%)
737
(0.01%)
2,560,724
(6.1%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 39,125
tỷ VND
115,769
tỷ VND
12,523
tỷ VND
95,060
tỷ VND
62
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 402
tỷ VND
5,524
tỷ VND
61
tỷ VND
958
tỷ VND
-19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 357
tỷ VND
5,169
tỷ VND
123
tỷ VND
1,152
tỷ VND
15
tỷ VND
Tổng Nợ 370
tỷ VND
16,373
tỷ VND
616
tỷ VND
3,990
tỷ VND
12
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 727
tỷ VND
21,541
tỷ VND
740
tỷ VND
5,141
tỷ VND
28
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
292
tỷ VND
20
tỷ VND
213
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 196% / 261% / 77% / 31-168% / -302
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%76%83%78%45%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%5%0%1%-30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -16%14%8.30%1.30%363.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -123.80%60.80%0.90%-292.20%135.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.50%40.70%3.20%31.80%-21.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357