Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen - HSG


HSG (HOSE):   32.35   0  (0%)
Tham Chiếu 32.35
Mở Cửa 32.35
TN/CN 32.20 / 32.65
Khối Lượng 1,892,750
KLTB 13 tuần 1,891,983
KLTB 10 ngày 2,813,372
CN 52 tuần 33.3
TN 52 tuần 20.7
EPS 5,010
PE 6.5
Vốn thị trường 6,470
KL đang lưu hành 350 triệu
Giá sổ sách 23.8 ngàn
ROE 37%
Beta 1.28
EPS 4 quý trước 5,165
MUA BÁN
32.25 46,060 32.30 66,920 32.35 47,110 32.40 19,060 32.45 16,950 32.50 34,640
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HSG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 23,000,000 6,271,089 27% 1,650,000 415,015 25%
2016 14,280,000 19,880,705 139% 660,000 1,756,991 266%
2015 0 16,969,122 0% 660,000 715,006 108%
2014 14,000,000 16,123,908 115% 600,000 432,737 72%
2013 11,000,000 12,373,706 112% 400,000 558,682 140%
2012 10,126,000 10,279,596 102% 240,000 393,869 164%
2011 5,993,000 10,573,125 176% 149,900 226,007 151%
2010 4,976,000 3,819,469 77% 520,000 61,281 12%
2009 0 3,277,188 0% 72,000 488,632 679%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/55 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/02/2017

2016
Tỉ lệ: 10/5 (Chia tách cổ phiếu)31/05/2016
25% (2500 đồng tiền mặt)14/04/2016

2015
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)15/06/2015
5% (500 đồng tiền mặt)16/03/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)21/05/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)22/01/2014

2013
5% (500 đồng tiền mặt)27/08/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)16/05/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)18/03/2013

2012
5% (500 đồng tiền mặt)26/11/2012
5% (500 đồng tiền mặt)28/09/2012
5% (500 đồng tiền mặt)27/06/2012
5% (500 đồng tiền mặt)10/04/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.2%)
EPS:
 
93.4%
PE:
 
87.0%
ROA:
 
79.5%
ROE:
 
95.9%
P/B:
 
44.5%
ĐÁY CP:
 
27.1%
Hệ Số Nợ:
 
17.5%
BETA:
 
89.8%
THANH KHOẢN:
 
97.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIS 11.3 737 15.3 7% 113% 0 45.4%
VDT 23 0 0 13% 0% 0 43%
HMC 9.6 3,356 2.9 20% 57% 0.3 72%
HSG 32.4 5,010 6.5 37% 136% 1.3 70.2%
BVG 1.4 0 0 -7% 21% 0.3 33.1%
VIS 24.7 1,689 14.6 12% 172% 0.5 51.3%
TDS 9.6 3,692 2.6 19% 51% 0 76.4%
VGS 10.3 1,894 5.4 12% 64% 1.2 69.7%
POM 15.9 2,548 6.2 16% 102% -0.2 55.8%
SMC 20.7 15,859 1.3 56% 71% 1.7 74%

So sánh

DNYHSGKKCKMTTNS
Giá Thị Trường 7.50
0   0%
32.35
0   0%
15.10
-0.10   -0.7%
8.90
0   0%
4.00
0.30   8.1%
EPS/PE 1.02k / 7.45.01k / 6.56.54k / 2.30k / 0.01.70k / 2.4
Giá Sổ Sách 13.24
ngàn
23.83
ngàn
14.73
ngàn
0
ngàn
-1.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,1261,891,98357,31324999
Khối lượng đang lưu hành 26,999,517350,000,0005,200,0009,846,56220,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 202
tỷ VND
11,323
tỷ VND
79
tỷ VND
88
tỷ VND
80
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 47,258
(0.18%)
53,827,603
(15.38%)
466,600
(8.97%)
737
(0.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,236
tỷ VND
101,496
tỷ VND
4,309
tỷ VND
11,323
tỷ VND
872
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 87
tỷ VND
4,149
tỷ VND
59
tỷ VND
23
tỷ VND
34
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 358
tỷ VND
4,684
tỷ VND
77
tỷ VND
117
tỷ VND
-31
tỷ VND
Tổng Nợ 1,841
tỷ VND
14,134
tỷ VND
102
tỷ VND
618
tỷ VND
619
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,199
tỷ VND
18,818
tỷ VND
178
tỷ VND
735
tỷ VND
587
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
237
tỷ VND
97
tỷ VND
13
tỷ VND
27
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 89% / 3719% / 441% / 46% / -108
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%75%57%84%105%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%4%1%0%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.80%14.10%8.70%8.30%56.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17%60.90%-109.30%0.90%-106.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -21.60%29.50%-6.50%1.60%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357