Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO - ICN


ICN (UPCOM):   75.90   0  (0%)
Tham Chiếu 75.90
Mở Cửa 75.90
TN/CN 75.90 / 75.90
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 602
KLTB 10 ngày 220
CN 52 tuần 76.3
TN 52 tuần 42.9
EPS 0.1 ngàn
PE 0.6 lần
Vốn thị trường 758,999,408 Tỷ
KL đang lưu hành 10.00 triệu
Giá sổ sách 0.0 ngàn
ROE 33%
Beta 1.21
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
64.60 200 65.00 100 73.80 300 74.00 800 75.90 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ICN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 205,000 137.80 0% 29,200 42.40 0%
2020 225,000 181.20 0% 38,800 50 0%
2019 285,000 160 0% 35,000 41.30 0%
2018 345,000 266.30 0% 29,000 38.90 0%
2017 295,000 301.70 0% 14,500 26.80 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2022
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2022
5% (500 đồng tiền mặt)17/05/2022

2021
20% (2000 đồng tiền mặt)28/10/2021
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)21/07/2021
10% (1000 đồng tiền mặt)17/05/2021

2020
20% (2000 đồng tiền mặt)22/12/2020
Tỉ lệ: 100/60 (Chia tách cổ phiếu)24/09/2020
30% (3000 đồng tiền mặt)25/06/2020





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.8%)
EPS:
 
91.3%
PE:
 
98.4%
ROA:
 
28.7%
ROE:
 
35.6%
P/B:
 
13.6%
ĐÁY CP:
 
13.6%
Hệ Số Nợ:
 
53.2%
BETA:
 
53.7%
THANH KHOẢN:
 
33.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VHH 8.8 -0.28 -31.4 -716% 2% 1.6 28.3%
DND 25.5 1.02 25 731% 2% 1.8 49.5%
C32 24.8 5.02 4.9 1,274% 1% 1.4 74.9%
HU1 9.1 0.27 33.6 203% 1% 1.8 51.9%
MCI 10 -7.53 -1.3 6,107% -1% 0.0 26.3%
CCL 9.9 1.21 8.1 974% 1% 2.0 68.4%
CTX 7.5 0.04 187.5 35% 1% 1.0 45.6%
VES 4.1 0.02 205 146% 3% 1.3 35.4%
PTC 8.9 1.76 5.1 976% 0% 2.5 72%
ICN 75.9 135 0.6 33% 6% 1.2 46.8%

So sánh

CSCHU1ICIICNVE9
Giá Thị Trường 0.00
0   -1.4%
0.00
0   4.4%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   -6.5%
EPS/PE 0.00k / 57.920.00k / 54.930k / 0.000.00k / 0.00-0.00k / -11.26
Giá Sổ Sách 0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 54,10023,2262,35160284,495
Khối lượng đang lưu hành 22,816,27510,000,0004,000,0009,999,99212,523,613
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,917,617
(8.4%)
347,130
(3.47%)
0
(0%)
0
(0%)
152,061
(1.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 719
tỷ VND
841
tỷ VND
10
tỷ VND
138
tỷ VND
1
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 50
tỷ VND
3
tỷ VND
0
tỷ VND
42
tỷ VND
-8
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 424
tỷ VND
135
tỷ VND
50
tỷ VND
128
tỷ VND
32
tỷ VND
Tổng Nợ 1,720
tỷ VND
551
tỷ VND
91
tỷ VND
1,174
tỷ VND
5
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,145
tỷ VND
701
tỷ VND
141
tỷ VND
1,302
tỷ VND
37
tỷ VND
Tiền mặt 207
tỷ VND
12
tỷ VND
4
tỷ VND
22
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 231% / 1,16939% / 2032% / 7325% / 3,309-2,027% / -2,370
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%79%65%90%14%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%0%0%31%-589%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 299.90%-1.60%-58.10%-23.90%-11.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23%213.80%-88.40%-15.20%-5.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 396.10%9.40%-100%-100%-13.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357