Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Hưng Long - KHL


KHL (HNX):   0.70   0  (0%)
Tham Chiếu 0.70
Mở Cửa 0.60
TN/CN 0.60 / 0.80
Khối Lượng 189,500
KLTB 13 tuần 16,581
KLTB 10 ngày 14,780
CN 52 tuần 1
TN 52 tuần 0.7
EPS -1,066
PE -0.7
Vốn thị trường 8
KL đang lưu hành 12 triệu
Giá sổ sách 3.9 ngàn
ROE -27%
Beta 0.72
EPS 4 quý trước -758
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KHL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 582 0% 8,000 -12,886 -161%
2016 80,000 19,530 24% 2,000 -40,008 -2,000%
2015 60,000 21,856 36% 2,000 -2,740 -137%
2014 59,000 8,116 14% 4,680 550 12%
2013 15,000 5,932 40% 1,000 30 3%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.5%)
EPS:
 
4.0%
PE:
 
11.7%
ROA:
 
4.0%
ROE:
 
2.8%
P/B:
 
98.6%
ĐÁY CP:
 
92.8%
Hệ Số Nợ:
 
19.7%
BETA:
 
79.9%
THANH KHOẢN:
 
69.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VBG 10.6 952 11.1 6% 100% 0 52.6%
TC6 4.3 63 68.3 1% 41% 0.9 49.8%
AMD 10.5 556 18.9 5% 88% -1.3 53.3%
MVB 8.1 310 22.9 4% 59% 0 40.1%
MIC 4.5 410 11 7% 75% 0.0 44.4%
MMC 0.8 0 0 -55% 0% 0.6 28.6%
SQC 81 -267 -303.4 -4% 1,070% -0.0 26.6%
BKC 8.2 768 10.7 5% 63% 1.2 52.6%
YBC 15.7 0 0 6% 214% 0.9 30.2%
CMI 2.9 -173 -15.6 -2% 32% 2.2 46.7%

So sánh

AMCCMIKHLKSHLCM
Giá Thị Trường 26.00
0   0%
2.90
0.20   7.4%
0.70
0   0%
2.70
-0.07   -2.5%
1.13
0   0%
EPS/PE 4.27k / 6.1-0.17k / -15.6-1.07k / -0.7-0.03k / -89.4-0.03k / -37.7
Giá Sổ Sách 15.57
ngàn
8.36
ngàn
3.92
ngàn
19.98
ngàn
9.06
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,259164,60916,581466,271150,358
Khối lượng đang lưu hành 2,850,00016,000,00012,000,00029,456,17524,633,000
Tổng Vốn Thị Trường 74
tỷ VND
46
tỷ VND
8
tỷ VND
80
tỷ VND
28
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,800
(1.57%)
1,003,100
(6.27%)
4,200
(0.04%)
34,230
(0.12%)
2,440,992
(9.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 851
tỷ VND
499
tỷ VND
82
tỷ VND
643
tỷ VND
269
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 72
tỷ VND
40
tỷ VND
-18
tỷ VND
65
tỷ VND
27
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 44
tỷ VND
134
tỷ VND
47
tỷ VND
589
tỷ VND
223
tỷ VND
Tổng Nợ 45
tỷ VND
300
tỷ VND
69
tỷ VND
3
tỷ VND
6
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 89
tỷ VND
434
tỷ VND
116
tỷ VND
592
tỷ VND
229
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 27-1% / -2-11% / -270% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%69%59%1%3%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%8%-22%10%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.50%-8.10%23%1.90%97.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.10%-24,120.20%477%-663.10%-199.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.10%-1.20%-14%1.80%-15.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357