Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Hưng Long - KHL


KHL (HNX):   1   0  (0%)
Tham Chiếu 1
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 12,994
KLTB 10 ngày 21,170
CN 52 tuần 1.5
TN 52 tuần 0.7
EPS -838
PE -1.2
Vốn thị trường 12
KL đang lưu hành 12 triệu
Giá sổ sách 6.4 ngàn
ROE -13%
Beta 0.59
EPS 4 quý trước 19
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KHL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 312 0% 8,000 -532 -7%
2016 80,000 19,530 24% 2,000 -57,275 -2,864%
2015 60,000 21,856 36% 2,000 -2,740 -137%
2014 59,000 24,685 42% 4,680 635 14%
2013 15,000 5,932 40% 1,000 30 3%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--1
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.8%)
EPS:
 
4.3%
PE:
 
12.8%
ROA:
 
5.8%
ROE:
 
4.1%
P/B:
 
99.5%
ĐÁY CP:
 
38.1%
Hệ Số Nợ:
 
25.7%
BETA:
 
74.9%
THANH KHOẢN:
 
66.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MDC 5.4 888 6.1 8% 47% 0.6 55.3%
TDN 4.3 406 10.6 4% 39% 0.1 52.9%
MTA 2.5 -154 -16.2 0% 19% 0 44.5%
VBG 10.6 952 11.1 6% 100% 0 53.4%
BMJ 15 0 0 18% 0% 0 41.5%
MVB 6.8 356 19.1 5% 57% 0 43.1%
CMI 4.1 -825 -5 -10% 51% 2.4 40.8%
KCB 2.6 5,858 0.4 12% 23% 0 65.6%
HPM 19.6 -535 -36.6 -6% 221% -0.0 22.8%
SQC 81 -299 -270.9 -4% 1,062% -0.0 26.4%

So sánh

ALVCCMDHMKHLMIC
Giá Thị Trường 11.50
-0.10   -0.9%
35.40
3.10   9.6%
5.03
-0.04   -0.8%
1.00
0   0%
4.10
0   0%
EPS/PE 1.10k / 10.44.59k / 7.70.52k / 9.6-0.84k / -1.20.41k / 10.0
Giá Sổ Sách 12.44
ngàn
35.07
ngàn
11.65
ngàn
6.39
ngàn
5.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 23,7943021,269,73912,99434
Khối lượng đang lưu hành 3,007,9365,980,00025,143,12312,000,0005,514,621
Tổng Vốn Thị Trường 35
tỷ VND
212
tỷ VND
126
tỷ VND
12
tỷ VND
23
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,112
(1.17%)
7,660
(0.13%)
434,675
(1.73%)
4,200
(0.04%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 158
tỷ VND
2,373
tỷ VND
3,514
tỷ VND
82
tỷ VND
827
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 10
tỷ VND
58
tỷ VND
84
tỷ VND
-9
tỷ VND
-4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 37
tỷ VND
161
tỷ VND
293
tỷ VND
77
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 35
tỷ VND
200
tỷ VND
386
tỷ VND
83
tỷ VND
35
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 72
tỷ VND
362
tỷ VND
679
tỷ VND
160
tỷ VND
68
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
27
tỷ VND
8
tỷ VND
0
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 98% / 172% / 4-6% / -133% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%55%57%52%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%2%2%-11%-0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 87.60%10.80%110.50%42.70%16.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 45.50%59.30%550%673.10%-29.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12.40%28.40%-1.90%-14%-2.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357