Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa - KHP


KHP (HOSE):   9.80   0.60  (6.5%)
Tham Chiếu 9.20
Mở Cửa 9.20
TN/CN 9.20 / 9.80
Khối Lượng 55,590
KLTB 13 tuần 25,152
KLTB 10 ngày 26,625
CN 52 tuần 13.0
TN 52 tuần 8.7
EPS 300
PE 32.7
Vốn thị trường 407
KL đang lưu hành 40.05 triệu
Giá sổ sách 13.6 ngàn
ROE 2%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước 1,551
MUA BÁN
9.40 6,900 9.50 10,270 9.79 700 9.80 9,050 9.84 27,650
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KHP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,687,000 1,747,477 47% 37,500 -26,924 -72%
2016 3,572,604 3,457,951 97% 43,274 65,356 151%
2015 3,049,100 3,112,910 102% 76,900 114,845 149%
2014 2,450,000 2,682,934 110% 74,000 95,299 129%
2013 2,265,000 2,241,712 99% 56,250 71,889 128%
2012 1,737,000 1,900,251 109% 48,800 110,570 227%
2011 0 1,551,153 0% 48,900 73,015 149%
2010 1,152,000 1,207,774 105% 39,000 89,083 228%
2009 0 1,026,034 0% 0 0 0%
2008 0 842,667 0% 0 0 0%
2007 0 758,937 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/06/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/11/2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/05/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)10/11/2015
6% (600 đồng tiền mặt)15/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)120 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)19 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)114 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)29 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-279 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-249 (lần)
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.1%)
EPS:
 
41.9%
PE:
 
41.0%
ROA:
 
27.7%
ROE:
 
23.2%
P/B:
 
72.9%
ĐÁY CP:
 
68.1%
Hệ Số Nợ:
 
25.5%
BETA:
 
71.9%
THANH KHOẢN:
 
69.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHP 22 1,829 12 16% 0% 0.1 54.1%
ND2 19.8 1,730 11.4 15% 172% 0 48.4%
SBA 15.9 1,961 8.1 17% 141% 0.7 62.7%
DTK 14 277 50.5 3% 140% 0 34.4%
TBC 25.9 1,626 15.9 12% 196% 0.1 61.1%
VPD 13.7 1,044 13.1 9% 124% 0 52.1%
NBP 16.7 587 28.4 3% 89% -0.2 41.4%
PVG 6.9 296 23.3 2% 49% 0.5 52.8%
SEB 48.8 6,961 7 31% 199% 1.1 70.8%
SP2 6.7 -1,839 -3.6 25% -92% 0 30.7%

So sánh

KHPNT2PCGUEMVSH
Giá Thị Trường 9.80
0.60   6.5%
28.35
-0.25   -0.9%
9.60
-0.90   -8.6%
46.50
0   0%
17.65
-0.15   -0.8%
EPS/PE 0.30k / 32.72.94k / 9.6-0.17k / -57.50.99k / 47.11.53k / 11.5
Giá Sổ Sách 13.62
ngàn
17.14
ngàn
10.88
ngàn
14.29
ngàn
13.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 25,152377,4375,30453961,204
Khối lượng đang lưu hành 40,051,296287,876,02918,870,0001,890,000202,241,246
Tổng Vốn Thị Trường 393
tỷ VND
8,161
tỷ VND
181
tỷ VND
88
tỷ VND
3,570
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,113,621
(15.26%)
59,282,277
(20.59%)
8,943,800
(47.4%)
0
(0%)
34,519,303
(17.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 21,188
tỷ VND
27,716
tỷ VND
4,879
tỷ VND
82
tỷ VND
5,010
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 704
tỷ VND
3,621
tỷ VND
55
tỷ VND
2
tỷ VND
3,381
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 546
tỷ VND
4,934
tỷ VND
205
tỷ VND
24
tỷ VND
2,823
tỷ VND
Tổng Nợ 1,359
tỷ VND
5,261
tỷ VND
31
tỷ VND
38
tỷ VND
3,459
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,904
tỷ VND
10,195
tỷ VND
236
tỷ VND
62
tỷ VND
6,281
tỷ VND
Tiền mặt 68
tỷ VND
587
tỷ VND
46
tỷ VND
1
tỷ VND
490
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 28% / 17-1% / -25% / 115% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 71%52%13%61%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%13%1%2%67%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.50%102.90%-2.10%-4.10%6.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.90%3,836.20%-7.10%-13.70%2%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25%37.50%5.50%-2.20%27.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357