Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần LICOGI 16 - LCG


LCG (HOSE):   10.75   0  (0%)
Tham Chiếu 10.75
Mở Cửa 10.75
TN/CN 10.75 / 10.75
Khối Lượng 11,100
KLTB 13 tuần 836,911
KLTB 10 ngày 299,989
CN 52 tuần 12
TN 52 tuần 3.7
EPS 1,216
PE 8.8
Vốn thị trường 820
KL đang lưu hành 76.25 triệu
Giá sổ sách 14.7 ngàn
ROE 9%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước 98
MUA BÁN
10.65 25,000 10.70 19,100 10.75 7,960 10.85 5,120 10.90 8,350 10.95 4,650
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,500,000 502,926 34% 70,000 49,606 71%
2016 1,100,520 1,119,100 102% 50,051 71,632 143%
2015 1,467,200 1,020,375 70% 45,200 15,170 34%
2014 1,362,900 1,265,770 93% 22,400 -11,559 -52%
2013 690,000 286,431 42% 0 0 0%
2012 1,100,000 690,158 63% 102,000 -34,121 -33%
2011 2,130,000 1,517,823 71% 250,000 159,497 64%
2010 1,376,000 1,011,544 74% 210,000 234,973 112%
2009 300,000 509,980 170% 75,000 262,909 351%
2008 0 444,594 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)27/07/2017

2012
5% (500 đồng tiền mặt)22/05/2012

2011
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)17/06/2011
20% (2000 đồng tiền mặt)18/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--240 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--232 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.5%)
EPS:
 
62.6%
PE:
 
73.9%
ROA:
 
55.7%
ROE:
 
48.8%
P/B:
 
71.9%
ĐÁY CP:
 
4.4%
Hệ Số Nợ:
 
48.7%
BETA:
 
66.0%
THANH KHOẢN:
 
94.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHN 10 933 10.7 7% 73% 0.1 66.1%
NDN 9.3 1,377 6.7 12% 78% -0.0 65.5%
KDH 25.4 1,255 20.2 9% 128% -0.2 52.1%
DIG 16.1 371 43.4 3% 137% 0.4 46.5%
ITA 3.7 72 51.4 1% 30% 0.8 56.4%
SGR 29 8,049 3.7 62% 228% 0 63%
VIC 54.9 654 84.1 6% 335% 1.3 47.8%
NVT 3.1 -3,266 -0.9 -49% 48% 2.1 38.3%
ITC 13.9 995 14 5% 62% 0.5 55.4%
D2D 53.5 5,741 9.3 15% 136% 0.9 65%

So sánh

D11LCGNLGNTLPDR
Giá Thị Trường 12.20
-1.30   -9.6%
10.75
0   0%
28.25
0.05   0.2%
10.10
0.25   2.5%
32.20
0.15   0.5%
EPS/PE 0.21k / 64.91.22k / 8.83.38k / 8.31.29k / 7.61.40k / 22.9
Giá Sổ Sách 13.95
ngàn
14.69
ngàn
22.96
ngàn
15.73
ngàn
11.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 139836,911879,394255,4681,012,397
Khối lượng đang lưu hành 6,551,96576,249,956156,269,11560,989,950221,990,968
Tổng Vốn Thị Trường 80
tỷ VND
820
tỷ VND
4,415
tỷ VND
616
tỷ VND
7,148
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
26,321,378
(34.52%)
69,510,784
(44.48%)
4,977,340
(8.16%)
19,267,506
(8.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 855
tỷ VND
8,482
tỷ VND
6,698
tỷ VND
6,809
tỷ VND
4,835
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 114
tỷ VND
694
tỷ VND
975
tỷ VND
1,836
tỷ VND
906
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 91
tỷ VND
1,120
tỷ VND
3,589
tỷ VND
959
tỷ VND
2,513
tỷ VND
Tổng Nợ 133
tỷ VND
1,445
tỷ VND
4,141
tỷ VND
601
tỷ VND
7,009
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 224
tỷ VND
2,566
tỷ VND
7,730
tỷ VND
1,561
tỷ VND
9,523
tỷ VND
Tiền mặt 48
tỷ VND
161
tỷ VND
1,167
tỷ VND
35
tỷ VND
113
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 14% / 98% / 185% / 83% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%56%54%39%74%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%8%15%27%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 69.10%43.80%36.60%7.10%223.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -14.20%218%88.70%15.80%385.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.10%2.50%2.30%19.20%-7.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357