Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Licogi 13 - LIG


LIG (HNX):   6.10   -0.30  (-4.7%)
Tham Chiếu 6.40
Mở Cửa 6.40
TN/CN 6.10 / 6.40
Khối Lượng 172,200
KLTB 13 tuần 115,723
KLTB 10 ngày 186,771
CN 52 tuần 7.6
TN 52 tuần 4
EPS 320
PE 19.1
Vốn thị trường 266
KL đang lưu hành 42.73 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 2%
Beta 1.31
EPS 4 quý trước 668
MUA BÁN
5.90 15,900 6.00 17,200 6.10 2,300 6.20 500 6.30 7,000 6.40 13,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,350,000 862,224 64% 89,490 16,661 19%
2015 1,366,600 1,301,734 95% 48,560 48,558 100%
2014 950,000 1,405,590 148% 17,580 25,570 145%
2013 850,000 847,818 100% 26,700 2,936 11%
2012 1,000,000 1,058,242 106% 34,040 17,141 50%
2011 1,051,000 1,185,126 113% 100,120 50,945 51%
2010 600,000 815,021 136% 27,280 37,568 138%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)24/06/2016
Tỉ lệ: 10/12 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/06/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)26/11/2015
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2015
Tỉ lệ: 100/18 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2015
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)03/08/2015

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)23/12/2013

2012
8% (800 đồng tiền mặt)23/05/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)28/12/2011
5% (500 đồng tiền mặt)19/05/2011

2010
5% (500 đồng tiền mặt)27/12/2010
8% (800 đồng tiền mặt)13/09/2010
5% (500 đồng tiền mặt)12/05/2010
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)12/05/2010
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)12/05/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-14 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-28 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
PSAR đảo chiều giảm-224 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--221 (lần)
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.2%)
EPS:
 
46.4%
PE:
 
51.6%
ROA:
 
27.8%
ROE:
 
23.5%
P/B:
 
83.7%
ĐÁY CP:
 
31.9%
Hệ Số Nợ:
 
32.0%
BETA:
 
90.5%
THANH KHOẢN:
 
82.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

CMPDXPHNFKSKLIG
Giá Thị Trường 10.10
0   0%
13.70
0   0%
29.00
-1   -3.3%
1.30
0   0%
6.10
-0.30   -4.7%
EPS/PE 0.58k / 17.51.25k / 10.91.60k / 18.10.03k / 50.00.32k / 19.1
Giá Sổ Sách 10.91
ngàn
13.30
ngàn
14.44
ngàn
10.02
ngàn
12.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 010,997141,182617,342115,723
Khối lượng đang lưu hành 30,862,30023,624,65620,000,00023,888,00042,734,232
Tổng Vốn Thị Trường 312
tỷ VND
324
tỷ VND
580
tỷ VND
31
tỷ VND
261
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,329,318
(9.86%)
0
(0%)
6,700
(0.03%)
3,647
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 203
tỷ VND
1,470
tỷ VND
3,325
tỷ VND
362
tỷ VND
8,166
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 37
tỷ VND
294
tỷ VND
65
tỷ VND
5
tỷ VND
89
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 337
tỷ VND
314
tỷ VND
289
tỷ VND
239
tỷ VND
516
tỷ VND
Tổng Nợ 112
tỷ VND
14
tỷ VND
237
tỷ VND
163
tỷ VND
1,280
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 449
tỷ VND
328
tỷ VND
526
tỷ VND
402
tỷ VND
1,796
tỷ VND
Tiền mặt 99
tỷ VND
21
tỷ VND
155
tỷ VND
0
tỷ VND
99
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 59% / 96% / 110% / 01% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%4%45%41%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%20%2%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -16.20%-3.60%6.20%27.50%-1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -26.40%7.10%8.70%15.50%324.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%27.50%-3.20%-22.30%-11.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357