Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Licogi 13 - LIG


LIG (HNX):   4.10   0  (0%)
Tham Chiếu 4.10
Mở Cửa 4.20
TN/CN 4 / 4.20
Khối Lượng 246,200
KLTB 13 tuần 98,010
KLTB 10 ngày 103,432
CN 52 tuần 7
TN 52 tuần 4
EPS 273
PE 15
Vốn thị trường 179
KL đang lưu hành 42.73 triệu
Giá sổ sách 12.0 ngàn
ROE 1%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước 604
MUA BÁN
3.70 4,400 3.80 20,000 3.90 46,000 4.10 19,500 4.20 31,600 4.30 23,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,100,000 708,472 64% 86,030 5,487 6%
2016 1,350,000 862,224 64% 89,490 16,661 19%
2015 1,366,604 1,301,734 95% 48,557 48,558 100%
2014 950,000 1,405,590 148% 17,577 25,570 145%
2013 850,000 847,818 100% 26,700 2,936 11%
2012 1,000,000 1,058,242 106% 34,040 17,141 50%
2011 1,051,000 1,185,126 113% 100,120 50,945 51%
2010 600,000 815,021 136% 27,280 37,568 138%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)24/06/2016
Tỉ lệ: 10/12 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/06/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)26/11/2015
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2015
Tỉ lệ: 100/18 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2015
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)03/08/2015

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)23/12/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới148 (lần)
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20220 (lần)
William(7) Vượt lên -80219 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-223 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.6%)
EPS:
 
41.1%
PE:
 
55.6%
ROA:
 
17.2%
ROE:
 
18.1%
P/B:
 
91.9%
ĐÁY CP:
 
82.7%
Hệ Số Nợ:
 
23.4%
BETA:
 
79.5%
THANH KHOẢN:
 
82.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

ATSDNELIGPVPVNH
Giá Thị Trường 40.50
1.40   3.6%
8.00
0   0%
4.10
0   0%
5.70
0   0%
1.30
0.10   8.3%
EPS/PE 0.25k / 160.70.62k / 12.90.27k / 15.00.48k / 11.9-3k / -0.4
Giá Sổ Sách 11.85
ngàn
11.61
ngàn
12.01
ngàn
11.26
ngàn
0.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 23,75912998,01027732,793
Khối lượng đang lưu hành 3,500,0005,773,60042,734,23294,275,0288,023,071
Tổng Vốn Thị Trường 142
tỷ VND
46
tỷ VND
175
tỷ VND
537
tỷ VND
10
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
3,647
(0.01%)
0
(0%)
84,409
(1.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 132
tỷ VND
185
tỷ VND
8,741
tỷ VND
2,302
tỷ VND
495
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4
tỷ VND
4
tỷ VND
170
tỷ VND
113
tỷ VND
-58
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 41
tỷ VND
61
tỷ VND
513
tỷ VND
1,062
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 59
tỷ VND
104
tỷ VND
1,367
tỷ VND
1,958
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 101
tỷ VND
164
tỷ VND
1,880
tỷ VND
3,019
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
39
tỷ VND
9
tỷ VND
622
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 25% / 130% / 11% / 4-142% / -297
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%63%73%65%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%2%5%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 36.70%8.40%-1.20%37%0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 411.10%-1,449.70%324.60%-4,378.50%-292.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.80%0%-4.70%0.60%-11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357