Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển đô thị Từ Liêm - NTL


NTL (HOSE):   9.48   -0.04  (-0.4%)
Tham Chiếu 9.52
Mở Cửa 9.65
TN/CN 9.48 / 9.65
Khối Lượng 64,280
KLTB 13 tuần 374,672
KLTB 10 ngày 146,689
CN 52 tuần 10.6
TN 52 tuần 8.7
EPS 1,640
PE 5.8
Vốn thị trường 603
KL đang lưu hành 60.99 triệu
Giá sổ sách 16.0 ngàn
ROE 10%
Beta 0.62
EPS 4 quý trước 1,298
MUA BÁN
9.41 2,000 9.45 2,000 9.48 930 9.51 570 9.52 570 9.53 3,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 690,000 38,050 6% 125,000 12,322 10%
2017 400,000 301,646 75% 110,000 119,452 109%
2016 350,000 433,359 124% 90,000 94,613 105%
2015 350,000 473,237 135% 120,000 121,675 101%
2014 450,000 228,313 51% 95,000 48,097 51%
2013 550,000 453,946 83% 90,000 117,925 131%
2012 1,120,000 695,188 62% 550,000 100,102 18%
2011 1,900,000 573,477 30% 788,000 121,236 15%
2010 1,650,000 1,389,725 84% 700,000 781,122 112%
2009 480,000 1,379,554 287% 120,000 713,250 594%
2008 945,000 371,307 39% 300,000 61,812 21%
2007 850,500 453,829 53% 270,000 131,523 49%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/01/2018

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)10/12/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)03/12/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-178 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.5%)
EPS:
 
70.4%
PE:
 
86.3%
ROA:
 
68.3%
ROE:
 
53.0%
P/B:
 
77.6%
ĐÁY CP:
 
62.3%
Hệ Số Nợ:
 
57.4%
BETA:
 
85.7%
THANH KHOẢN:
 
91.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CEO 17 2,225 7.6 22% 115% 0.1 64.3%
FLC 4.9 622 7.8 5% 39% 0.6 66.2%
VIC 107 2,220 48.2 13% 476% 1.2 52.8%
NDN 18 2,122 8.5 16% 131% 1.0 68.1%
NVL 52 2,084 25 13% 330% 0.7 61.2%
LCG 9.8 910 10.7 7% 71% 0.4 58.6%
SHN 9.2 1,384 6.6 9% 53% 0.2 66.4%
TDH 15 1,446 10.4 6% 67% 0.6 66.5%
RCD 19 0 0 4% 0% 0 34.9%
LGL 7 2,341 3 22% 45% 0.9 76.4%

So sánh

E1SSHN30NTLOGCRCDSHNVCR
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
9.48
-0.04   -0.4%
2.25
-0.04   -1.7%
19.00
0.20   1.1%
9.20
-0.20   -2.1%
4.40
0.20   4.8%
EPS/PE 0k / 0.01.64k / 5.8-1.48k / -1.50k / 0.01.38k / 6.6-0.45k / -9.9
Giá Sổ Sách 0
ngàn
16.04
ngàn
2.88
ngàn
0
ngàn
17.23
ngàn
8.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 0374,6722,896,108401951,15019,332
Khối lượng đang lưu hành 10,100,00060,989,950300,000,0005,300,062123,436,01935,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 101
tỷ VND
578
tỷ VND
675
tỷ VND
101
tỷ VND
1,136
tỷ VND
155
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
4,977,340
(8.16%)
20,630,802
(6.88%)
0
(0%)
1,289,100
(1.04%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
7,105
tỷ VND
13,891
tỷ VND
0
tỷ VND
3,048
tỷ VND
394
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,931
tỷ VND
1,773
tỷ VND
0
tỷ VND
402
tỷ VND
11
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
978
tỷ VND
863
tỷ VND
67
tỷ VND
2,127
tỷ VND
294
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
704
tỷ VND
4,077
tỷ VND
834
tỷ VND
2,961
tỷ VND
584
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
1,682
tỷ VND
4,940
tỷ VND
901
tỷ VND
5,088
tỷ VND
878
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
116
tỷ VND
263
tỷ VND
18
tỷ VND
40
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 06% / 10-9% / -512% / 44% / 9-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%42%83%93%58%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%27%13%0%13%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%-3.20%11.10%161.30%903%9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%24.90%-1,023.60%289.50%-315.90%-45%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%19%-13%40.80%44.50%-12.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357