Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An - PVA


PVA (UPCOM):   0.60   0  (0%)
Tham Chiếu 0.60
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 26,552
KLTB 10 ngày 38,612
CN 52 tuần 1
TN 52 tuần 0.4
EPS 2,577
PE 0.2
Vốn thị trường 13
KL đang lưu hành 21.85 triệu
Giá sổ sách 1.5 ngàn
ROE 167%
Beta 1.51
EPS 4 quý trước -4,681
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 50,950 275 1% 0 0 0%
2016 100,000 67,923 68% 4,500 36,913 820%
2015 300,000 110,358 37% 12,050 -28,054 -233%
2014 218,460 379,631 174% 17,730 -27,723 -156%
2013 547,300 207,005 38% 18,470 -101,054 -547%
2012 885,140 358,619 41% 42,090 -173,798 -413%
2010 0 479,478 0% 0 0 0%
2009 260,000 239,935 92% 9,100 30,464 335%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
7% (700 đồng tiền mặt)21/09/2011
Tỉ lệ: 1/4.45 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/09/2011
2% (200 đồng tiền mặt)02/08/2011

2010
10% (1000 đồng tiền mặt)03/12/2010
10% (1000 đồng tiền mặt)09/04/2010

2009
Tỉ lệ: 9/11 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/10/2009
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.5%)
EPS:
 
81.6%
PE:
 
99.9%
ROA:
 
77.6%
ROE:
 
99.5%
P/B:
 
90.6%
ĐÁY CP:
 
33.4%
Hệ Số Nợ:
 
15.1%
BETA:
 
92.8%
THANH KHOẢN:
 
71.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXM 0.5 -5,167 -0.1 24% -2% 2.4 38%
PVR 2.1 -54 -38.9 -1% 23% -0.4 38.5%
ASP 6.3 1,159 5.5 10% 58% 1.1 61.2%
PVC 8.7 -766 -11.4 -3% 46% 0.3 41.9%
PVB 12.5 -1,761 -7.1 -11% 78% 0.7 43.9%
PTL 3.5 -74 -47.3 -1% 36% 1.5 43.7%
PXT 4.0 665 6 15% 92% -0.1 54.8%
PVT 14.1 1,350 10.4 10% 92% 0.9 66.3%
APP 9.9 860 11.5 8% 83% 0.0 50%
PFL 1.7 21 81 0% 23% 1.3 49.8%

So sánh

PETPLCPSGPVAPXL
Giá Thị Trường 10.20
-0.10   -1.0%
27.70
-0.20   -0.7%
0.40
0   0%
0.60
0   0%
2.70
0   0%
EPS/PE 1.56k / 6.52.52k / 11.00k / 0.02.58k / 0.20.24k / 11.3
Giá Sổ Sách 20.01
ngàn
15.83
ngàn
-10.99
ngàn
1.54
ngàn
10.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 251,03511,52217,16226,552364,403
Khối lượng đang lưu hành 86,600,12480,798,83935,000,00021,846,00082,500,412
Tổng Vốn Thị Trường 883
tỷ VND
2,238
tỷ VND
14
tỷ VND
13
tỷ VND
223
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 20,553,136
(23.73%)
5,744,229
(7.11%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 97,766
tỷ VND
53,840
tỷ VND
4,677
tỷ VND
2,335
tỷ VND
571
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,648
tỷ VND
2,063
tỷ VND
-327
tỷ VND
-109
tỷ VND
47
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,733
tỷ VND
1,279
tỷ VND
-306
tỷ VND
34
tỷ VND
831
tỷ VND
Tổng Nợ 3,972
tỷ VND
2,455
tỷ VND
923
tỷ VND
708
tỷ VND
169
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,705
tỷ VND
3,734
tỷ VND
617
tỷ VND
741
tỷ VND
999
tỷ VND
Tiền mặt 1,266
tỷ VND
563
tỷ VND
16
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 95% / 16-13% / 198% / 1672% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%66%150%95%17%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%-7%-5%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.90%-3.40%-24%-20.80%96.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -11.10%2.40%87.40%1,251.20%-664.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.20%23.80%-21.50%27.40%-13.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357