Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sông Đà 505 - S55


S55 (HNX):   29.90   0.60  (2.0%)
Tham Chiếu 29.30
Mở Cửa 30
TN/CN 29.30 / 30
Khối Lượng 22,200
KLTB 13 tuần 11,236
KLTB 10 ngày 12,079
CN 52 tuần 40.0
TN 52 tuần 28
EPS 6,408
PE 4.7
Vốn thị trường 149
KL đang lưu hành 5.99 triệu
Giá sổ sách 65.5 ngàn
ROE 12%
Beta 0.58
EPS 4 quý trước 9,102
MUA BÁN
28.80 1,200 29.00 2,300 29.10 100 29.90 1,900 30.00 1,900 30.20 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán S55:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 555,500 316,584 57% 36,380 41,167 113%
2015 564,000 484,370 86% 34,600 49,731 144%
2014 552,000 425,855 77% 19,390 24,625 127%
2013 500,000 651,521 130% 17,000 21,779 128%
2012 504,420 598,852 119% 18,730 17,879 95%
2011 451,270 613,288 136% 17,710 25,863 146%
2010 362,510 442,859 122% 15,090 18,191 121%
2009 211,390 245,038 116% 12,450 11,832 95%
2008 0 174,834 0% 0 8,534 0%
2007 0 127,991 0% 0 5,736 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/05/2017
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)22/04/2016

2015
25% (2500 đồng tiền mặt)13/05/2015
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)13/05/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)24/07/2014

2013
20% (2000 đồng tiền mặt)16/09/2013

2012
20% (2000 đồng tiền mặt)18/07/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(50)114 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)214 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Giá bám dải Bollinger Trên2
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Hammer Pattern (Ngày)12 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) Vượt xuống 100-235 (lần)
CCI(14) > 100-1
MFI(7) Vượt xuống 80-229 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.9%)
EPS:
 
96.2%
PE:
 
95.2%
ROA:
 
62.3%
ROE:
 
62.4%
P/B:
 
86.6%
ĐÁY CP:
 
80.4%
Hệ Số Nợ:
 
57.9%
BETA:
 
74.5%
THANH KHOẢN:
 
67.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

BLIBRRS55TBXTTP
Giá Thị Trường 7.00
0   0%
14.00
-2.40   -14.6%
29.90
0.60   2.0%
10.00
0   0%
50.00
0   0%
EPS/PE 0.07k / 104.50k / 0.06.41k / 4.70.43k / 23.16.82k / 7.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
65.48
ngàn
14.78
ngàn
45.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,1037,20011,23618302
Khối lượng đang lưu hành 60,000,000112,500,0005,990,4001,510,28014,999,998
Tổng Vốn Thị Trường 420
tỷ VND
1,575
tỷ VND
179
tỷ VND
15
tỷ VND
750
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
217,952
(3.64%)
520
(0.03%)
7,349,999
(49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,122
tỷ VND
0
tỷ VND
4,185
tỷ VND
736
tỷ VND
13,242
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 306
tỷ VND
0
tỷ VND
164
tỷ VND
8
tỷ VND
259
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
0
tỷ VND
327
tỷ VND
22
tỷ VND
677
tỷ VND
Tổng Nợ 12
tỷ VND
0
tỷ VND
426
tỷ VND
43
tỷ VND
225
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
0
tỷ VND
753
tỷ VND
65
tỷ VND
902
tỷ VND
Tiền mặt 141
tỷ VND
0
tỷ VND
77
tỷ VND
6
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 05% / 121% / 311% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%0%57%66%25%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 27%0%4%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.30%0%-9.80%-3.20%-2.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -17.50%0%18.50%196.30%19.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.80%0%50.20%-0.40%4.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357