Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO - SAF


SAF (HNX):   64.80   5.40  (9.1%)
Tham Chiếu 59.40
Mở Cửa 64.80
TN/CN 64.80 / 64.80
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 366
KLTB 10 ngày 52
CN 52 tuần 67.9
TN 52 tuần 44.6
EPS 4,154
PE 15.6
Vốn thị trường 513
KL đang lưu hành 7.92 triệu
Giá sổ sách 14.7 ngàn
ROE 28%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 3,772
MUA BÁN
53.50 1,000 64.40 500 64.50 500 64.80 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 900,000 931,099 103% 30,080 32,895 109%
2016 780,000 877,987 113% 28,000 29,863 107%
2015 675,000 738,197 109% 30,000 34,250 114%
2014 650,000 667,082 103% 27,000 30,932 115%
2013 600,000 627,192 105% 25,000 27,506 110%
2012 520,000 540,145 104% 18,000 19,964 111%
2011 420,000 506,781 121% 18,000 22,762 126%
2010 380,000 427,766 113% 15,000 18,064 120%
2009 0 357,537 0% 0 0 0%
2008 400,000 411,194 103% 12,000 11,182 93%
2007 360,000 333,275 93% 10,800 10,852 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)23/04/2018

2017
27% (2700 đồng tiền mặt)21/04/2017

2016
28% (2800 đồng tiền mặt)17/05/2016
Tỉ lệ: 100/34 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.7%)
EPS:
 
90.5%
PE:
 
54.3%
ROA:
 
97.0%
ROE:
 
91.9%
P/B:
 
25.9%
ĐÁY CP:
 
29.2%
Hệ Số Nợ:
 
77.9%
BETA:
 
74.4%
THANH KHOẢN:
 
31.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HHC 99 2,052 48.2 10% 462% 0.2 49%
FMC 28.9 2,881 10 20% 196% 0.4 61.3%
CLC 34 5,405 6.3 24% 100% 0.1 73.4%
WSB 50 8,366 6 22% 134% 0 71.2%
THB 18.5 875 21.1 6% 97% 0.6 54.6%
FCS 10 -2,161 -4.6 -40% 184% 0 18.5%
VTL 30.3 888 34.1 9% 316% 0.9 39.4%
LSS 9.5 935 10.2 4% 41% 0.3 62.3%
BHN 114 3,242 35.2 11% 394% 1.3 60.5%
NDF 2.4 1,090 2.2 10% 22% 0.6 79.6%

So sánh

AFXHKBLSSSAFSMB
Giá Thị Trường 4.20
-0.10   -2.3%
2.20
0.20   10%
9.51
0   0%
64.80
5.40   9.1%
31.00
-0.40   -1.3%
EPS/PE 0.67k / 6.2-1.28k / -1.70.94k / 10.24.15k / 15.64.26k / 7.3
Giá Sổ Sách 10.62
ngàn
10.25
ngàn
23.15
ngàn
14.70
ngàn
15.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,215375,044149,12336627,571
Khối lượng đang lưu hành 35,000,00051,599,99970,000,0007,918,15429,846,648
Tổng Vốn Thị Trường 147
tỷ VND
114
tỷ VND
666
tỷ VND
513
tỷ VND
925
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
220,400
(0.43%)
2,140,174
(3.06%)
347,023
(4.38%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,533
tỷ VND
1,604
tỷ VND
18,097
tỷ VND
6,690
tỷ VND
4,618
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 30
tỷ VND
1
tỷ VND
1,468
tỷ VND
234
tỷ VND
390
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 372
tỷ VND
529
tỷ VND
1,620
tỷ VND
116
tỷ VND
477
tỷ VND
Tổng Nợ 32
tỷ VND
212
tỷ VND
1,066
tỷ VND
50
tỷ VND
281
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 404
tỷ VND
740
tỷ VND
2,686
tỷ VND
166
tỷ VND
758
tỷ VND
Tiền mặt 69
tỷ VND
0
tỷ VND
186
tỷ VND
54
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 6-9% / -133% / 420% / 2817% / 27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%29%40%30%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%0%8%3%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -17%-6%3.70%11.60%3.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 109.90%869.90%40.60%10.60%29.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7%0.30%7.30%30.20%20.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357