Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO - SAF


SAF (HNX):   54   0  (0%)
Tham Chiếu 54
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 399
KLTB 10 ngày 121
CN 52 tuần 67.1
TN 52 tuần 46.7
EPS 3,944
PE 13.7
Vốn thị trường 428
KL đang lưu hành 7.92 triệu
Giá sổ sách 13.6 ngàn
ROE 29%
Beta 0.75
EPS 4 quý trước 3,644
MUA BÁN
49.10 1,000 49.20 200 49.50 1,000 54.90 200 55.00 6,900 59.40 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 900,000 713,558 79% 37,600 30,028 80%
2016 780,000 877,987 113% 28,000 29,863 107%
2015 675,000 738,197 109% 30,000 34,250 114%
2014 650,000 667,082 103% 27,000 30,932 115%
2013 600,000 627,192 105% 25,000 27,506 110%
2012 520,000 540,145 104% 18,000 19,964 111%
2011 420,000 506,781 121% 18,000 22,762 126%
2010 380,000 427,766 113% 15,000 18,064 120%
2009 0 357,537 0% 0 0 0%
2008 400,000 411,194 103% 12,000 11,182 93%
2007 360,000 333,275 93% 10,800 10,852 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
27% (2700 đồng tiền mặt)21/04/2017

2016
28% (2800 đồng tiền mặt)17/05/2016
Tỉ lệ: 100/34 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2016

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)27/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.8%)
EPS:
 
89.0%
PE:
 
57.2%
ROA:
 
94.7%
ROE:
 
92.6%
P/B:
 
24.6%
ĐÁY CP:
 
60.7%
Hệ Số Nợ:
 
68.1%
BETA:
 
82.4%
THANH KHOẢN:
 
32.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MCH 59.4 4,274 13.6 22% 286% 0 64.7%
NST 11.2 1,543 7.3 11% 79% 0.9 55.9%
FCC 11 0 0 -23% 0% 0 25.8%
VOC 19.2 2,179 8.8 13% 125% 0 65.6%
KDC 37.6 2,169 17.2 8% 120% 0.6 63.9%
VTL 15 1,028 14.6 11% 155% 0.7 47.3%
IFC 15.1 22 686.4 7% -161% 0 27.4%
HNM 4.8 32 150 0% 46% 0.1 43.6%
VCF 210 14,601 14 17% 236% 0.4 63.8%
VDL 29 1,388 20.9 12% 245% 0.4 56.8%

So sánh

AFXFMCNAFSAFSGC
Giá Thị Trường 4.40
0   0%
22.65
-0.35   -1.5%
21.20
-0.10   -0.5%
54.00
0   0%
51.00
0   0%
EPS/PE 0.53k / 8.32.54k / 9.02.11k / 10.13.94k / 13.74.23k / 12.1
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.56
ngàn
16.09
ngàn
13.57
ngàn
15.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,406159,77869,477399306
Khối lượng đang lưu hành 35,000,00039,000,00030,000,0007,918,1547,147,580
Tổng Vốn Thị Trường 154
tỷ VND
883
tỷ VND
636
tỷ VND
428
tỷ VND
365
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,688,798
(6.89%)
3,254,340
(10.85%)
347,023
(4.38%)
72,103
(1.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,067
tỷ VND
22,158
tỷ VND
1,523
tỷ VND
6,473
tỷ VND
2,091
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 9
tỷ VND
519
tỷ VND
155
tỷ VND
225
tỷ VND
260
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 351
tỷ VND
555
tỷ VND
483
tỷ VND
107
tỷ VND
109
tỷ VND
Tổng Nợ 191
tỷ VND
1,151
tỷ VND
319
tỷ VND
72
tỷ VND
56
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 542
tỷ VND
1,706
tỷ VND
802
tỷ VND
179
tỷ VND
165
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
62
tỷ VND
14
tỷ VND
51
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 57% / 229% / 1617% / 2918% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%67%40%40%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%2%10%3%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -15.10%12.20%619.60%11.70%6.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 85.40%102.20%307.90%9.20%0%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.20%15%3%31.30%23%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357