Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO - SAF


SAF (HNX):   55   0  (0%)
Tham Chiếu 55
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 461
KLTB 10 ngày 347
CN 52 tuần 65.6
TN 52 tuần 40.4
EPS 3,791
PE 14.5
Vốn thị trường 435
KL đang lưu hành 7.92 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 25%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 3,498
MUA BÁN
50.00 100 55.00 1,000 57.00 300 58.90 400 59.00 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 900,000 236,799 26% 37,600 10,499 28%
2016 780,000 877,987 113% 28,000 29,863 107%
2015 675,000 738,197 109% 30,000 34,250 114%
2014 650,000 667,082 103% 27,000 30,932 115%
2013 600,000 627,192 105% 25,000 27,506 110%
2012 520,000 540,145 104% 18,000 19,964 111%
2011 420,000 506,781 121% 18,000 22,762 126%
2010 380,000 427,766 113% 15,000 18,064 120%
2009 0 357,537 0% 0 0 0%
2008 400,000 411,194 103% 12,000 11,182 93%
2007 360,000 333,275 93% 10,800 10,852 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
27% (2700 đồng tiền mặt)21/04/2017

2016
28% (2800 đồng tiền mặt)17/05/2016
Tỉ lệ: 100/34 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2016

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)27/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.0%)
EPS:
 
89.3%
PE:
 
56.4%
ROA:
 
95.2%
ROE:
 
89.9%
P/B:
 
25.7%
ĐÁY CP:
 
43.3%
Hệ Số Nợ:
 
70.1%
BETA:
 
58.9%
THANH KHOẢN:
 
28.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NDF 13.3 -698 -19.1 -7% 141% 4.7 37.9%
FMC 17.2 2,126 8.1 26% 133% 0.9 65.9%
CMF 116.7 4,561 25.6 19% 391% 0 47%
NST 11.9 1,456 8.2 10% 86% 0.8 55%
VOC 23.9 1,874 12.8 13% 154% 0 62.8%
BHS 25 950 26.3 12% 139% 1.3 54.1%
SAB 235.5 7,255 32.5 36% 1,110% 1.9 68.1%
VLF 0.8 0 0 104% -70% 0.9 39.6%
CLC 66 8,792 7.5 28% 212% 0.4 66.6%
VCF 222.5 13,134 16.9 16% 280% -0.9 54%

So sánh

IFSMSNSAFSLSVSN
Giá Thị Trường 6.80
0   0%
41.60
0.15   0.4%
55.00
0   0%
160.00
5   3.2%
38.00
-0.70   -1.8%
EPS/PE 0.84k / 8.12.44k / 17.13.79k / 14.522.37k / 7.21.41k / 27.0
Giá Sổ Sách 2.60
ngàn
18.08
ngàn
14.99
ngàn
46.82
ngàn
11.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 495543,20146121,1671,425
Khối lượng đang lưu hành 87,140,9841,138,262,1647,918,1548,159,98380,914,300
Tổng Vốn Thị Trường 593
tỷ VND
47,352
tỷ VND
435
tỷ VND
1,306
tỷ VND
3,075
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,368,926
(3.87%)
221,830,127
(19.49%)
347,023
(4.38%)
58,410
(0.72%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,358
tỷ VND
138,682
tỷ VND
5,996
tỷ VND
2,462
tỷ VND
4,711
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -94
tỷ VND
7,222
tỷ VND
124
tỷ VND
386
tỷ VND
181
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 227
tỷ VND
20,576
tỷ VND
119
tỷ VND
382
tỷ VND
912
tỷ VND
Tổng Nợ 412
tỷ VND
47,028
tỷ VND
59
tỷ VND
401
tỷ VND
501
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 639
tỷ VND
67,604
tỷ VND
177
tỷ VND
784
tỷ VND
1,413
tỷ VND
Tiền mặt 211
tỷ VND
7,048
tỷ VND
39
tỷ VND
10
tỷ VND
253
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 335% / 1817% / 2523% / 4811% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%70%33%51%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%5%2%16%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.70%46.20%11.70%12%-0.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6%33%9.20%87.90%4.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.40%8.20%31.30%33.30%-6.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357