Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu SAVIMEX - SAV


SAV (HOSE):   13   0.30  (2.4%)
Tham Chiếu 12.70
Mở Cửa 12.30
TN/CN 12 / 13.10
Khối Lượng 10,410
KLTB 13 tuần 29,957
KLTB 10 ngày 47,202
CN 52 tuần 13.6
TN 52 tuần 5.4
EPS 330
PE 39.4
Vốn thị trường 150
KL đang lưu hành 12.27 triệu
Giá sổ sách 21.0 ngàn
ROE 2%
Beta -0.47
EPS 4 quý trước -1,943
MUA BÁN
12.30 500 12.70 10 12.80 130 13.00 1,810 13.10 630 13.20 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 615,770 509,649 83% 10,670 2,771 26%
2015 730,150 517,310 71% 0 -22,467 0%
2014 587,350 662,295 113% 7,110 -23,915 -336%
2013 725,830 551,467 76% 32,540 4,162 13%
2012 625,000 634,266 101% 13,700 7,205 53%
2011 534,000 462,011 87% 12,900 7,539 58%
2010 460,000 427,587 93% 16,500 9,481 57%
2009 417,000 411,074 99% 15,000 19,805 132%
2008 470,000 562,772 120% 28,000 13,976 50%
2007 423,000 461,546 109% 25,200 15,498 62%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)20/06/2017

2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)06/10/2016
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)11/03/2016

2014
4% (400 đồng tiền mặt)21/03/2014

2013
7.5% (750 đồng tiền mặt)02/04/2013

2012
7% (700 đồng tiền mặt)12/03/2012

2011
5% (500 đồng tiền mặt)14/03/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S32
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
SKD(7) %K vượt lên %D2100 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R3-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 38.7%)
EPS:
 
46.9%
PE:
 
43.0%
ROA:
 
30.2%
ROE:
 
24.6%
P/B:
 
77.2%
ĐÁY CP:
 
7.1%
Hệ Số Nợ:
 
40.5%
BETA:
 
4.0%
THANH KHOẢN:
 
74.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KMR 4.4 137 32.1 1% 42% 0.4 56.8%
TCM 32.5 2,708 12 15% 166% 1.9 60.3%
PAC 57.4 2,588 22.2 21% 471% 1.5 59.4%
HDM 27 5,172 5.2 21% 66% 0 65%
VGT 11.2 658 17 7% 73% 0 59.6%
RAL 137 14,646 9.4 25% 237% 0.6 63.4%
SHI 8.8 2,027 4.3 13% 61% 1.3 71.6%
HDA 10.3 1,341 7.7 10% 80% 2.4 76.2%
VTB 17.6 1,755 10 9% 88% -0.2 50.1%
DQC 47 6,281 7.5 17% 127% 0.7 78.3%

So sánh

DHCDQCDZMGDTSAV
Giá Thị Trường 32.50
0.20   0.6%
47.00
-0.45   -0.9%
8.50
0   0%
58.80
0.20   0.3%
13.00
0.30   2.4%
EPS/PE 3.16k / 10.36.28k / 7.53.33k / 2.67.66k / 7.70.33k / 39.4
Giá Sổ Sách 20.90
ngàn
37.07
ngàn
17.47
ngàn
19.33
ngàn
20.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 42,25851,4702,9134,23429,957
Khối lượng đang lưu hành 25,584,60331,919,2165,395,98514,899,80012,271,131
Tổng Vốn Thị Trường 831
tỷ VND
1,500
tỷ VND
46
tỷ VND
876
tỷ VND
160
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,218,091
(32.12%)
9,712,398
(30.43%)
501,838
(9.3%)
3,331,402
(22.36%)
5,163,322
(42.08%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,342
tỷ VND
8,299
tỷ VND
1,795
tỷ VND
2,034
tỷ VND
5,756
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 214
tỷ VND
700
tỷ VND
19
tỷ VND
312
tỷ VND
-14
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 535
tỷ VND
1,183
tỷ VND
94
tỷ VND
288
tỷ VND
234
tỷ VND
Tổng Nợ 92
tỷ VND
380
tỷ VND
176
tỷ VND
52
tỷ VND
224
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 627
tỷ VND
1,564
tỷ VND
270
tỷ VND
340
tỷ VND
458
tỷ VND
Tiền mặt 63
tỷ VND
332
tỷ VND
1
tỷ VND
5
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 1513% / 177% / 1934% / 401% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 15%24%65%15%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%8%1%15%-0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.60%13.10%7.80%8.10%4.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -361.50%51%-347.20%20.20%-169%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13.60%21.40%-17.80%3.50%11.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357