Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sông Đà 7 - SD7


SD7 (HNX):   3.50   -0.10  (-2.8%)
Tham Chiếu 3.60
Mở Cửa 3.50
TN/CN 3.30 / 3.60
Khối Lượng 104,600
KLTB 13 tuần 15,250
KLTB 10 ngày 44,348
CN 52 tuần 6.2
TN 52 tuần 3.4
EPS -18,293
PE -0.2
Vốn thị trường 37
KL đang lưu hành 10.60 triệu
Giá sổ sách 12.7 ngàn
ROE -148%
Beta 0.76
EPS 4 quý trước -1,908
MUA BÁN
3.30 13,300 3.40 3,000 3.70 200 3.80 5,100 3.90 7,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SD7:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 205,400 5,849 3% 11,000 -1,940 -18%
2016 387,400 192,657 50% 14,240 -211,328 -1,484%
2015 458,000 866,777 189% 4,680 -14,596 -312%
2014 498,680 757,026 152% 10,676 8,523 80%
2013 896,300 742,629 83% 46,530 17,591 38%
2012 1,090,000 801,941 74% 28,200 -28,988 -103%
2011 1,212,900 1,158,386 96% 56,100 27,424 49%
2010 1,290,300 1,634,854 127% 79,670 65,227 82%
2009 412,000 858,962 208% 30,090 60,720 202%
2008 293,000 858,195 293% 25,000 43,408 174%
2007 263,700 307,142 116% 22,500 17,955 80%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
18% (1800 đồng tiền mặt)04/10/2010

2009
16% (1600 đồng tiền mặt)21/05/2009

2008
12% (1200 đồng tiền mặt)31/07/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-135 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-124 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-114 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-126 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-119 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-215 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-140 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
CCI(14) Vượt xuống 100-235 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--269 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--255 (lần)
Tổng điểm    -17


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 41.6%)
EPS:
 
0.2%
PE:
 
22.1%
ROA:
 
0.9%
ROE:
 
0.8%
P/B:
 
95.7%
ĐÁY CP:
 
82.4%
Hệ Số Nợ:
 
24.4%
BETA:
 
79.3%
THANH KHOẢN:
 
68.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

BSLDVPMCIS74SD7
Giá Thị Trường 17.00
-0.50   -2.9%
68.90
0.10   0.1%
5.30
0   0%
8.30
0.40   5.1%
3.50
-0.10   -2.8%
EPS/PE 0.07k / 239.47.25k / 9.50k / 0.0-1.58k / -5.2-18.29k / -0.2
Giá Sổ Sách 11.48
ngàn
24.41
ngàn
0
ngàn
27.40
ngàn
12.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,0572,09482910,42815,250
Khối lượng đang lưu hành 45,000,00040,000,0003,500,0006,480,00010,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 765
tỷ VND
2,756
tỷ VND
19
tỷ VND
54
tỷ VND
37
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
6,146,870
(15.37%)
0
(0%)
105,408
(1.63%)
169,260
(1.6%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 329
tỷ VND
3,651
tỷ VND
0
tỷ VND
3,371
tỷ VND
8,318
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -1
tỷ VND
1,200
tỷ VND
0
tỷ VND
39
tỷ VND
-205
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 517
tỷ VND
976
tỷ VND
0
tỷ VND
178
tỷ VND
135
tỷ VND
Tổng Nợ 372
tỷ VND
132
tỷ VND
84
tỷ VND
703
tỷ VND
359
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 889
tỷ VND
1,109
tỷ VND
84
tỷ VND
880
tỷ VND
494
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
20
tỷ VND
6
tỷ VND
18
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 026% / 30-8% / 101-1% / -5-40% / -148
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%12%100%80%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -0%33%0%1%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.60%10.40%26.90%-3.20%-19.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -33.70%14%-5,157.30%-348.60%111.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%19%15.80%3%118.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357