Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sông Đà 7 - SD7


SD7 (HNX):   3.50   -0.20  (-5.4%)
Tham Chiếu 3.70
Mở Cửa 3.60
TN/CN 3.50 / 3.60
Khối Lượng 59,200
KLTB 13 tuần 17,634
KLTB 10 ngày 9,438
CN 52 tuần 5.4
TN 52 tuần 2.8
EPS -13,761
PE -0.3
Vốn thị trường 37
KL đang lưu hành 10.60 triệu
Giá sổ sách 12.2 ngàn
ROE -115%
Beta 0.75
EPS 4 quý trước -6,307
MUA BÁN
3.40 1,900 3.50 300 3.60 3,800 3.80 3,800 3.90 6,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SD7:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 205,400 17,400 8% 11,000 -7,000 -64%
2016 387,400 192,657 50% 14,240 -211,328 -1,484%
2015 458,000 866,777 189% 4,680 -14,595 -312%
2014 498,680 757,026 152% 10,676 8,523 80%
2013 896,300 742,629 83% 46,530 17,591 38%
2012 1,090,000 801,941 74% 28,200 -28,988 -103%
2011 1,212,900 1,158,386 96% 56,100 27,424 49%
2010 1,290,300 1,634,854 127% 79,670 65,227 82%
2009 412,000 858,962 208% 30,090 60,720 202%
2008 293,000 858,195 293% 25,000 43,408 174%
2007 263,700 307,142 116% 22,500 17,955 80%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
18% (1800 đồng tiền mặt)04/10/2010

2009
16% (1600 đồng tiền mặt)21/05/2009

2008
12% (1200 đồng tiền mặt)31/07/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-116 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F100.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-224 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-231 (lần)
CCI(14) > 100-1
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 38.3%)
EPS:
 
0.2%
PE:
 
22.4%
ROA:
 
1.1%
ROE:
 
0.9%
P/B:
 
94.6%
ĐÁY CP:
 
53.1%
Hệ Số Nợ:
 
21.4%
BETA:
 
80.6%
THANH KHOẢN:
 
70.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

DTKDXLL61SD7
Giá Thị Trường 14.00
0   0%
2.10
0   0%
7.60
0   0%
3.50
-0.20   -5.4%
EPS/PE 0.28k / 50.54.01k / 0.51.72k / 4.4-13.76k / -0.3
Giá Sổ Sách 9.98
ngàn
11.07
ngàn
19.80
ngàn
12.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 0065317,634
Khối lượng đang lưu hành 680,000,0002,957,9007,576,20010,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 9,520
tỷ VND
6
tỷ VND
58
tỷ VND
37
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
363,000
(4.79%)
169,260
(1.6%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,126
tỷ VND
36
tỷ VND
5,571
tỷ VND
8,329
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -135
tỷ VND
12
tỷ VND
140
tỷ VND
-43
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,783
tỷ VND
34
tỷ VND
150
tỷ VND
130
tỷ VND
Tổng Nợ 19,463
tỷ VND
68
tỷ VND
596
tỷ VND
387
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 26,247
tỷ VND
102
tỷ VND
746
tỷ VND
517
tỷ VND
Tiền mặt 186
tỷ VND
5
tỷ VND
35
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 3-1% / -42% / 9-29% / -115
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 74%67%80%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%33%3%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.20%-16%13%-19.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -233.20%30.30%-3.90%111.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-8.10%9.60%118.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357