Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà - SJS


SJS (HOSE):   32.20   -1.30  (-3.9%)
Tham Chiếu 33.50
Mở Cửa 32.50
TN/CN 31.90 / 33
Khối Lượng 370,650
KLTB 13 tuần 244,913
KLTB 10 ngày 534,055
CN 52 tuần 34.8
TN 52 tuần 21.5
EPS 472
PE 68.2
Vốn thị trường 3,220
KL đang lưu hành 99.04 triệu
Giá sổ sách 20.1 ngàn
ROE 2%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 2,811
MUA BÁN
31.80 4,030 31.85 3,030 31.95 1,000 32.20 2,300 32.30 680 32.40 5,960
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 778,000 44,634 6% 150,000 35,884 24%
2016 984,000 514,269 52% 303,000 228,473 75%
2015 1,300,000 855,564 66% 245,000 290,256 118%
2014 911,000 1,226,572 135% 130,000 191,634 147%
2013 1,132,000 632,017 56% 70,000 74,700 107%
2011 3,526,000 139,763 4% 982,000 -84,452 -9%
2010 2,312,000 1,016,750 44% 1,006,000 611,398 61%
2009 936,000 1,114,884 119% 373,000 866,467 232%
2008 1,285,741 314,149 24% 506,500 118,884 23%
2007 1,157,167 708,107 61% 455,850 359,278 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/01/2017

2011
5% (500 đồng tiền mặt)23/02/2011
5% (500 đồng tiền mặt)23/02/2011

2010
5% (500 đồng tiền mặt)16/03/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-116 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-116 (lần)
PSAR đảo chiều giảm-245 (lần)
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-247 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--254 (lần)
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.9%)
EPS:
 
46.2%
PE:
 
35.9%
ROA:
 
30.8%
ROE:
 
23.0%
P/B:
 
39.3%
ĐÁY CP:
 
30.1%
Hệ Số Nợ:
 
31.4%
BETA:
 
80.0%
THANH KHOẢN:
 
87.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RCD 30 0 0 65% 0% 0 47.8%
LHG 17.7 3,205 5.5 23% 69% 0.9 75%
SC5 28.2 4,258 6.6 19% 125% 0.0 60.2%
HAG 7.5 709 10.6 6% 38% 1.1 58.3%
VNI 10.3 0 0 -29% 0% 0.2 21.7%
PDR 33.5 1,865 18 16% 283% 0.4 54.7%
DXG 19.6 2,841 6.9 27% 132% 1.3 73.1%
KAC 19 111 171.2 1% 159% 0.1 31.7%
TDC 7.2 1,835 3.9 17% 65% -0.4 55.3%
RCL 22 1,336 16.5 5% 78% 0.2 53.5%

So sánh

LECREESGRSJSTKC
Giá Thị Trường 19.85
0.05   0.3%
38.40
0.05   0.1%
28.80
0   0%
32.20
-1.30   -3.9%
27.90
0   0%
EPS/PE 1.01k / 19.75.44k / 7.17.04k / 4.10.47k / 68.22.54k / 11.0
Giá Sổ Sách 13.18
ngàn
26.99
ngàn
14.32
ngàn
20.11
ngàn
15.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,0221,396,9749,831244,9135,179
Khối lượng đang lưu hành 26,100,000305,056,36739,599,98999,041,94010,732,232
Tổng Vốn Thị Trường 518
tỷ VND
11,714
tỷ VND
1,140
tỷ VND
3,189
tỷ VND
299
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
151,920,308
(49.8%)
0
(0%)
13,946,317
(14.08%)
7,700
(0.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 321
tỷ VND
25,255
tỷ VND
1,874
tỷ VND
7,415
tỷ VND
4,378
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 28
tỷ VND
7,535
tỷ VND
414
tỷ VND
2,173
tỷ VND
96
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 344
tỷ VND
8,233
tỷ VND
567
tỷ VND
1,992
tỷ VND
163
tỷ VND
Tổng Nợ 362
tỷ VND
5,271
tỷ VND
780
tỷ VND
4,436
tỷ VND
728
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 706
tỷ VND
13,504
tỷ VND
1,347
tỷ VND
6,456
tỷ VND
892
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
2,508
tỷ VND
34
tỷ VND
239
tỷ VND
57
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 813% / 2121% / 491% / 23% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%39%58%69%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%30%22%29%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.30%16.20%132.70%211%21.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -2,458.90%18.80%-3,975.80%58.10%67.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%48.70%23%67.50%20.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357