Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà - SJS


SJS (HOSE):   28.90   0.40  (1.4%)
Tham Chiếu 28.50
Mở Cửa 28.70
TN/CN 28.50 / 29.15
Khối Lượng 242,460
KLTB 13 tuần 302,222
KLTB 10 ngày 197,809
CN 52 tuần 31.2
TN 52 tuần 20.9
EPS 1,658
PE 17.4
Vốn thị trường 2,890
KL đang lưu hành 99.04 triệu
Giá sổ sách 21.3 ngàn
ROE 8%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 2,292
MUA BÁN
28.50 32,990 28.55 1,000 28.60 100 28.90 3,850 29.00 4,600 29.10 10,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 984,000 522,934 53% 303,000 220,932 73%
2015 1,300,000 855,564 66% 0 290,256 0%
2014 911,000 1,226,572 135% 130,000 191,634 147%
2013 1,132,000 632,017 56% 70,000 74,700 107%
2011 3,526,000 139,763 4% 982,000 -84,452 -9%
2010 2,312,000 1,016,750 44% 1,006,000 611,398 61%
2009 936,000 1,114,884 119% 373,000 866,467 232%
2008 1,285,741 314,149 24% 506,500 118,884 23%
2007 1,157,167 708,107 61% 455,850 359,278 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/01/2017

2011
5% (500 đồng tiền mặt)23/02/2011
5% (500 đồng tiền mặt)23/02/2011

2010
5% (500 đồng tiền mặt)16/03/2010

2009
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)27/11/2009
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/11/2009
15% (1500 đồng tiền mặt)23/09/2009

2008
30% (3000 đồng tiền mặt)03/09/2008

2007
5% (500 đồng tiền mặt)28/05/2007
Tỉ lệ: 1/1 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/05/2007
15% (1500 đồng tiền mặt)15/01/2007
Tỉ lệ: 1/3 (Chia tách cổ phiếu)15/01/2007





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)117 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)121 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)116 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)213 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-283 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-160 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.5%)
EPS:
 
71.2%
PE:
 
54.0%
ROA:
 
50.6%
ROE:
 
46.3%
P/B:
 
44.8%
ĐÁY CP:
 
44.8%
Hệ Số Nợ:
 
33.2%
BETA:
 
66.9%
THANH KHOẢN:
 
87.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SZL 42.5 6,032 7 20% 143% 0.1 65.3%
UIC 33 7,495 4.4 26% 113% -0.1 64.9%
IDI 6.3 631 10 6% 53% 1.2 59.1%
VIC 42.1 641 65.6 7% 257% 1.5 52.8%
NTB 1.1 -8,209 -0.1 42% -6% 0.9 37.4%
HQC 3.3 190 17.3 2% 34% 1.9 56.8%
PDR 28.1 1,179 23.8 11% 233% 0.2 49.3%
SJS 28.9 1,658 17.4 8% 135% 0.4 55.5%
HDG 29.5 2,690 11 13% 121% 0.5 59.3%
SDU 20 264 75.8 2% 117% -0.3 30.4%

So sánh

NBBNTBQCGSHNSJS
Giá Thị Trường 20.10
-1.50   -6.9%
1.10
0.10   10%
29.30
0   0%
10.40
0.20   2.0%
28.90
0.40   1.4%
EPS/PE 0.80k / 25.1-8.21k / -0.10.26k / 114.51.02k / 10.21.66k / 17.4
Giá Sổ Sách 24.20
ngàn
-19.66
ngàn
14.49
ngàn
13.64
ngàn
21.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 188,526212,120537,2201,590,214302,222
Khối lượng đang lưu hành 63,848,46639,779,577275,129,310117,558,36099,041,940
Tổng Vốn Thị Trường 1,283
tỷ VND
44
tỷ VND
8,061
tỷ VND
1,223
tỷ VND
2,862
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 19,365,500
(30.33%)
0
(0%)
32,588,287
(11.84%)
1,289,100
(1.1%)
13,946,317
(14.08%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,634
tỷ VND
996
tỷ VND
6,571
tỷ VND
1,695
tỷ VND
7,381
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 358
tỷ VND
-375
tỷ VND
-14
tỷ VND
249
tỷ VND
105
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,545
tỷ VND
-782
tỷ VND
3,988
tỷ VND
1,604
tỷ VND
2,114
tỷ VND
Tổng Nợ 3,688
tỷ VND
3,740
tỷ VND
4,249
tỷ VND
210
tỷ VND
3,847
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,234
tỷ VND
2,958
tỷ VND
8,237
tỷ VND
1,814
tỷ VND
5,961
tỷ VND
Tiền mặt 194
tỷ VND
0
tỷ VND
101
tỷ VND
9
tỷ VND
129
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 6-11% / 421% / 27% / 83% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%126%52%12%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%-38%-0%15%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -28.40%-47.40%105%856.40%211.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 26.20%1,232.40%55.70%-320.30%57.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14%-19.80%-16.20%35.40%27.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357