Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà - SJS


SJS (HOSE):   20.75   0  (0%)
Tham Chiếu 20.75
Mở Cửa 19.70
TN/CN 19.70 / 21
Khối Lượng 23,760
KLTB 13 tuần 131,459
KLTB 10 ngày 155,333
CN 52 tuần 29.3
TN 52 tuần 20.8
EPS 1,281
PE 16.2
Vốn thị trường 2,075
KL đang lưu hành 113.90 triệu
Giá sổ sách 23.2 ngàn
ROE 6%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước 1,633
MUA BÁN
20.30 5,400 20.40 30 20.75 1,730 20.95 990 21.00 3,640 21.30 50
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 745,000 18,072 2% 132,000 59,870 45%
2017 778,000 45,998 6% 150,000 154,198 103%
2016 984,000 514,269 52% 303,000 228,473 75%
2015 1,300,000 855,564 66% 245,000 290,256 118%
2014 911,000 1,226,572 135% 130,000 191,634 147%
2013 1,132,000 632,017 56% 70,000 74,700 107%
2011 3,526,000 139,763 4% 982,000 -84,452 -9%
2010 2,312,000 1,016,750 44% 1,006,000 611,398 61%
2009 936,000 1,114,884 119% 373,000 866,467 232%
2008 1,285,741 314,149 24% 506,500 118,884 23%
2007 1,157,167 708,107 61% 455,850 359,278 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)05/04/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/12/2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/01/2017

2011
5% (500 đồng tiền mặt)23/02/2011
5% (500 đồng tiền mặt)23/02/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1112 (lần)
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20236 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20232 (lần)
William(7) Vượt lên -80247 (lần)
William(14) Vượt lên -80233 (lần)
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.9%)
EPS:
 
63.4%
PE:
 
51.8%
ROA:
 
40.0%
ROE:
 
38.0%
P/B:
 
61.2%
ĐÁY CP:
 
98.1%
Hệ Số Nợ:
 
30.1%
BETA:
 
81.0%
THANH KHOẢN:
 
84.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (66 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIC 125 2,220 56.3 13% 556% 1 52.5%
SDU 10.2 116 87.9 1% 59% -0.7 39.4%
HDG 37 4,122 9 20% 137% 0.7 67.5%
REE 31.8 5,213 6.1 21% 113% 1.0 81.2%
NHN 30 14,789 2 34% 58% 0 67.8%
CLG 3.4 292 11.6 0% 28% 0.4 50.8%
PDR 32 2,087 15.3 19% 240% 0.5 60.1%
KAC 20.0 839 23.8 7% 154% -0.1 38.8%
VCR 3.5 -446 -7.8 -5% 42% -0.1 31%
DLG 2.8 210 13.1 2% 23% 0.9 61.6%

So sánh

D2DIDJLGLSJSTDC
Giá Thị Trường 68.00
0   0%
2.50
-0.10   -3.8%
7.83
0.11   1.4%
20.75
0   0%
8.95
0.35   4.1%
EPS/PE 6.49k / 10.50.14k / 17.52.34k / 3.31.28k / 16.21.56k / 5.7
Giá Sổ Sách 41.92
ngàn
8.28
ngàn
15.58
ngàn
23.23
ngàn
12.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 27,65631,99153,120131,459278,069
Khối lượng đang lưu hành 10,654,98432,600,00050,160,987113,898,231100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 725
tỷ VND
82
tỷ VND
393
tỷ VND
2,363
tỷ VND
895
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
4,235,000
(12.99%)
25,411
(0.05%)
13,946,317
(12.24%)
923,440
(0.92%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,533
tỷ VND
1,254
tỷ VND
2,759
tỷ VND
7,432
tỷ VND
13,186
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 551
tỷ VND
26
tỷ VND
238
tỷ VND
2,283
tỷ VND
1,101
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 447
tỷ VND
270
tỷ VND
539
tỷ VND
2,301
tỷ VND
1,244
tỷ VND
Tổng Nợ 784
tỷ VND
44
tỷ VND
1,904
tỷ VND
3,988
tỷ VND
6,484
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,231
tỷ VND
314
tỷ VND
2,443
tỷ VND
6,313
tỷ VND
7,727
tỷ VND
Tiền mặt 108
tỷ VND
4
tỷ VND
63
tỷ VND
63
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 151% / 25% / 222% / 62% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%14%78%63%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%2%9%31%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%231.30%99.80%205.30%-4.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.80%-3,907.50%-675.70%-0.70%-2.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.30%-8.80%3.70%65%2.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357