Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà - SJS


SJS (HOSE):   31.50   0.40  (1.3%)
Tham Chiếu 31.10
Mở Cửa 31.10
TN/CN 31.10 / 31.85
Khối Lượng 178,020
KLTB 13 tuần 195,746
KLTB 10 ngày 507,047
CN 52 tuần 34
TN 52 tuần 21.5
EPS 293
PE 107.5
Vốn thị trường 3,150
KL đang lưu hành 99.04 triệu
Giá sổ sách 20.3 ngàn
ROE 1%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 3,533
MUA BÁN
31.25 1,000 31.30 5,360 31.40 8,000 31.50 12,600 31.55 4,600 31.60 10,380
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 822,000 32,563 4% 0 0 0%
2016 984,000 514,269 52% 303,000 228,473 75%
2015 1,300,000 855,564 66% 245,000 290,256 118%
2014 911,000 1,226,572 135% 130,000 191,634 147%
2013 1,132,000 632,017 56% 70,000 74,700 107%
2011 3,526,000 139,763 4% 982,000 -84,452 -9%
2010 2,312,000 1,016,750 44% 1,006,000 611,398 61%
2009 936,000 1,114,884 119% 373,000 866,467 232%
2008 1,285,741 314,149 24% 506,500 118,884 23%
2007 1,157,167 708,107 61% 455,850 359,278 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/01/2017

2011
5% (500 đồng tiền mặt)23/02/2011
5% (500 đồng tiền mặt)23/02/2011

2010
5% (500 đồng tiền mặt)16/03/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(20)1
Pivot Tuần Vượt lên S21
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-245 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-247 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 41.0%)
EPS:
 
41.6%
PE:
 
34.4%
ROA:
 
20.6%
ROE:
 
20.4%
P/B:
 
40.7%
ĐÁY CP:
 
33.0%
Hệ Số Nợ:
 
33.5%
BETA:
 
60.8%
THANH KHOẢN:
 
84.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLG 5.9 128 46.3 1% 45% 0.9 45.4%
NBB 16.7 939 17.8 6% 103% 0.6 54.7%
SDU 35.3 198 178.3 1% 206% -1.0 22.7%
VNI 8.5 0 0 -29% 0% 0.2 22.7%
SGR 28 8,049 3.5 62% 216% 0 63.1%
SZL 38 5,191 7.3 19% 139% 0.5 66.5%
HDG 32.0 2,430 13.1 14% 139% 0.2 57.3%
CEO 10.2 1,127 9.1 17% 100% 0.3 67.4%
NLG 27.4 3,378 8.1 18% 119% 0.2 69%
D2D 53.1 5,741 9.2 15% 135% 0.9 65.1%

So sánh

D11E1SSHN30FLCKBCSHNSJS
Giá Thị Trường 13.00
-0.50   -3.7%
10.00
0   0%
7.35
-0.27   -3.5%
13.30
0.10   0.8%
9.90
-0.10   -1%
31.50
0.40   1.3%
EPS/PE 0.21k / 62.50k / 0.00.86k / 8.51.23k / 10.80.93k / 10.60.29k / 107.5
Giá Sổ Sách 13.95
ngàn
0
ngàn
13.31
ngàn
18.96
ngàn
13.69
ngàn
20.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 139014,748,1852,240,2571,125,470195,746
Khối lượng đang lưu hành 6,551,96510,100,000638,038,737469,760,512117,558,36099,041,940
Tổng Vốn Thị Trường 85
tỷ VND
101
tỷ VND
4,690
tỷ VND
6,248
tỷ VND
1,164
tỷ VND
3,120
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
0
(0%)
71,214,637
(11.16%)
161,118,762
(34.3%)
1,289,100
(1.1%)
13,946,317
(14.08%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 855
tỷ VND
0
tỷ VND
20,219
tỷ VND
10,554
tỷ VND
2,173
tỷ VND
7,403
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 114
tỷ VND
0
tỷ VND
2,441
tỷ VND
3,789
tỷ VND
237
tỷ VND
2,153
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 91
tỷ VND
0
tỷ VND
8,492
tỷ VND
8,905
tỷ VND
1,610
tỷ VND
2,010
tỷ VND
Tổng Nợ 133
tỷ VND
0
tỷ VND
11,598
tỷ VND
5,461
tỷ VND
652
tỷ VND
4,355
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 224
tỷ VND
0
tỷ VND
20,089
tỷ VND
14,365
tỷ VND
2,262
tỷ VND
6,365
tỷ VND
Tiền mặt 48
tỷ VND
0
tỷ VND
314
tỷ VND
256
tỷ VND
64
tỷ VND
219
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 10% / 03% / 75% / 85% / 70% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%0%58%38%29%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%0%12%36%11%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 69.10%0%250.10%59.90%856.40%211%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -14.20%0%158.10%-201.60%-318.70%58.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.10%0%-1.10%0.40%50%67.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357