Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản miền Trung - SPD


SPD (UPCOM):   6.60   0  (0%)
Tham Chiếu 6.60
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 26,731
KLTB 10 ngày 3,280
CN 52 tuần 10.9
TN 52 tuần 2.5
EPS 70
PE 94.3
Vốn thị trường 79
KL đang lưu hành 12 triệu
Giá sổ sách 11.5 ngàn
ROE 1%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,418
MUA BÁN
5.70 400 6.00 1,000 6.10 400 7.50 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SPD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,200,000 956,050 80% 11,500 8,903 77%
2015 1,200,000 1,323,021 110% 8,000 8,280 104%
2014 1,400,000 1,505,502 108% 7,350 8,078 110%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
3% (300 đồng tiền mặt)11/05/2016
5% (500 đồng tiền mặt)04/03/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)18/05/2015

2013
5% (500 đồng tiền mặt)15/04/2013

2012
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/01/2012
12% (1200 đồng tiền mặt)18/01/2012

2011
15% (1500 đồng tiền mặt)13/05/2011

2010
10% (1000 đồng tiền mặt)11/05/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
MFI(14) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống SMA(50)-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.6%)
EPS:
 
38.9%
PE:
 
39.3%
ROA:
 
20.6%
ROE:
 
20.3%
P/B:
 
80.7%
ĐÁY CP:
 
5.0%
Hệ Số Nợ:
 
44.9%
BETA:
 
42.8%
THANH KHOẢN:
 
72.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AAM 10.5 228 46.1 1% 46% -0.2 48%
HVG 6.9 -548 -12.6 -2% 52% 0.6 42.7%
AGF 10 530 18.9 2% 35% 0.5 48.3%
SSN 22.1 458 48.3 4% 186% 0 43%
SPH 10 0 0 6% 0% 0 47%
TS4 8.2 571 14.3 4% 51% -0.1 44.7%
SJ1 20 2,527 7.9 17% 135% -0.6 45.5%
ACL 8.5 1,371 6.2 7% 44% -0.1 53.3%
AVF 0.3 -11,787 0 32% -1% 2.6 38.5%
SNC 12.8 0 0 4% 87% 0 43.4%

So sánh

CMXDATICFSPDVHC
Giá Thị Trường 4.18
-0.02   -0.5%
41.40
0   0%
2.55
0.02   0.8%
6.60
0   0%
60.10
1.40   2.4%
EPS/PE -3.65k / -1.10.71k / 58.5-1.67k / -1.50.07k / 94.35.95k / 10.1
Giá Sổ Sách 2.18
ngàn
11.96
ngàn
11.01
ngàn
11.54
ngàn
26.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,2781653,50326,731102,263
Khối lượng đang lưu hành 13,221,23438,100,00012,807,00012,000,00092,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 55
tỷ VND
1,577
tỷ VND
33
tỷ VND
79
tỷ VND
5,553
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 24,237
(0.18%)
30
(0%)
361,810
(2.83%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,102
tỷ VND
1,646
tỷ VND
2,731
tỷ VND
3,624
tỷ VND
44,927
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8
tỷ VND
49
tỷ VND
-4
tỷ VND
34
tỷ VND
1,604
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 29
tỷ VND
456
tỷ VND
141
tỷ VND
139
tỷ VND
2,489
tỷ VND
Tổng Nợ 690
tỷ VND
670
tỷ VND
133
tỷ VND
180
tỷ VND
2,415
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 719
tỷ VND
1,126
tỷ VND
274
tỷ VND
319
tỷ VND
4,904
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
170
tỷ VND
1
tỷ VND
22
tỷ VND
381
tỷ VND
ROA / ROE -7% / -1672% / 6-8% / -150% / 111% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 96%60%49%57%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%3%-0%1%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.30%33.40%-6.90%-5.70%12.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -961.40%25.70%-680.10%52.50%30.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.70%63.10%-4.60%-3.30%22.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357