Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản miền Trung - SPD


SPD (UPCOM):   7.20   -0.10  (-1.4%)
Tham Chiếu 7.30
Mở Cửa 7.20
TN/CN 7.20 / 7.20
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 22,076
KLTB 10 ngày 10
CN 52 tuần 10.1
TN 52 tuần 3.2
EPS 70
PE 102.9
Vốn thị trường 86
KL đang lưu hành 12 triệu
Giá sổ sách 11.5 ngàn
ROE 1%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,418
MUA BÁN
6.30 1,500 6.90 1,000 7.00 2,000 7.90 2,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SPD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 910,000 187,274 21% 8,000 124 2%
2016 1,200,000 956,050 80% 11,500 8,903 77%
2015 1,200,000 1,323,021 110% 8,000 8,280 104%
2014 1,400,000 1,505,502 108% 7,350 8,078 110%
2012 1,300,000 1,288,114 99% 9,360 2,544 27%
2011 1,280,000 1,386,223 108% 16,000 14,024 88%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)11/07/2017

2016
3% (300 đồng tiền mặt)11/05/2016
5% (500 đồng tiền mặt)04/03/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)18/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 39.3%)
EPS:
 
34.4%
PE:
 
35.1%
ROA:
 
21.0%
ROE:
 
21.2%
P/B:
 
77.8%
ĐÁY CP:
 
3.7%
Hệ Số Nợ:
 
44.7%
BETA:
 
44.3%
THANH KHOẢN:
 
71.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SCO 3.1 0 0 -2% -13% 0 27.1%
TS4 8.0 571 14 4% 50% 0.3 50%
DAT 30.6 708 43.1 6% 255% 0.5 37.1%
ANV 8.3 313 26.5 2% 41% 0 38.5%
ATA 0.8 60 13.3 0% -3% -0.9 30.4%
CAD 1.3 -520 -2.5 8% -20% 0.3 25.6%
AGF 9.8 487 20.1 2% 35% 0.9 48.7%
VHC 50 5,951 8.4 22% 186% 0.4 72%
SSN 19.4 450 43.1 4% 163% 0 48.9%
ICF 2.5 -1,672 -1.5 -15% 23% -1.2 32.6%

So sánh

ANVSCOSJ1SPDSSN
Giá Thị Trường 8.30
0.30   3.8%
3.10
0   0%
17.00
-1.70   -9.1%
7.20
-0.10   -1.4%
19.40
-0.10   -0.5%
EPS/PE 0.31k / 26.50k / 0.02.38k / 7.10.07k / 102.90.45k / 43.1
Giá Sổ Sách 20.33
ngàn
-24.66
ngàn
14.83
ngàn
11.54
ngàn
11.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 38,65430337322,076116,318
Khối lượng đang lưu hành 124,649,9754,200,00011,082,69312,000,00039,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,035
tỷ VND
13
tỷ VND
188
tỷ VND
86
tỷ VND
768
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.57%)
0
(0%)
20,610
(0.19%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 24,033
tỷ VND
233
tỷ VND
3,684
tỷ VND
3,624
tỷ VND
709
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 172
tỷ VND
5
tỷ VND
77
tỷ VND
34
tỷ VND
20
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,334
tỷ VND
-106
tỷ VND
155
tỷ VND
139
tỷ VND
471
tỷ VND
Tổng Nợ 1,486
tỷ VND
174
tỷ VND
650
tỷ VND
180
tỷ VND
665
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,820
tỷ VND
68
tỷ VND
805
tỷ VND
319
tỷ VND
1,137
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
10
tỷ VND
11
tỷ VND
22
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 23% / -23% / 170% / 12% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%255%81%57%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%2%2%1%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%68.70%27.40%-5.70%-22.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 349.20%-1,151.80%17.50%52.50%198.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.20%29.60%15.50%5.50%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357