Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vật tư kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ - TSC


TSC (HOSE):   2.24   -0.03  (-1.3%)
Tham Chiếu 2.27
Mở Cửa 2.27
TN/CN 2.22 / 2.27
Khối Lượng 137,630
KLTB 13 tuần 534,899
KLTB 10 ngày 283,380
CN 52 tuần 7.5
TN 52 tuần 2.2
EPS -180
PE -12.4
Vốn thị trường 331
KL đang lưu hành 147.65 triệu
Giá sổ sách 12.6 ngàn
ROE -2%
Beta 0.98
EPS 4 quý trước 71
MUA BÁN
2.21 19,500 2.22 25,710 2.23 2,000 2.24 11,750 2.25 17,000 2.26 8,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,557,260 856,887 55% 26,970 -30,090 -112%
2016 0 1,722,872 0% 207,000 1,736 1%
2015 0 1,185,089 0% 62,289 113,132 182%
2014 0 477,128 0% 14,464 62,289 431%
2013 880,360 708,566 80% 29,950 8,167 27%
2012 1,845,000 2,471,551 134% 19,770 -56,947 -288%
2011 2,100,000 2,710,458 129% 18,600 31,246 168%
2010 2,350,000 2,589,644 110% 13,500 17,517 130%
2009 2,000,000 2,621,958 131% 60,000 35,537 59%
2008 1,500,000 2,734,629 182% 81,000 67,826 84%
2007 1,350,000 1,449,240 107% 72,900 70,389 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/07/2015
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)17/03/2015
Tỉ lệ: 100/60 (Chia tách cổ phiếu)17/03/2015
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/03/2015

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)12/01/2011

2010
20% (2000 đồng tiền mặt)13/01/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-124 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-119 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--250 (lần)
SKD(7) %K vượt xuống %D-288 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-283 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) Vượt xuống 80-210 (lần)
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.1%)
EPS:
 
6.8%
PE:
 
24.9%
ROA:
 
11.6%
ROE:
 
8.1%
P/B:
 
97.8%
ĐÁY CP:
 
83.1%
Hệ Số Nợ:
 
78.2%
BETA:
 
93.2%
THANH KHOẢN:
 
91.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (14 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NFC 10 1,252 8 11% 84% 0.4 63.5%
DGC 32.8 5,154 6.4 19% 213% 0.2 74.8%
HSI 2.1 0 0 613% 0% -0.1 31.2%
TSC 2.2 -180 -12.4 -2% 18% 1.0 55.1%
DPM 20.1 1,785 11.3 9% 97% 0.9 73.6%
PSW 8 586 13.7 5% 64% -0.6 48.1%
DCM 12.5 1,207 10.3 10% 107% 0.6 65.1%
PCE 10.4 1,754 5.9 11% 67% 0.1 70.4%
VAF 10.7 1,532 7 12% 83% 0.3 68%
SFG 12.8 1,919 6.7 16% 104% 0.3 69.1%

So sánh

DGCNFCPSESFGTSC
Giá Thị Trường 32.80
0.30   0.9%
10.00
0   0%
9.00
-0.10   -1.1%
12.80
0.15   1.2%
2.24
-0.03   -1.3%
EPS/PE 5.15k / 6.41.25k / 8.00.91k / 9.91.92k / 6.7-0.18k / -12.4
Giá Sổ Sách 15.40
ngàn
11.85
ngàn
12.89
ngàn
12.29
ngàn
12.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 49,4385361,38355,425534,899
Khối lượng đang lưu hành 50,008,87515,731,26012,500,00047,897,333147,648,084
Tổng Vốn Thị Trường 1,640
tỷ VND
157
tỷ VND
113
tỷ VND
613
tỷ VND
331
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 585,844
(1.17%)
0
(0%)
222,000
(1.78%)
50,970
(0.11%)
5,604,001
(3.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,742
tỷ VND
2,607
tỷ VND
9,797
tỷ VND
10,235
tỷ VND
20,688
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,055
tỷ VND
105
tỷ VND
73
tỷ VND
417
tỷ VND
313
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 770
tỷ VND
186
tỷ VND
161
tỷ VND
589
tỷ VND
1,857
tỷ VND
Tổng Nợ 117
tỷ VND
85
tỷ VND
48
tỷ VND
649
tỷ VND
200
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 887
tỷ VND
271
tỷ VND
209
tỷ VND
1,238
tỷ VND
2,057
tỷ VND
Tiền mặt 83
tỷ VND
2
tỷ VND
89
tỷ VND
149
tỷ VND
24
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 197% / 116% / 87% / 16-1% / -2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 13%31%23%52%10%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%4%1%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.80%-5.60%-10.30%-3.10%7.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1.10%-17.30%-19%-0.70%276.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.40%1.40%-4.10%0.40%24.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357