Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vật tư kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ - TSC


TSC (HOSE):   1.94   0  (0%)
Tham Chiếu 1.94
Mở Cửa 1.94
TN/CN 1.94 / 1.96
Khối Lượng 44,310
KLTB 13 tuần 366,192
KLTB 10 ngày 285,489
CN 52 tuần 7.5
TN 52 tuần 1.8
EPS -144
PE -13.5
Vốn thị trường 286
KL đang lưu hành 147.65 triệu
Giá sổ sách 12.6 ngàn
ROE -1%
Beta 1.07
EPS 4 quý trước -127
MUA BÁN
1.91 3,030 1.92 3,640 1.93 260 1.95 300 1.96 4,150 1.97 8,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,028,000 167,618 16% 80 1,146 1,433%
2017 1,557,260 856,887 55% 26,970 -35,170 -130%
2016 0 1,722,872 0% 207,000 -7,080 -3%
2015 0 1,185,089 0% 62,289 117,629 189%
2014 0 477,128 0% 14,464 62,812 434%
2013 880,360 708,566 80% 29,950 8,167 27%
2012 1,845,000 2,471,551 134% 19,770 -56,947 -288%
2011 2,100,000 2,710,458 129% 18,600 31,246 168%
2010 2,350,000 2,589,644 110% 13,500 17,517 130%
2009 2,000,000 2,621,958 131% 60,000 35,537 59%
2008 1,500,000 2,734,629 182% 81,000 67,826 84%
2007 1,350,000 1,449,240 107% 72,900 70,389 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/07/2015
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)17/03/2015
Tỉ lệ: 100/60 (Chia tách cổ phiếu)17/03/2015
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/03/2015

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)12/01/2011

2010
20% (2000 đồng tiền mặt)13/01/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)119 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20240 (lần)
William(7) Vượt lên -80247 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.5%)
EPS:
 
8.0%
PE:
 
26.6%
ROA:
 
12.2%
ROE:
 
9.4%
P/B:
 
98.1%
ĐÁY CP:
 
73.3%
Hệ Số Nợ:
 
76.4%
BETA:
 
95.5%
THANH KHOẢN:
 
90.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (15 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VAF 9.8 1,562 6.3 12% 73% -0.0 63.6%
DPM 16.9 1,701 10.1 8% 82% 1.0 71.5%
DGC 32.3 5,311 6.1 44% 239% 0.2 78.3%
PSE 7.8 1,032 7.6 8% 60% 0 62.5%
TSC 1.9 -144 -13.5 -1% 15% 1.1 54.5%
NFC 9.5 1,251 7.6 10% 78% 0.4 63.4%
PCE 9.3 1,243 6.8 8% 52% 0.2 65.5%
PMB 8.2 1,086 6.9 8% 57% 0 65.9%
DHB 1.4 -1,354 -1 -105% 110% 0 21.6%
HSI 2.1 0 0 613% 0% -0.1 32.9%

So sánh

DCMNFCPCEPSWTSC
Giá Thị Trường 10.90
-0.40   -3.5%
9.50
0   0%
9.30
0.80   9.4%
7.50
0   0%
1.94
0   0%
EPS/PE 1.16k / 9.71.25k / 7.61.24k / 6.80.37k / 20.1-0.14k / -13.5
Giá Sổ Sách 12.08
ngàn
12.18
ngàn
16.25
ngàn
11.55
ngàn
12.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 756,213286511186366,192
Khối lượng đang lưu hành 529,400,00015,731,26010,000,00017,000,000147,648,084
Tổng Vốn Thị Trường 5,770
tỷ VND
149
tỷ VND
93
tỷ VND
128
tỷ VND
286
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 29,928,127
(5.65%)
0
(0%)
221,400
(2.21%)
75,100
(0.44%)
5,604,001
(3.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 17,792
tỷ VND
2,803
tỷ VND
6,427
tỷ VND
8,641
tỷ VND
20,856
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,274
tỷ VND
112
tỷ VND
67
tỷ VND
91
tỷ VND
310
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,394
tỷ VND
192
tỷ VND
163
tỷ VND
196
tỷ VND
1,859
tỷ VND
Tổng Nợ 5,945
tỷ VND
48
tỷ VND
100
tỷ VND
93
tỷ VND
184
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 12,339
tỷ VND
239
tỷ VND
263
tỷ VND
289
tỷ VND
2,043
tỷ VND
Tiền mặt 689
tỷ VND
13
tỷ VND
52
tỷ VND
57
tỷ VND
11
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 108% / 105% / 82% / 3-1% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%20%38%32%9%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%4%1%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10%-5.60%-3.20%-8.40%7.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1.40%-17.30%-15.40%-22.90%-19.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.50%1.40%-0.50%0.50%24.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357