Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Y Dược phẩm Vimedimex - VMD


VMD (HOSE):   22.40   -0.10  (-0.4%)
Tham Chiếu 22.50
Mở Cửa 22.80
TN/CN 20.95 / 24
Khối Lượng 6,520
KLTB 13 tuần 1,060
KLTB 10 ngày 1,294
CN 52 tuần 25.6
TN 52 tuần 17.6
EPS 2.1 ngàn
PE 10.5 lần
Vốn thị trường 346 Tỷ
KL đang lưu hành 15.44 triệu
Giá sổ sách 23.8 ngàn
ROE 9%
Beta 0.26
EPS 4 quý trước 1,695
MUA BÁN
20.95 340 21.00 700 21.05 150 22.40 20 22.50 900 22.60 510
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 18,442,726 12,827.50 0% 50,328 39 0%
2019 15,674,099 18,260.10 0% 48,130 49.80 0%
2018 14,700,000 15,217.60 0% 45,900 46.20 0%
2017 13,122,144 14,664.50 0% 44,116 44.60 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
20% (2000 đồng tiền mặt)23/10/2020

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)01/10/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)03/10/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.0%)
EPS:
 
82.7%
PE:
 
74.3%
ROA:
 
38.1%
ROE:
 
64.5%
P/B:
 
63.2%
ĐÁY CP:
 
57.0%
Hệ Số Nợ:
 
23.7%
BETA:
 
73.3%
THANH KHOẢN:
 
45.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DDN 10.6 1,551 6.8 11% 73% 0 62.1%
CGP 0 0 0 17% 0% 0 48.2%
VMD 22.4 2,134 10.5 9% 94% 0.3 58%
DCI 1.3 0 0 27% 0% 0 44%
PPP 12.6 1,311 9.6 11% 105% 0.5 70.4%
CSV 27.9 4,718 5.9 21% 120% 0.7 78.7%
DMC 55.9 5,791 9.7 16% 153% 0.7 77.3%
DVN 14.9 728 20.5 7% 124% 0 53.9%
DP3 83 9,631 8.6 27% 232% 0.5 72.6%
IMP 53.8 2,977 18.1 12% 212% 0.8 69.7%

So sánh

DBMDBTDNMHAIVMD
Giá Thị Trường 28.8000
28.80   0%
12.5000
12.50   -2.3%
44.6000
44.60   9.9%
2.6800
2.68   -1.1%
22.4000
22.40   -0.4%
EPS/PE 2.31k / 12.50.86k / 14.58.22k / 5.4-0.06k / -41.92.13k / 10.5
Giá Sổ Sách 0
ngàn
17.88
ngàn
26.48
ngàn
11.67
ngàn
23.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 24715,10337,0142,443,3761,060
Khối lượng đang lưu hành 2,912,38213,528,8144,377,605182,682,79915,440,268
Tổng Vốn Thị Trường 84
tỷ VND
169
tỷ VND
195
tỷ VND
490
tỷ VND
346
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
75,519
(0.56%)
184,566
(4.22%)
2,401,664
(1.31%)
771,330
(5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 959
tỷ VND
7,136
tỷ VND
2,724
tỷ VND
14,182
tỷ VND
135,732
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 23
tỷ VND
181
tỷ VND
148
tỷ VND
629
tỷ VND
308
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 52
tỷ VND
242
tỷ VND
116
tỷ VND
2,131
tỷ VND
368
tỷ VND
Tổng Nợ 34
tỷ VND
553
tỷ VND
374
tỷ VND
1,038
tỷ VND
8,697
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 86
tỷ VND
795
tỷ VND
490
tỷ VND
3,170
tỷ VND
9,064
tỷ VND
Tiền mặt 19
tỷ VND
37
tỷ VND
26
tỷ VND
5
tỷ VND
290
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 122% / 77% / 310% / -10% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%70%76%33%96%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%3%5%4%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.70%9.40%19.10%18.70%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5.10%23.40%0.20%-82.20%2.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.20%6.10%6.90%4.90%7.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357