Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam - VNS


VNS (HOSE):   19.60   -0.20  (-1.0%)
Tham Chiếu 19.80
Mở Cửa 19.80
TN/CN 19.60 / 20.90
Khối Lượng 54,700
KLTB 13 tuần 60,443
KLTB 10 ngày 61,283
CN 52 tuần 34.9
TN 52 tuần 19.8
EPS 4,366
PE 4.5
Vốn thị trường 1,330
KL đang lưu hành 67.86 triệu
Giá sổ sách 23.7 ngàn
ROE 19%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 4,789
MUA BÁN
19.20 20 19.30 510 19.50 1,160 19.60 270 19.75 50 19.80 45,720
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,256,000 1,093,236 26% 204,800 55,093 27%
2016 4,325,000 4,519,530 104% 264,000 312,625 118%
2015 3,888,000 4,252,164 109% 266,000 329,346 124%
2014 3,571,200 3,770,229 106% 257,000 313,944 122%
2013 2,880,700 3,158,062 110% 179,500 224,456 125%
2012 2,343,750 2,713,311 116% 132,880 151,486 114%
2011 2,178,500 2,274,328 104% 161,270 132,880 82%
2010 1,774,670 1,643,696 93% 173,590 179,427 103%
2009 924,830 1,068,603 116% 65,960 143,821 218%
2008 0 828,160 0% 0 0 0%
2007 0 487,452 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)29/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)20/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)06/10/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/06/2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)02/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.9%)
EPS:
 
91.3%
PE:
 
95.2%
ROA:
 
84.9%
ROE:
 
81.8%
P/B:
 
66.6%
ĐÁY CP:
 
98.2%
Hệ Số Nợ:
 
37.1%
BETA:
 
71.5%
THANH KHOẢN:
 
74.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VSC 57.7 5,487 10.5 17% 165% 0.5 73.9%
PSP 8.2 124 66.1 1% 43% 0 45%
GMD 41.2 2,278 18.1 8% 124% 0.7 58.5%
MHC 5.8 774 7.5 5% 39% 1.5 73.7%
DNL 14.5 4 3,625 12% 104% 0 50.9%
CDN 21.7 2,096 10.4 15% 168% -0.5 60.5%
STT 12.2 -1,500 -8.1 -67% 542% 0.2 22.1%
HRT 4.2 53 79.2 1% 42% 0 44.4%
PVP 9 541 16.6 5% 82% 0 44.1%
WCS 171.5 23,236 7.4 27% 202% -0.1 70.1%

So sánh

CLLDL1HTCPJTVNS
Giá Thị Trường 27.00
-0.30   -1.1%
22.20
-0.10   -0.4%
29.40
0   0%
14.00
0.10   0.7%
19.60
-0.20   -1.0%
EPS/PE 2.29k / 11.80.69k / 32.06.81k / 4.32.18k / 6.44.37k / 4.5
Giá Sổ Sách 17.51
ngàn
11.33
ngàn
20.62
ngàn
10.18
ngàn
23.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,28385,8794,8997,29960,443
Khối lượng đang lưu hành 34,000,00016,892,48811,000,00015,360,47867,859,192
Tổng Vốn Thị Trường 918
tỷ VND
375
tỷ VND
323
tỷ VND
215
tỷ VND
1,330
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,541,502
(7.48%)
229,269
(1.36%)
148,200
(1.35%)
1,579,918
(10.29%)
27,467,157
(40.48%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 969
tỷ VND
353
tỷ VND
7,983
tỷ VND
5,379
tỷ VND
24,838
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 260
tỷ VND
30
tỷ VND
196
tỷ VND
98
tỷ VND
1,258
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 595
tỷ VND
191
tỷ VND
227
tỷ VND
156
tỷ VND
1,611
tỷ VND
Tổng Nợ 77
tỷ VND
56
tỷ VND
177
tỷ VND
287
tỷ VND
1,450
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 672
tỷ VND
247
tỷ VND
404
tỷ VND
443
tỷ VND
3,062
tỷ VND
Tiền mặt 194
tỷ VND
5
tỷ VND
26
tỷ VND
20
tỷ VND
126
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 135% / 619% / 338% / 2110% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 11%23%44%65%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 27%8%2%2%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.40%174.10%10.40%3.40%14.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.80%31%30.60%24.90%20.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.40%6%16.10%11.50%29.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357