Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam - VNS


VNS (HOSE):   16.90   0.05  (0.3%)
Tham Chiếu 16.85
Mở Cửa 17
TN/CN 16.90 / 17.20
Khối Lượng 187,240
KLTB 13 tuần 47,756
KLTB 10 ngày 31,673
CN 52 tuần 34.9
TN 52 tuần 16.9
EPS 3,859
PE 4.4
Vốn thị trường 1,143
KL đang lưu hành 67.86 triệu
Giá sổ sách 24.2 ngàn
ROE 16%
Beta 0.86
EPS 4 quý trước 4,693
MUA BÁN
16.80 13,170 16.85 16,570 16.90 1,090 17.15 310 17.20 5,000 17.25 7,020
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,256,000 1,903,419 45% 204,800 101,364 49%
2016 4,325,000 4,519,530 104% 264,000 312,624 118%
2015 3,888,000 4,252,164 109% 266,000 329,346 124%
2014 3,571,200 3,770,229 106% 257,000 313,944 122%
2013 2,880,700 3,158,062 110% 179,500 224,455 125%
2012 2,343,750 2,713,311 116% 132,880 151,486 114%
2011 2,178,500 2,274,328 104% 161,270 132,880 82%
2010 1,774,670 1,643,696 93% 173,590 179,427 103%
2009 924,830 1,068,603 116% 65,960 143,821 218%
2008 0 828,160 0% 0 0 0%
2007 0 487,452 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)29/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)20/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)06/10/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/06/2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)02/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) Vượt lên 30225 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20223 (lần)
William(14) Vượt lên -80224 (lần)
MFI(14) Vượt lên 2026 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.7%)
EPS:
 
88.9%
PE:
 
95.0%
ROA:
 
82.2%
ROE:
 
73.9%
P/B:
 
74.1%
ĐÁY CP:
 
98.7%
Hệ Số Nợ:
 
40.2%
BETA:
 
82.2%
THANH KHOẢN:
 
73.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SFI 29.6 4,167 7.1 13% 97% 0.2 70.1%
HDO 1.1 -2,796 -0.4 -57% 22% 0.5 37.1%
VNF 55 8,943 6.3 21% 126% 1.2 69.7%
MNC 4.4 668 6.9 6% 38% 0.1 56.6%
HCT 15.4 914 16.8 5% 76% 1.4 55.4%
IST 12.8 2,402 5.3 21% 110% 0 63.9%
HTV 17.0 1,419 11.9 6% 71% 0.3 60.6%
TCL 28.4 4,537 6.3 16% 101% 0.4 75.2%
PHP 13.5 1,299 10.4 15% 116% 0.4 69.8%
PSN 6.3 726 8.7 6% 52% 0 51.2%

So sánh

HAHHTCPRCVNSVOS
Giá Thị Trường 22.80
-0.30   -1.3%
31.50
0.30   1.0%
18.00
0   0%
16.90
0.05   0.3%
1.83
-0.05   -2.7%
EPS/PE 3.81k / 6.16.62k / 4.73.11k / 5.83.86k / 4.4-2.93k / -0.6
Giá Sổ Sách 18.15
ngàn
20.11
ngàn
24.66
ngàn
24.25
ngàn
3.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 33,6722,829947,756489,712
Khối lượng đang lưu hành 34,794,34811,000,0001,200,00067,859,192138,110,000
Tổng Vốn Thị Trường 793
tỷ VND
347
tỷ VND
22
tỷ VND
1,147
tỷ VND
253
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,197,800
(12.06%)
148,200
(1.35%)
24,300
(2.03%)
27,467,157
(40.48%)
7,425,910
(5.38%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,854
tỷ VND
8,376
tỷ VND
1,096
tỷ VND
25,649
tỷ VND
18,035
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 550
tỷ VND
295
tỷ VND
28
tỷ VND
1,865
tỷ VND
-813
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 631
tỷ VND
221
tỷ VND
30
tỷ VND
1,645
tỷ VND
455
tỷ VND
Tổng Nợ 622
tỷ VND
230
tỷ VND
46
tỷ VND
1,267
tỷ VND
3,552
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,253
tỷ VND
451
tỷ VND
75
tỷ VND
2,913
tỷ VND
4,007
tỷ VND
Tiền mặt 257
tỷ VND
28
tỷ VND
1
tỷ VND
106
tỷ VND
123
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 2116% / 335% / 139% / 16-10% / -89
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%51%61%44%89%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 30%4%3%7%-5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.50%10.40%6.10%14.80%-15.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 70.70%30.60%29.80%20.20%-221.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.80%16.10%0.70%29.60%-12.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357