Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam - VNS


VNS (HOSE):   14.35   -0.10  (-0.7%)
Tham Chiếu 14.45
Mở Cửa 14.75
TN/CN 14.10 / 14.75
Khối Lượng 183,700
KLTB 13 tuần 75,760
KLTB 10 ngày 69,415
CN 52 tuần 32.3
TN 52 tuần 13.7
EPS 3,183
PE 4.5
Vốn thị trường 974
KL đang lưu hành 67.86 triệu
Giá sổ sách 24.9 ngàn
ROE 13%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước 4,607
MUA BÁN
14.20 4,600 14.25 160 14.30 100 14.35 1,350 14.40 5,170 14.45 23,490
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,025,000 2,450,791 61% 204,800 148,277 72%
2016 4,325,000 4,519,530 104% 264,000 312,624 118%
2015 3,888,000 4,252,164 109% 266,000 329,346 124%
2014 3,571,200 3,770,229 106% 257,000 313,944 122%
2013 2,880,700 3,158,062 110% 179,500 224,455 125%
2012 2,343,750 2,713,311 116% 132,880 151,486 114%
2011 2,178,500 2,274,328 104% 161,270 132,880 82%
2010 1,774,670 1,643,696 93% 173,590 179,427 103%
2009 924,830 1,068,603 116% 65,960 143,821 218%
2008 0 828,160 0% 0 0 0%
2007 0 487,452 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)01/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)29/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)20/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)06/10/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/06/2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)02/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-133 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.8%)
EPS:
 
85.8%
PE:
 
94.8%
ROA:
 
78.8%
ROE:
 
66.6%
P/B:
 
81.0%
ĐÁY CP:
 
79.8%
Hệ Số Nợ:
 
43.5%
BETA:
 
72.8%
THANH KHOẢN:
 
78.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PCT 8.8 101 87.1 1% 79% 0.3 49.9%
PRC 17 2,933 5.8 12% 67% -0.5 50.3%
PHP 12.3 1,262 9.7 14% 103% 0.2 70.1%
GMD 42.9 2,278 18.8 7% 110% 0.8 59.5%
DL1 40 101 396 5% 2,031% 0.2 42.2%
PDN 96 6,789 14.1 21% 290% -0.4 52.5%
PJT 14.2 2,332 6.1 17% 106% -0.0 58.5%
CMP 9.6 524 18.3 5% 86% 0 49.2%
VSC 49.3 5,285 9.3 16% 135% 0.1 73.6%
CNH 17 179 95 2% 168% 0 35.2%

So sánh

CMPDDMGTTPSCVNS
Giá Thị Trường 9.60
0   0%
0.80
-0.10   0%
0.50
0.10   0%
12.00
-1   -7.7%
14.35
-0.10   -0.7%
EPS/PE 0.52k / 18.3-9.61k / -0.1-6.43k / -0.11.97k / 6.13.18k / 4.5
Giá Sổ Sách 11.13
ngàn
-48.08
ngàn
-13.50
ngàn
16.52
ngàn
24.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 091229,6831,11075,760
Khối lượng đang lưu hành 32,405,41512,244,49543,503,0007,200,00067,859,192
Tổng Vốn Thị Trường 311
tỷ VND
10
tỷ VND
22
tỷ VND
86
tỷ VND
974
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
32,265
(0.45%)
27,467,157
(40.48%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 267
tỷ VND
2,824
tỷ VND
2,468
tỷ VND
6,905
tỷ VND
26,196
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 46
tỷ VND
-650
tỷ VND
-433
tỷ VND
107
tỷ VND
1,911
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 344
tỷ VND
-589
tỷ VND
-587
tỷ VND
119
tỷ VND
1,692
tỷ VND
Tổng Nợ 137
tỷ VND
1,449
tỷ VND
1,420
tỷ VND
128
tỷ VND
1,150
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 480
tỷ VND
860
tỷ VND
832
tỷ VND
246
tỷ VND
2,842
tỷ VND
Tiền mặt 128
tỷ VND
8
tỷ VND
0
tỷ VND
4
tỷ VND
136
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 5-14% / 20-34% / 486% / 128% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%168%171%52%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%-23%-18%2%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.50%-4.70%-25.50%-14.10%14.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 119.20%-7,510.50%-5,316%10.20%20.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%1.60%-20.50%24.40%29.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357