Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam - VNS


VNS (HOSE):   14.80   0.10  (0.7%)
Tham Chiếu 14.70
Mở Cửa 14.70
TN/CN 14.25 / 15
Khối Lượng 7,770
KLTB 13 tuần 147,215
KLTB 10 ngày 57,300
CN 52 tuần 28.6
TN 52 tuần 12.1
EPS 2,760
PE 5.4
Vốn thị trường 1,004
KL đang lưu hành 67.86 triệu
Giá sổ sách 24.2 ngàn
ROE 12%
Beta 0.51
EPS 4 quý trước 4,582
MUA BÁN
14.40 520 14.50 1,010 14.60 10 14.80 1,950 14.85 5,800 14.90 1,660
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,025,000 2,937,067 73% 204,800 189,600 93%
2016 4,325,000 4,519,530 104% 264,000 312,624 118%
2015 3,888,000 4,252,164 109% 266,000 329,346 124%
2014 3,571,200 3,770,229 106% 257,000 313,944 122%
2013 2,880,700 3,158,062 110% 179,500 224,455 125%
2012 2,343,750 2,713,311 116% 132,880 151,486 114%
2011 2,178,500 2,274,328 104% 161,270 132,880 82%
2010 1,774,670 1,643,696 93% 173,590 179,427 103%
2009 924,830 1,068,603 116% 65,960 143,821 218%
2008 0 828,160 0% 0 0 0%
2007 0 487,452 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)01/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)29/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)20/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)06/10/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/06/2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)02/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)117 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)210 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA238 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-263 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Tại R2-1
CCI(7) Vượt xuống 100-240 (lần)
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.6%)
EPS:
 
82.7%
PE:
 
92.0%
ROA:
 
75.2%
ROE:
 
64.5%
P/B:
 
79.2%
ĐÁY CP:
 
53.0%
Hệ Số Nợ:
 
42.4%
BETA:
 
79.5%
THANH KHOẢN:
 
84.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGP 12.5 1,674 7.5 21% 153% 0 59.3%
TCL 28 4,613 6.1 15% 92% 0.3 76.7%
CNH 11.7 73 160.3 1% 116% 0 37.2%
CDN 17.9 1,330 13.5 15% 204% 0.7 63.3%
PRC 17 2,258 7.5 9% 68% -0.2 48%
PHP 12.5 1,066 11.7 12% 102% 0.2 69%
MHC 6.3 382 16.4 3% 42% 0.9 65.1%
VOS 2.7 -2,559 -1 -89% 93% -0.3 25%
NAP 10 974 10.3 9% 91% 0 59.7%
VIP 7.6 1,141 6.6 7% 47% 0.4 70.2%

So sánh

DVCGMDMHCVNLVNS
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
42.80
1.80   4.4%
6.25
0.13   2.1%
19.90
0.15   0.8%
14.80
0.10   0.7%
EPS/PE 0.27k / 36.51.75k / 24.50.38k / 16.42.77k / 7.22.76k / 5.4
Giá Sổ Sách 18.61
ngàn
24.60
ngàn
15.04
ngàn
22.36
ngàn
24.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 226809,429166,233709147,215
Khối lượng đang lưu hành 6,046,637288,276,95732,735,0909,000,00067,859,192
Tổng Vốn Thị Trường 60
tỷ VND
12,338
tỷ VND
205
tỷ VND
179
tỷ VND
1,004
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
36,604,185
(12.7%)
448,282
(1.37%)
972,950
(10.81%)
27,467,157
(40.48%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 70
tỷ VND
27,231
tỷ VND
1,590
tỷ VND
5,065
tỷ VND
26,682
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2
tỷ VND
2,828
tỷ VND
206
tỷ VND
271
tỷ VND
1,953
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 87
tỷ VND
7,092
tỷ VND
492
tỷ VND
201
tỷ VND
1,640
tỷ VND
Tổng Nợ 46
tỷ VND
4,145
tỷ VND
150
tỷ VND
140
tỷ VND
1,177
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 132
tỷ VND
11,237
tỷ VND
642
tỷ VND
341
tỷ VND
2,816
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
781
tỷ VND
13
tỷ VND
123
tỷ VND
152
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 135% / 82% / 37% / 127% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%37%23%41%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%10%13%5%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.10%9.10%-7.30%14%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.80%52.70%116.90%6.80%9.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%37.50%30.30%7.70%23.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357