Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải xăng dầu VITACO - VTO


VTO (HOSE):   8.25   0  (0%)
Tham Chiếu 8.25
Mở Cửa 8.23
TN/CN 8.20 / 8.30
Khối Lượng 73,600
KLTB 13 tuần 159,594
KLTB 10 ngày 63,494
CN 52 tuần 9.0
TN 52 tuần 7.0
EPS 1,169
PE 7.1
Vốn thị trường 659
KL đang lưu hành 79.87 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 8%
Beta 0.33
EPS 4 quý trước 1,083
MUA BÁN
8.22 5,000 8.23 5,000 8.25 410 8.30 1,000 8.34 500 8.35 2,560
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VTO:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,161,150 1,260,182 109% 116,830 119,334 102%
2016 1,147,401 1,170,015 102% 115,057 115,626 100%
2015 1,329,512 1,335,026 100% 69,884 75,912 109%
2014 0 1,526,076 0% 52,940 67,390 127%
2013 1,284,160 1,564,151 122% 9,650 61,091 633%
2012 1,378,000 1,641,125 119% 40,890 56,872 139%
2011 1,288,660 1,665,600 129% 74,850 75,175 100%
2010 1,135,000 1,352,093 119% 63,000 102,011 162%
2009 0 1,165,021 0% 0 0 0%
2008 0 753,110 0% 0 0 0%
2007 0 726,717 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)31/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/05/2016

2015
1% (100 đồng tiền mặt)24/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)121 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-231 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
SKD(14) %K vượt xuống %D-288 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.3%)
EPS:
 
61.7%
PE:
 
83.5%
ROA:
 
64.5%
ROE:
 
48.3%
P/B:
 
81.0%
ĐÁY CP:
 
60.1%
Hệ Số Nợ:
 
40.9%
BETA:
 
72.2%
THANH KHOẢN:
 
84.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VFR 5.3 2,664 2 14% 29% -1.0 68.6%
SSG 1.6 0 0 65% 0% 0.7 43.4%
NAP 10 974 10.3 9% 91% 0 59.7%
SFI 29.8 3,136 9.5 11% 97% 0 66.2%
CDN 17.9 1,330 13.5 15% 204% 0.7 63.3%
VGP 25.5 2,948 8.6 14% 117% 0.9 56.8%
BSG 9.3 91 102.2 1% 91% 0 35%
DNL 12.5 4 3,125 12% 90% 0 54.3%
TCO 12.5 943 13.3 8% 110% -0.5 53.2%
HRT 4.5 -1,206 -3.7 -14% 51% 0 28.9%

So sánh

CNHPCTPVTVIPVTO
Giá Thị Trường 11.70
0   0%
9.00
0   0%
17.65
-0.25   -1.4%
7.58
0.18   2.4%
8.25
0   0%
EPS/PE 0.07k / 160.30.05k / 187.51.50k / 11.81.14k / 6.61.17k / 7.1
Giá Sổ Sách 10.07
ngàn
11.05
ngàn
16.51
ngàn
16.15
ngàn
14.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 82,854623,027148,751159,594
Khối lượng đang lưu hành 24,539,04923,000,000281,440,16268,470,94179,866,666
Tổng Vốn Thị Trường 287
tỷ VND
207
tỷ VND
4,967
tỷ VND
519
tỷ VND
659
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
428,400
(1.86%)
65,665,285
(23.33%)
3,953,773
(5.77%)
6,221,979
(7.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 132
tỷ VND
7,911
tỷ VND
44,318
tỷ VND
11,919
tỷ VND
14,551
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7
tỷ VND
120
tỷ VND
2,016
tỷ VND
1,155
tỷ VND
884
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 247
tỷ VND
254
tỷ VND
4,645
tỷ VND
1,106
tỷ VND
1,133
tỷ VND
Tổng Nợ 7
tỷ VND
18
tỷ VND
4,546
tỷ VND
482
tỷ VND
813
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 254
tỷ VND
272
tỷ VND
9,192
tỷ VND
1,588
tỷ VND
1,946
tỷ VND
Tiền mặt 43
tỷ VND
36
tỷ VND
2,003
tỷ VND
133
tỷ VND
70
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 10% / 05% / 115% / 75% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 3%7%49%30%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%2%5%10%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.80%-10.50%6.90%-5.10%-4.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -194.20%10.10%36.60%37.80%15.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.20%11.50%10.70%16.80%0.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357