Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải xăng dầu VITACO - VTO


VTO (HOSE):   7.34   -0.02  (-0.3%)
Tham Chiếu 7.36
Mở Cửa 7.50
TN/CN 7.34 / 7.50
Khối Lượng 50,530
KLTB 13 tuần 149,112
KLTB 10 ngày 208,025
CN 52 tuần 10.8
TN 52 tuần 7.0
EPS 959
PE 7.7
Vốn thị trường 586
KL đang lưu hành 79.87 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 7%
Beta 0.92
EPS 4 quý trước 930
MUA BÁN
7.32 30,000 7.33 7,880 7.34 1,370 7.40 4,870 7.45 1,000 7.48 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VTO:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,147,400 1,170,015 102% 115,060 115,626 100%
2015 1,329,510 1,335,026 100% 69,880 72,509 104%
2014 1,340,610 1,526,076 114% 52,940 67,390 127%
2013 1,284,160 1,564,151 122% 9,650 61,091 633%
2012 1,378,000 1,641,125 119% 40,890 56,872 139%
2011 1,288,660 1,665,600 129% 74,850 75,175 100%
2010 1,135,000 1,352,093 119% 63,000 102,011 162%
2009 0 1,165,021 0% 0 38,567 0%
2008 0 753,110 0% 0 40,239 0%
2007 0 726,717 0% 0 187,796 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)31/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/05/2016

2015
1% (100 đồng tiền mặt)24/06/2015

2014
3% (300 đồng tiền mặt)22/12/2014
3% (300 đồng tiền mặt)15/05/2014

2013
3% (300 đồng tiền mặt)24/04/2013

2012
6% (600 đồng tiền mặt)09/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1120 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
CCI(7) Vượt lên -100247 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-266 (lần)
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.5%)
EPS:
 
58.8%
PE:
 
81.2%
ROA:
 
57.7%
ROE:
 
43.4%
P/B:
 
83.1%
ĐÁY CP:
 
81.9%
Hệ Số Nợ:
 
35.2%
BETA:
 
84.0%
THANH KHOẢN:
 
82.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (68 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
STT 7.4 -1,500 -5 -67% 332% 0.6 28%
VTO 7.3 959 7.7 7% 52% 0.9 67.5%
DVP 70 7,250 9.7 30% 287% 0.2 71.5%
VFR 8.5 640 13.3 4% 48% -1.0 48.1%
BSG 9 78 115.4 1% 88% 0 40.5%
MHC 6.0 774 7.7 5% 40% 1.6 73.5%
CCR 47 211 222.7 2% 445% 0 29.5%
TCL 29.1 4,602 6.3 16% 101% 0.4 74.5%
IST 14.2 1,772 8 15% 116% 0 57.9%
HTV 16.1 1,624 9.9 7% 65% -0.0 55%

So sánh

CLLGMDGSPMHCVTO
Giá Thị Trường 26.50
0.40   1.5%
45.30
0.90   2.0%
12.90
-0.20   -1.5%
5.98
0.03   0.5%
7.34
-0.02   -0.3%
EPS/PE 2.29k / 11.62.28k / 19.91.65k / 7.80.77k / 7.70.96k / 7.7
Giá Sổ Sách 17.51
ngàn
33.29
ngàn
13.01
ngàn
15.00
ngàn
14.17
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,5731,041,27825,420200,901149,112
Khối lượng đang lưu hành 34,000,000179,432,28130,000,00032,735,09079,866,666
Tổng Vốn Thị Trường 901
tỷ VND
8,128
tỷ VND
387
tỷ VND
196
tỷ VND
586
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,541,502
(7.48%)
36,604,185
(20.4%)
3,406,650
(11.36%)
448,282
(1.37%)
6,221,979
(7.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 969
tỷ VND
24,167
tỷ VND
5,944
tỷ VND
1,539
tỷ VND
13,629
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 260
tỷ VND
1,602
tỷ VND
225
tỷ VND
179
tỷ VND
297
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 595
tỷ VND
5,973
tỷ VND
390
tỷ VND
491
tỷ VND
1,132
tỷ VND
Tổng Nợ 77
tỷ VND
4,143
tỷ VND
124
tỷ VND
45
tỷ VND
889
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 672
tỷ VND
10,117
tỷ VND
514
tỷ VND
536
tỷ VND
2,021
tỷ VND
Tiền mặt 194
tỷ VND
655
tỷ VND
89
tỷ VND
8
tỷ VND
32
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 135% / 810% / 145% / 54% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 11%41%24%8%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 27%7%4%12%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.40%9.80%10.90%-7.90%-6.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.80%359%7.50%838.40%9%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.40%40%5.90%29.90%-11.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357